Menu

5 bài nói về cuộc sống hằng ngày bằng Tiếng Anh kèm từ vựng

Nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng Anh luôn là một chủ đề quen thuộc và thường gặp trong các bài thi. Do đó, để có thể hoàn thành bài nói này tốt hơn, bạn hãy tham khảo ngay các bài mẫu về chủ đề nói về cuộc sống hàng ngày được Jaxtina English tổng hợp trong bài viết sau đây.

>>>> Tham Khảo Thêm: Kinh nghiệm học Tiếng Anh

1. Bố cục bài nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng Anh

A – Giới thiệu chung:

  • Giới thiệu về chủ đề: cuộc sống hàng ngày của bạn.
  • Nêu lý do tại sao chọn chủ đề. Vì sao chủ đề này lại quan trọng.

B – Bố cục bài nói:

  • Mô tả, giới thiệu sơ lược về bản thân như tên, tuổi, công việc học tập hiện tại.
  • Bắt đầu một ngày của bạn như:
    • Thời gian chuẩn bị và khởi đầu ngày mới.
    • Các hoạt động buổi sáng: tập thể dục, ăn sáng, vệ sinh cá nhân,…
    • Đi làm hay đi học.
  • Thời gian buổi trưa:
    • Ăn trưa và nghỉ ngơi để chuẩn bị cho hoạt động buổi chiều.
    • Nếu rảnh, bạn thường làm gì?
  • Thời gian buổi chiều:
    • Thư giãn: chơi game, đọc sách, xem phim,…
    • Kết thúc, tóm gọn lại bằng cách nêu cảm nhận về một ngày bình thường của bạn.

C. Kết luận:

  • Tóm tắt lại bài nói.
  • Đưa ra suy nghĩ hoặc lời khuyên cho người nghe.
Nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng Anh

Nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng Anh

>>>> Đọc Thêm: Luyện 4 kỹ năng Tiếng Anh hiệu quả

2. Từ vựng Tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Cùng tham khảo ngay những từ vựng thông dụng về cuộc sống hàng ngày dưới đây:

TỪ VỰNGPHIÊN ÂMNGHĨA
Relaxation[ˌriːlækˈseɪʃən]Sự thư giãn
Socialize[ˈsoʊʃəˌlaɪz]Giao tiếp xã hội
Pay bills[peɪ bɪlz]Thanh toán hóa đơn
Grocery shopping[ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ]Mua sắm hàng tạp hóa
Clean[kliːn]Dọn dẹp
Sleep[sliːp]Ngủ
Read[riːd]Đọc
Watch TV[wɒtʃ ˈtiːˈviː]Xem TV
Relax[rɪˈlæks]Thư giãn
Exercise[ˈɛksərsaɪz]Tập thể dục
Dinner[ˈdɪnər]Bữa tối
Coffee[ˈkɒfi]Cà phê
Meeting[ˈmiːtɪŋ]Cuộc họp
Lunch[lʌntʃ]Bữa trưa
Work[wɜːrk]Công việc
Commute[kəˈmjut]Đi làm (đường đi)
Breakfast[ˈbrɛkfəst]Bữa ăn sáng
Shower[ˈʃaʊər]Tắm
Brush[brʌʃ]Chải (đánh răng)
Wake up[weɪk ʌp]Thức dậy

>>>> Xem Chi Tiết: Nói về gia đình bằng Tiếng Anh

3. Tổng hợp bài nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng Anh

Bài mẫu 1:

I wake up early at 7 AM. After getting dressed, I usually have a quick breakfast before heading to work. During my lunch break, I like to go for a walk to get some fresh air and stretch my legs. In the evenings, I enjoy cooking dinner and spending time with my family. Before going to bed, I read a book or watch a TV show to help me relax. Every weekend, I like to go out and explore new places with my friends. I enjoy playing sports like soccer and basketball to stay active and healthy. On weekends, I like to relax at home and watch movies or listen to music. I enjoy spending time outdoors, whether it’s gardening or going for a picnic.

Bản dịch

Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng lúc 7h. Sau khi mặc quần áo, tôi thường ăn sáng nhanh trước khi đi làm. Trong giờ giải lao trưa, tôi thích đi dạo để hít thở không khí trong lành và vận động chân. Buổi tối, tôi thích nấu bữa tối và dành thời gian bên gia đình. Trước khi đi ngủ, tôi thích đọc sách hoặc xem chương trình truyền hình để giúp thư giãn. Mỗi cuối tuần, tôi thích đi ra ngoài và khám phá những địa điểm mới cùng bạn bè. Tôi thích chơi các môn thể thao như bóng đá và bóng rổ để giữ sức khỏe và khỏe mạnh. Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn ở nhà và xem phim hoặc nghe nhạc. Tôi thích dành thời gian ngoài trời, dù là làm vườn hay đi dã ngoại.

Bài mẫu 2

Every morning, I wake up at 6 a.m and start my day with a refreshing shower. After getting dressed, I have a quick breakfast consisting of cereal and a cup of coffee. Then, I head off to work, where I spend most of my day in meetings and completing tasks. During my lunch break, I like to take a short walk to clear my mind. In the evening, I enjoy cooking dinner and unwinding by watching my favorite TV show. Before bed, I like to read a few pages of a book to relax.

Bản dịch

Mỗi buổi sáng, tôi thức dậy lúc 6 giờ và bắt đầu ngày mới bằng một buổi tắm sảng khoái. Sau khi mặc đồ, tôi ăn sáng nhanh gồm ngũ cốc và một tách cà phê. Sau đó, tôi đi làm, nơi tôi dành phần lớn thời gian trong các cuộc họp và hoàn thành nhiệm vụ. Trong giờ nghỉ trưa, tôi thích đi dạo một lúc để làm sạch tâm trí. Buổi tối, tôi thích nấu bữa tối và thư giãn bằng cách xem chương trình TV yêu thích. Trước khi đi ngủ, tôi thích đọc vài trang sách để thư giãn.

Bài mẫu 3

Living close to a park allows me to enjoy nature in my daily life. I often take walks in the park, breathing in the fresh air and listening to the chirping birds. It’s a peaceful escape from the hustle and bustle of the city. On weekends, I love having picnics with my family and playing outdoor games. The beauty of nature rejuvenates my mind and brings a sense of serenity to my busy life.

Xem đáp án

Sống gần công viên cho tôi cơ hội được thưởng thức thiên nhiên mỗi ngày. Tôi thường xuyên tôi đi dạo trong công viên, hít thở không khí trong lành và lắng nghe tiếng chim hót. Đó là một chốn bình yên khỏi sự náo nhiệt ra từ sự náo nhiệt của thành phố. Vào cuối tuần, tôi thích có những buổi picnic cùng gia đình và chơi các trò chơi ngoài trời. Vẻ đẹp của thiên nhiên làm mới tâm trí tôi và mang lại một cảm giác thanh bình cho cuộc sống bận rộn của tôi.

Bài mẫu 4

Maintaining an active and healthy lifestyle is important to me. I make it a point to exercise for at least 30 minutes every day, whether it’s going for a jog or doing yoga at home. Eating a balanced diet is also crucial, so I incorporate plenty of fruits and vegetables into my meals. Drinking enough water throughout the day keeps me hydrated and energized. Taking care of my physical health allows me to tackle daily tasks with vigor and maintain a positive mindset.

Bản dịch

Tu dưỡng một lối sống hoạt động và khỏe mạnh là quan trọng đối với tôi. Tôi đặt ra mục tiêu tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày, dù đó là chạy bộ hoặc làm yoga tại nhà. Ăn uống cân bằng cũng rất quan trọng, vì vậy tôi thêm vào bữa ăn của mình nhiều trái cây và rau quả. Uống đủ nước suốt cả ngày giúp tôi duy trì sự cung cấp nước và năng lượng. Chăm sóc sức khỏe thể chất giúp tôi đối phó với các nhiệm vụ hàng ngày với sự nhiệt huyết và duy trì tư duy tích cực.

Bài mẫu 5

Every morning, I brush my teeth and wash my face to start the day fresh. I usually have a cup of coffee or tea for breakfast to help me wake up and energize myself. After breakfast, I walk to the bus stop and take the bus to work every day. At work, I check my emails and make a to-do list to prioritize my tasks for the day. During lunch break, I usually bring my own lunch to save money and eat healthier. In the afternoon, I attend meetings, complete assignments, and collaborate with my colleagues. After work, I either go to the gym to exercise or go straight home to relax. In the evenings, I enjoy cooking dinner and trying out new recipes. After dinner, I spend some time reading or watching TV before getting ready for bed. Before going to sleep, I make sure to set my alarm clock and get everything ready for the next day.

Bản dịch

Hàng sáng, tôi đánh răng và rửa mặt để bắt đầu ngày mới cảm thấy sảng khoái. Thường thì tôi uống một cốc cà phê hoặc trà để giúp tỉnh táo và đầy năng lượng. Sau ăn sáng, tôi đi bộ đến điểm đỗ xe buýt và lên xe bu đi làm hàng ngày. Trong khi làm việc, tôi kiểm tra email và lập danh sách công việc để ưu tiên công việc trong ngày. Trong giờ nghỉ trưa, thường tôi mang thức ăn tự chuẩn bị để tiết kiệm tiền và ăn lành mạnh hơn. Buổi chiều, tôi tham gia các cuộc họp, hoàn thành công việc được giao và làm việc cùng đồng nghiệp. Sau giờ làm việc, tôi hoặc đi tập thể dục ở câu lạc bộ hoặc về thẳng nhà để thư giãn. Vào buổi tối, tôi thích nấu bữa tối và thử những công thức nấu ăn mới. Sau bữa tối, tôi dành một ít thời gian đọc sách hoặc xem TV trước khi chuẩn bị đi ngủ. Trước khi đi ngủ, tôi đảm bảo đặt đồng hồ báo thức và chuẩn bị mọi thứ cho ngày mai.

>>>> Khám Phá Thêm: 5 bài nói về chuyến du lịch bằng Tiếng Anh và từ vựng liên quan

Trên đây là tổng hợp những bài nói về cuộc sống hàng ngày bằng Tiếng AnhJaxtina English Center muốn chia sẻ với bạn. Mong rằng những bài mẫu này sẽ giúp bạn trong quá trình lên ý tưởng cho bài nói về chủ đề này.

>>>> Tìm Hiểu Ngay:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!