Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tìm hiểu từ vựng về chủ đề Nông thôn (In the country)

5/5 - (3 bình chọn)

Đối với các bạn sống ở thành phố, hình ảnh những toà nhà cao chọc trời, những trung tâm thương mại sầm uất thật sự là những hình ảnh quen thuộc. Vậy có bao giờ bạn nghĩ mình sẽ đi du lịch đến nơi có những đồng lúa bát ngát, những dãy núi trập trùng hay những con sông uốn lượn đầy thơ mộng chưa? Nếu chưa thì bạn hãy cùng Jaxtina đi du lịch đến vùng Nông thôn qua bộ từ vựng hôm nay nhé.

Nông thôn (in the country)

Nông thôn là nơi có đồng lúa bát ngát, những dãy núi trập trùng hay những con sông uốn lượn đầy thơ mộng

Bảng từ vựng về sự vật ở nông thôn

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
village (n) /’vɪl.ɪdʒ/ ngôi làng

I live in a village.

(Tôi sống ở một ngôi làng.)

road (n) /roʊd/ con đường

I walk on road.

(Tôi đi trên đường.)

path (n) /pæθ/ đường mòn

I walked along the path.

(Tôi đã đi bộ dọc theo đường mòn.)

mountain (n) /ˈmaʊn.tɪn/ núi

My hometown has a lot of mountains.

(Quê tôi có rất nhiều núi.)

hill (n) /hil/ đồi

The house is on the side of a hill.

(Ngôi nhà ở trên sườn đồi.)

farm (n) /fɑːrm/ nông trại

The children had never seen farm before.

(Bọn trẻ chưa bao giờ thấy nông trại trước đó.)

tractor (n) /ˈtræk.tɚ/ máy cày

Farmers use tractor every day.

(Nông dân dùng máy cày hằng ngày.)

river (n) /’rɪv.ər/ con sông

We swim in the river.

(Chúng tôi bơi ở  sông.)

wood, forest  (n) /wʊd/, /ˈfɔːr.ɪst/ rừng

Forest is so important.

(Rừng rất là quan trọng.)

field (n) /fiːld/ cánh đồng

A farmer is working in the field.

(Một người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.)

lake (n) /leɪk/ hồ

She went to the edge of the lake.

(Cô ấy đã đi đến bờ hồ.)

nature (n) /ˈneɪ.tʃɚ/ thiên nhiên

I love nature.

(Tôi yêu thiên nhiên.)

wildlife (n) /ˈwaɪld.laɪf/ động vật hoang dã

You can watch the wildlife here.

(Ở đây bạn có thể thấy động vật hoang dã.)

cabin (n) /ˈkæb.ɪn/ nhà gỗ nhỏ

My friend lives in a cabin.

(Bạn tôi sống trong một căn nhà gỗ nhỏ.)

 

>> Mời bạn xem thêm: khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Bạn hãy cùng Jaxtina luyện tập thêm để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Fill in the blanks. (Điền vào chỗ trống.)

  1. My brother is a ______. He lives ______ a farm.
  2. It’s not a big house; it’s just a ______.
  3. The farm is near a small ______; a few hundred people live there.
  4. We like to climb the ______ near our home.
  5. We went swimming in a ______ near the farm. The water was warm.
  6. There is some wonderful ______ in this area, especially birds.
  7. Let’s go for a walk along the ______. It goes through the woods and fields and down to the lake.

Xem đáp án

  1. My brother is a farmer. He lives on a farm.
    (Anh tôi là nông dân. Anh ấy sống nông trại.)
  2. It’s not a big house; it’s just a cabin.
    (Đó không phải là căn nhà lớn; đó chỉ là một căn nhà gỗ nhỏ thôi.)
  3. The farm is near a small village; a few hundred people live there.
    (Nông trại gần một ngôi làng nhỏ; khoảng một trăm người sống ở đó.)
  4. We like to climb the mountains near our home.
    (Chúng tôi thích leo núi ở gần nhà.)
  5. We went swimming in a lake/river near the farm. The water was warm.
    (Chúng tôi đã đi bơi ở hồ/sông gần nông trại. Nước ở đó rất ấm.)
  6. There is some wonderful wildlife in this area, especially birds.
    (Có nhiều động vật hoang dã ở khu này lắm, đặc biệt là những con chim.)
  7. Let’s go for a walk along the path. It goes through the woods and fields and down to the lake.
    (Cùng đi dọc con đường mòn này thôi. Nó băng qua khu rừng và cánh đồng và xuống đến hồ nước.)

 

Practice 2. Put “the” in the sentence if necessary. (Điền mạo từ “the” vào câu sau nếu cần.)

  1. He loves ______ nature.
  2. She wants to live in ______ country.
  3. They are interested in ______ wildlife.

Xem đáp án

  1. He loves nature. (Anh ấy yêu thiên nhiên.)
  2. She wants to live in the country. (Cô ấy muốn sống ở nông thôn.)
  3. They are interested in wildlife. (Họ rất quan tâm đến động vật hoang dã.)

 

>> Mời bạn xem thêm: trung tâm luyện thi Toeic tốt nhất hiện nay

Vậy là bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu về từ vựng chủ đề Nông thôn rồi. Đừng quên ôn lại và sử dụng chúng trong cuộc đối thoại hàng ngày nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp về việc học tiếng Anh, bạn hãy liên hệ đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được tư vấn ngay nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt! 

Nguồn: Basic vocabulary in use

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (3 bình chọn)