Menu

Trước và sau When dùng thì gì? Cấu trúc và cách sử dụng

Bạn đang thắc mắc trước và sau When dùng thì gì? Bạn đang hoang mang không biết phải dùng When như thế nào? Đừng lo lắng vì Jaxtina sẽ giúp bạn trả lời trong nội dung bài viết sau đây. Hãy xem ngay nhé!

>>>> Khám Phá Ngay: Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

1. Cấu trúc When trong Tiếng Anh và cách sử dụng

Cấu trúc When thường được dùng để chỉ các hành động, sự việc, tình huống cùng diễn ra vào một thời điểm nào đó. Đây là một cấu trúc quan trọng và được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh.

Cấu trúc When được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Cụ thể như sau:

  • Cấu trúc When được sử dụng để diễn tả chuỗi các hành động diễn ra nối tiếp nhau. Ví dụ:
    • When the bell rang, the students rushed out of the classroom. (Khi chuông reo, học sinh chạy ra khỏi lớp học.)
    • When the sun set, the sky turned beautiful shades of orange and pink. (Khi mặt trời lặn, bầu trời chuyển sang các gam màu cam và hồng đẹp đẽ.)
  • Cấu trúc When được sử dụng khi diễn tả một hành động đang xảy ra thì có việc gì khác (xảy ra trong thời gian ngắn) xen vào. Ví dụ:
    • She was studying when her phone rang. (Cô ấy đang học khi điện thoại của cô ấy reo.)
    • I was cooking dinner when the power went out. (Tôi đang nấu bữa tối khi mất điện.)
sau when dùng thì gì

Cách sử dụng cấu trúc When trong Tiếng Anh

Tham gia ngay các khóa học tại Jaxtina để được học các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh!

>>>> Tìm Hiểu Thêm: Tổng hợp các loại câu trong Tiếng Anh thông dụng nhất

2. Trước When dùng thì gì?

Khi sử dụng từ When trong câu, việc lựa chọn thì rất quan trọng. Sau đây sẽ là tổng hợp các thì được sử dụng trước When:

ThìCấu trúcVí dụ
Thì quá khứ đơnS + V (ed), when + S +V (ed)

– She visited her grandparents when she traveled to France last year. (Cô ấy đã thăm ông bà khi cô ấy đi du lịch đến Pháp năm ngoái.)

– We went to the beach when we were on vacation in Hawaii. (Chúng tôi đi biển khi đi nghỉ ở Hawaii.)

Thì quá khứ tiếp diễnS + V (was/were Ving), when + S +V (ed)

– When I was studying last night, my phone kept ringing. (Khi tôi đang học tối qua, điện thoại của tôi liên tục reo.)

– She was cooking dinner when her friend called. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi bạn của cô ấy gọi điện.)

Thì hiện tại đơnS + V (bare/s/es), When + S + V

– He gets nervous when he speaks in front of a large audience. (Anh ấy trở nên hồi hộp khi nói trước một khán giả đông.)

– I always feel happy when I listen to music. (Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi nghe nhạc.)

– When it rains, I usually stay indoors and read a book. (Khi trời mưa, thường tôi ở trong nhà và đọc sách.)

trước và sau when dùng thì gì

Trước When dùng thì gì?

>>>> Đừng Bỏ Qua: Cách đặt câu với Who trong Tiếng Anh

3. Sau When dùng thì gì?

Sau when dùng thì gì là câu hỏi mà bạn cần trả lời để vận dụng cấu trúc này một cách chính xác. Sau đây là bảng tổng hợp các thì được sử dụng sau When:

Cấu trúcVí dụÝ nghĩa
When + thì hiện tại đơn, thì tương lai đơn

– When you finish your homework, we will go out for ice cream. (Khi bạn hoàn thành bài tập về nhà, chúng ta sẽ đi ăn kem.)

– When she arrives at the airport, I will pick her up. (Khi cô ấy đến sân bay, tôi sẽ đón cô ấy.)

Diễn tả kết quả của một hành động, sự việc nào đó xảy ra trong tương lai.
When + thì quá khứ đơn, thì QKHT

– When I finished my work, I realized that I had forgotten to send an important email. (Khi tôi hoàn thành công việc, tôi nhận ra rằng tôi đã quên gửi một email quan trọng.)

– When she arrived at the party, she discovered that someone had already eaten all the cake. (Khi cô ấy đến buổi tiệc, cô ấy phát hiện ra rằng ai đó đã ăn hết bánh.)

Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước sự việc ở mệnh đề “when”.
When + QKĐ, QKĐ

– When the train arrived, I boarded it and found a seat. (Khi tàu đến, tôi lên tàu và tìm một chỗ ngồi.)

– When the bell rang, the students packed up their belongings and left the classroom. (Khi chuông reo, các học sinh gói đồ và rời khỏi lớp học.)

Diễn tả hai hành động xảy ra gần nhau, hoặc là một việc vừa kết thúc thì một việc khác diễn ra.
When + QKTD + thời gian cụ thể, S + thì quá khứ đơn

– When I was jogging in the park this morning at 6 AM, I saw a beautiful sunrise. (Khi tôi đang chạy bộ trong công viên sáng nay vào lúc 6 giờ sáng, tôi nhìn thấy một bình minh tuyệt đẹp.)

– When she was reading a book yesterday afternoon at 3PM, her friend came to visit her. (Khi cô ấy đang đọc sách vào chiều hôm qua lúc 3 giờ chiều, bạn của cô ấy đến thăm cô.)

Khi một hành động đang diễn ra ở một thời điểm cụ thể thì một sự việc khác xảy đến.
When + thì quá khứ đơn, thì QKTD

– When she opened the door, her dog was playing with a ball. (Khi cô ấy mở cửa, con chó cô ấy đang chơi với quả bóng.)

– When they arrived at the restaurant, the band was performing live music. (Khi họ đến nhà hàng, ban nhạc đang trình diễn nhạc sống.)

Diễn tả một hành động đang diễn ra thì một sự việc khác xen vào.
When + thì quá khứ hoàn thành, thì QKĐ

– When he had finished his dinner, he went for a walk. (Khi anh ta đã hoàn thành bữa tối, anh ta đi dạo.)

– When they had completed the project, they celebrated with a party. (Khi họ đã hoàn thành dự án, họ đã tổ chức một buổi tiệc để kỷ niệm.)

Hành động ở mệnh đề “when” xảy ra trước và dẫn đến kết quả ở quá khứ. Cấu trúc này thường được sử dụng để thể hiện sự tiếc nuối.
sau when dùng thì gì

Sau When dùng thì gì?

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc When

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc When mà bạn cần quan tâm:

  • Mệnh đề When khi ở đầu câu thì sẽ được ngăn cách bằng dấu phẩy.
  • When không được sử dụng đề thay thế cấu trúc IF trong Tiếng Anh.
  • When không được dùng để thay cho SINCE.
  • When có thể được sử dụng trong các câu có cấu trúc đảo ngữ.

Như vậy qua bài viết này bạn đã có lời giải cho câu hỏi trước và sau When dùng thì gì. Jaxtina English Center hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc When và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp Tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

>>>> Bài Viết Hữu Ích: 84 cấu trúc Tiếng Anh thông dụng nhất

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

4/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!