Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tìm hiểu về từ vựng về những vật dụng trong phòng khách (In the living room)

5/5 - (2 bình chọn)

Bạn đã bao giờ tự hỏi tên các vật dụng trong phòng khách bằng tiếng Anh là gì chưa? Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể gọi tên từng đồ vật này, nhất là khi đang ở nước ngoài chẳng hạn. Hôm nay, Jaxtina sẽ cùng bạn tìm hiểu “tất tần tật” về chủ đề này nhé.

Phòng khách

1. Các từ vựng liên quan đến vật dụng trong phòng khách

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
bookcase /ˈbʊkkeɪs/ tủ sách I chose a book from the bookcase.
Tôi đã chọn một cuốn sách từ tủ sách.
book /bʊk/ sách Only Tommy and I have read the book.
Chỉ có Tommy và tôi đã đọc cuốn sách.
picture /ˈpɪkʧə/ bức ảnh

He gave me a picture of a tiger.

Anh ấy đưa cho tôi một bức tranh về một con hổ.

phone /fəʊn/ điện thoại He sat by the phone, wishing it would ring.
Anh ngồi cạnh chiếc điện thoại, mong đợi nó sẽ đổ chuông.
phone book /ˈfəʊn ˌbʊk/ danh bạ
điện thoại
She found the surname in the phone book.
Cô tìm thấy họ (họ của tên) trong danh bạ điện thoại.
sofa /ˈsəʊfə/ ghế sofa nằm I had to sleep on the sofa.
Tôi phải ngủ trên ghế sofa.
couch /kaʊʧ/ ghế dài

Lie down on the couch if you’re feeling sick.

Hãy nằm xuống trên chiếc ghế dài khi bạn đang cảm thấy không khỏe.

curtain /ˈkɜːtn/ rèm cửa We’ve put up some new curtains in the living room.
Chúng tôi đã treo một vài rèm cửa mới trong phòng khách.
cushion /ˈkʊʃən/ gối, tấm đệm He laid on the sofa with a cushion under his head.
Anh nằm trên ghế sofa với một tấm đệm dưới đầu.
light switch /laɪt swɪʧ/ công tắc đèn

Tom reached for the light switch and turned it off.

Tom với lấy công tắc đèn và tắt đi.

stereo /ˈstɪərɪəʊ/ máy thu phát Your stereo is better than mine.
Máy thu phát của bạn tốt hơn của tôi.
TV/ Television ˌ/tiːˈviː/ /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ ti vi Almost every family in the country owns a television.
Hầu hết mọi gia đình trên đất nước này đều sở hữu một chiếc ti vi.
electrical outlet /ɪˈlɛktrɪkəl ˈaʊtlɛt/ ổ cắm điện Please never use a cell phone while it is hooked to the electrical outlet!
Vui lòng không bao giờ sử dụng điện thoại di động khi nó đang được nối với ổ cắm điện!
CD player /ˌsiːˈdiː ˌpleɪ.ər/ máy nghe đĩa CD I lent my CD player to Dave and I haven’t got it back yet.
Tôi đã cho Dave mượn đầu đĩa CD và tôi vẫn chưa lấy lại được.
chair /ʧeər/ cái ghế He was sitting in a chair.
Anh ấy đang ngồi trên ghế.
carpet /ˈkɑːpɪt/ tấm thảm (cỡ lớn) He spent the morning laying the new carpet.
Anh ấy đã dành cả buổi sáng để trải tấm thảm mới.
coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl/ bàn café Pictures of her family covered the coffee table.
Hình ảnh gia đình cô phủ kín bàn cà phê.
end table /ɛnd ˈteɪbl/ bàn trà, bàn nhỏ
(thường để cạnh ghế sofa)
There is a phone on the end table.
Có một điện thoại trên bàn trà.
armchair /ˈɑːmˈʧeə/ ghế bành She settled down in an armchair to watch television.
Cô ngồi xuống ghế bành để xem ti vi.
fireplace /ˈfaɪəˌpleɪs/ lò sưởi There was a fire burning in the fireplace.
Có một ngọn lửa đang cháy trong lò sưởi.
mantelpiece /ˈmæntlpiːs/ bệ lò sưởi There was a clock on the mantelpiece.
Có một chiếc đồng hồ trên bệ lò sưởi.
rug /rʌg/ thảm dày trải sàn (cỡ nhỏ) There is a small rug on the floor.
Có một tấm thảm nhỏ trên sàn nhà.
remote control

/rɪˈməʊt

kənˈtrəʊl/

điều khiển từ xa I can’t find the remote control.
Tôi không thể tìm thấy điều khiển từ xa.
vase /vɑːz/ cái bình hoa He set a vase of flowers on the table.
Anh đặt một bình hoa trên bàn.
ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/ quạt trần I open all the windows in my bedroom and turn on the ceiling fan.
Tôi mở tất cả các cửa sổ trong phòng ngủ và bật quạt trần.
chandelier /ˌʃæn.dəˈlɪər/ đèn chùm
(treo trần)
I would like to get a chandelier to hang in my home, but I’m afraid of the expense.
Tôi muốn có một chiếc đèn chùm để treo trong nhà, nhưng sợ tốn kém.

 

>> Có thể bạn quan tâm danh sách: Trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

2. Giới từ chỉ vị trí đặt các đồ vật trong phòng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
near /nɪər/ ở gần The sofa is near the window.
Ghế sofa thì gần cửa sổ.
next to /nɛkst tu/ kế tiếp, bên cạnh The sofa is next to an end table.
Ghế sofa bên cạnh bàn trà.
under /ˈʌn.dər/ dưới Where’s the stereo?
Under the TV.Máy thu phát ở đâu rồi?
dưới TV.
against /əˈgɛnst/ dựa vào, áp vào The bookcase is against the wall.
Tủ sách thì dựa vào tường.
in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdl ɒv/ ở giữa The coffee table is in the middle of the room.
Bàn cà phê thì ở giữa phòng.
in the corner /ɪn ðə ˈkɔːnər/ trong góc The TV is in the corner of the room.
TV ở trong góc phòng.

 

>>Mời bạn xem thêm: khóa học luyện thi Ielts tốt nhất hiện nay

3. Các mẫu câu thường gặp khi nói về những hoạt động thường làm với các vật dụng trong phòng

Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
Every evening I watch TV. Mỗi buổi tối tôi đều xem TV.
Sometimes I listen to the radio or listen to music. Thỉnh thoảng tôi nghe đài hoặc nghe nhạc.
Close the curtains and switch on the light, it’s getting dark. Hãy đóng rèm cửa và bật đèn lên, trời sắp trở tối rồi.
Please turn off the radio and turn on the TV.
I want to watch the news.
Bạn làm ơn tắt đài và bật TV lên. Tôi muốn xem tin tức.

 

Hãy cùng Jaxtina làm một vài bài tập để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Nối tên các vật dụng vào đúng các hoạt động mà bạn thường làm với chúng.

(Match the things to the correct activities that you usually do.)

1. somewhere you can put books. A. A picture
2. somewhere two or three people can sit. B. A carpet
3. somewhere you can put down your coffee cup. C. A light switch
4. something you can look at on the wall. D. A CD player, a stereo,
5. something for turning the light on or off. E. A sofa/ a couch
6. something for listening to music. F. A coffee table/ an end table
7. something under your feet. G. A bookcase

 

Xem đáp án

  1. G
    A bookcase – somewhere you can put books.
    Kệ sách – một nơi nào đó bạn có thể để sách.
  2. E
    A sofa/ a couch – somewhere two or three people can sit.
    Ghế sofa / ghế dài – một nơi nào đó mà hai hoặc ba người có thể ngồi.
  3. F
    A coffee table/ an end table – somewhere you can put down your coffee cup.
    Bàn cà phê / bàn nhỏ – nơi nào đó bạn có thể đặt tách cà phê xuống.
  4. A
    A picture – something you can look at on the wall.
    Một bức tranh – thứ bạn có thể nhìn trên tường.
  5. C
    A light switch – something for turning the light on or off.
    Công tắc đèn – thứ để bật hoặc tắt đèn.
  6. D
    A CD player, a stereo – something for listening to music.
    Đầu đĩa CD, máy thu phát – thứ để nghe nhạc.
  7. B
    A carpet – something under your feet.
    Một tấm thảm – thứ gì đó dưới chân bạn.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Practice 2. Name the things in the picture.

(Gọi tên các đồ vật trong bức tranh.)

Các vật dụng trong phòng khách

Xem đáp án

  • Từ vựng về vật dụng trong phòng khách

 

Practice 3. Look at picture in Practice 2 and complete the sentences with appropriate prepositions.

(Dựa vào bức tranh ở bài tập 2 điền giới từ thích hợp để hoàn thành câu.)

1. ____ the floor there is a carpet.
2.The coffee table is ____ front ____ the sofa.
3. The bookcase is ____ the wall.
4. The coffee table is in the ____ of the room.
5. The curtain is ____ the window.
6. The sofa is ____ the plant.

 

Xem đáp án

  1. On the floor there is a carpet.
    Ở trên sàn có một tấm thảm.
  2. The coffee table is in front of the sofa.
    Bàn cà phê ở phía trước ghế sofa.
  3. The bookcase is against the wall.
    Kệ sách tựa vào tường.
  4. The coffee table is in the middle of the room.
    Bàn cà phê ở giữa phòng.
  5. The curtain is next to the window.
    Rèm cửa bên cạnh cửa sổ.
  6. The sofa is near the plant.
    Ghế sofa gần chậu cây.

 

Trên đây là những từ vựng được sử dụng thông dụng nhất về chủ đề vật dụng trong phòng khách. Bạn hãy cố gắng tìm đọc thêm các từ vựng khác để mở rộng thêm vốn từ nhé. Thường xuyên ôn luyện và tập nói thành câu với các từ trên mỗi ngày sẽ giúp bạn nhớ nhanh và lâu hơn.

Nếu có bất kì câu hỏi thắc mắc nào hay nhu cầu học các khoá học tiếng Anh, bạn hãy liên hệ đến Jaxtina thông qua hotline hoặc fanpage để nhận được tư vấn và giải đáp nhé.

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Nguồn tham khảo: Basic Vocabulary in use

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (2 bình chọn)