Menu

Nên dùng Afford to V hay Ving? [Giải đáp chi tiết kèm ví dụ]

Bạn muốn tìm hiểu Afford có nghĩa là gì? Afford to V hay Ving? Vậy thì bạn đừng bỏ qua bài học Tiếng Anh dưới đây. Jaxtina đã chia sẻ về ý nghĩa cũng như các cấu trúc câu với Afford. Hãy xem ngay nhé!

Khám Phá Thêm: Kinh nghiệm ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Afford là gì?

Afford trong Tiếng Anh đóng vai trò là động từ mang nghĩa là có khả năng tài chính hoặc có đủ điều kiện để mua, chi trả, hoặc làm điều gì đó mà bạn muốn hoặc cần. Ngoài ra, tùy vào ngữ cảnh mà Afford còn mang các nghĩa như:

  • Khả năng tài chính: I can’t afford to buy a new car right now. (Tôi không có khả năng tài chính để mua một chiếc xe mới ngay bây giờ.)
  • Khả năng chịu đựng, có thể đối mặt với: She couldn’t afford to lose another job, so she worked extra hard. (Cô ấy không thể chịu đựng được việc mất công việc nữa, nên cô ấy làm việc cật lực hơn.)
  • Cung cấp hoặc chấp nhận: The hotel affords a beautiful view of the ocean. (Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
  • Khả năng hoặc cơ hội: This opportunity affords us the chance to learn and grow. (Cơ hội này cho chúng ta cơ hội học hỏi và phát triển.)

Tìm Hiểu Về: Resist to V hay Ving?

2. Afford to V hay Ving?

Sau Afford dùng to V thay vì Ving để diễn tả việc đủ điều kiện, khả năng tài chính để làm gì đó.

S + Afford + to V

Ví dụ:

  • They can afford to go on a vacation every year. (Họ có đủ khả năng để đi nghỉ hàng năm.)
  • She worked two jobs so that she could afford to pay for her education. (Cô đã làm hai công việc để có đủ khả năng chi trả cho việc học của mình.)
  • If we save money, we will afford to renovate the house next year. (Nếu chúng ta tiết kiệm tiền, chúng ta sẽ có khả năng tài chính để trang trí lại nhà vào năm sau.)
Afford to V hay Ving

Afford to V hay Ving?

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Recommend to V hay Ving

3. Các cấu trúc câu với Afford

Bên cạnh cấu trúc với to V, Afford còn được dùng theo các công thức sau đây:

S + Afford + sb + sth: Cung cấp cho ai cái gì đó

Ví dụ:

  • Despite the financial difficulties, he afforded his children a good education. (Bất chấp những khó khăn về tài chính, ông vẫn tạo điều kiện cho các con mình được học hành tử tế.)
  • She afforded her employees generous benefits to ensure their well-being. (Cô ấy cung cấp những lợi ích hậu hĩnh cho nhân viên của mình để đảm bảo sự phúc lợi của họ.)

S + Afford + sth + to V: Đủ cái gì để làm điều gì

Ví dụ:

  • I can’t afford a new car to drive to work every day. (Tôi không đủ khả năng tài chính để mua một chiếc ô tô mới để đi làm hàng ngày.)
  • She could afford the time to travel because she works remotely. (Cô ấy có đủ thời gian để du lịch vì cô ấy làm việc từ xa.)

S + Afford + sth: Đủ khả năng để chi trả cái gì

Ví dụ:

  • They can afford a luxurious vacation every year. (Họ có khả năng tài chính để đi nghỉ mỗi năm.)
  • He affords a spacious apartment in the city center. (Anh ấy có khả năng tài chính để sở hữu một căn hộ rộng lớn ở trung tâm thành phố.)

4. Bài tập về cấu trúc Afford

Sau khi đã hiểu rõ Afford to V hay Ving mới là cấu trúc đúng trong Tiếng Anh, bạn hãy vận dụng những gì đã học được để làm bài tập dưới đây:

Tìm lỗi sai và sửa lại:

  1. Despite the economic challenges, they could afford to a small celebration for their anniversary.
  2. She works hard so that she can afford buying a house in the future.
  3. The scholarship helped him afford the expenses about attending a prestigious university.
  4. Even on a tight budget, they managed to afford to a weekend getaway.
  5. With careful planning, they were able to afford in a dream vacation to Europe.
  6. He is determined to afford of a high-quality education for his children.
  7. The salary increase allowed them to afford in a better standard of living.
  8. Despite the rising costs, they found a way to afford to their children’s extracurricular activities.
Xem đáp án
  1. afford to a small => Despite the economic challenges, they could afford a small celebration for their anniversary.
  2. afford buying => She works hard so that she can afford to buy a house in the future.
  3. afford the expenses about => The scholarship helped him afford the expenses of attending a prestigious university.
  4. afford to a weekend => Even on a tight budget, they managed to afford a weekend getaway.
  5. afford in a dream => With careful planning, they were able to afford a dream vacation to Europe.
  6. afford of a high-quality => He is determined to afford a high-quality education for his children.
  7. afford in a better => The salary increase allowed them to afford a better standard of living.
  8. afford to their children’s => Despite the rising costs, they found a way to afford their children’s extracurricular activities.

Qua nội dung bài viết trên, trung tâm Tiếng Anh Jaxtina đã giúp bạn giải đáp chi tiết về câu hỏi Afford to V hay Ving. Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn sẽ có thể sử dụng Afford đúng ngữ pháp.

Đừng Bỏ Qua:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!