Menu

99+ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bếp & thuật ngữ cần nhớ

Vì rào cản ngôn ngữ, thiếu kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh nên các đầu bếp Việt Nam rất khó tiếp cận với các nhà hàng, khách sạn tầm cỡ hoặc cơ hội làm việc ở nước ngoài dù có thừa chuyên môn. Chính vì vậy, để tránh việc bản thân bỏ lỡ các cơ hội tuyệt vời trong ngành nghề này, bạn hãy học ngay những từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bếp được Jaxtina English Center tổng hợp trong bài viết dưới đây. Việc nắm rõ bộ từ vựng thuộc chuyên ngành này sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc học Tiếng Anh ngành bếp.

1. Tổng hợp các từ vựng về các phương pháp nấu ăn bằng Tiếng Anh

Chủ đề từ vựng đầu tiên mà bạn cần nắm rõ khi làm trong ngành bếp đó chính là các phương pháp chế biến món ăn. Sau đây là bộ từ vựng về chủ đề này do Jaxtina tổng hợp được.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bake/beɪk/Đút lò / Nướng
Beat/biːt/Trộn nhanh và liên tục
Boil/bɔɪl/Luộc / Đun sôi
Broil/brɔɪl/Nướng / Hun
Carve/kɑːrv/Cắt thịt thành lát
Crush/krʌʃ/Nghiền / Băm nhỏ
Drain/dreɪn/Làm ráo nước
Fry/fraɪ/Chiên
Grate/ɡreɪt/Bào
Knead/niːd/Nhào bột
Peel/piːl/Gọt vỏ
Marinate/ˈmærɪˌneɪt/Ướp
Roast/roʊst/Rang
Slice/slaɪs/Cắt lát
Steam/stiːm/Hấp cách thuỷ
Stir/stɜː/Khuấy, trộn theo hình tròn
Tiếng Anh chuyên ngành bếp

Từ vựng về các phương pháp nấu ăn bằng Tiếng Anh

Tìm Hiểu Về: Đào tạo Tiếng Anh doanh nghiệp

2. Từ vựng mô tả món ăn, mùi vị bằng Tiếng Anh

Sau đây là một số từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bếp chỉ mùi vị, mô tả món ăn mà bạn nên biết:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bland/blænd/Nhạt
Bitter/ˈbɪtə/Vị đắng
Creamy/ˈkriːmi/Mịn
Crispy/krɪspi/Giòn rụm
Crunchy/ˈkrʌnʧi/Giòn tan
Delicious/dɪˈlɪʃəs/Thơm ngon
Fatty/ˈfæti/Béo, nhiều mỡ
Off/ɒf/Bị ôi thiu
Oily/ˈɔɪli/Nhiều dầu
Overcooked/ˌoʊ.vɚˈkʊk/Bị nấu quá chín
Raw/rɔː/Còn sống
Rotten/ˈrɒtᵊn/Bị hư, bị thối rữa
Salty/ˈsɔːlti/Mặn
Sour/saʊə/Chua
Spicy/ˈspaɪsi/Cay
Sweet/swiːt/Ngọt
Tender/ˈtɛndə/Mềm
Undercooked/ˌʌndəˈkʊkt/Chưa chín

Xem Thêm: Tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

3. Từ vựng về dụng cụ, thiết bị dùng trong ngành bếp

Sau đây là một số từ Tiếng Anh chỉ các thiết bị, dụng cụ mà những người làm trong chuyên ngành bếp thường xuyên sử dụng:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
dishwasher/ˈdɪʃˌwɒʃ.əʳ/máy rửa bát
steamer/ˈstiː.məʳ/rá để hấp
dish drainer/dɪʃ ˈdreɪn.əʳ/rá đựng bát
can opener/kæn ˈəʊ.pən.əʳ/dụng cụ mở đồ hộp
frying pan/fraɪ.ɪŋ pæn/chảo rán
bottle opener/ˈbɒt.ļ ˈəʊ.pən.əʳ/đồ mở nắp chai
saucepan/ˈsɔː.spæn/cái xoong
lid/lɪd/nắp, vung
scouring pad/skaʊərɪŋ pæd/miếng cọ rửa
blender/ˈblen.dəʳ/máy xay
casserole dish/ˈkæs.ər.əʊl dɪʃ/nồi hầm
toaster/ˈtəʊ.stəʳ/lò nướng bánh
refrigerator/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.təʳ/tủ lạnh
dishtowel/dɪʃ taʊəl/khăn lau bát đĩa
microwave oven/ˈmaɪ.krəʊ.weɪv ˈʌv.ən/lò vi sóng
rolling pin/ˈrəʊ.lɪŋ pɪn/trục cán bột
cutting board/ˈkʌt.ɪŋ bɔːd/thớt
stove/stəʊv/bếp ga
oven/ˈʌv.ən/lò hấp
mixer/ˈmɪk.səʳ/máy trộn
sink/sɪŋk/bồn rửa bát
cooker/kʊkəʳ/nồi cơm điện
dishes/dɪʃiz/bát đĩa
chopstick/ˈtʃɑːpstɪk/đũa
tiếng anh chuyên ngành đầu bếp

Từ vựng về dụng cụ, thiết bị dùng trong ngành bếp

Đừng Bỏ Qua: 99+ từ vựng về cooking bằng Tiếng Anh thông dụng nhất

4. Các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bếp về chức vụ

Trong Tiếng Anh, đâu là các từ vựng chỉ những chức vụ trong chuyên ngành bếp như bếp trưởng, phụ bếp…? Hãy tìm hiểu ngay trong bảng tổng hợp từ vựng dưới đây nhé!

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Chef/ʃɛf/Bếp trưởng
cook assistant/kʊk əˈsɪstᵊnt/Bếp phó
Kitchen Staff/ˈkɪʧᵊn stɑːf/Nhân viên bếp
bartender/ˈbɑːˌtɛndə/Nhân viên pha chế
Chief Steward/ʧiːf ˈstjuːəd/Trưởng tạp vụ bếp
Stewarding/ˈstjuːədɪŋ/Nhân viên tạp vụ

5. Tổng hợp các thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành bếp

Những người làm việc trong chuyên ngành bếp thường sẽ sử dụng các thuật ngữ Tiếng Anh sau đây:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Fire/faɪə/Bắt đầu nấu nướng
Pick up/pɪk ʌp/Sẵn sàng phục vụ món ăn
Yes chef/jɛs ʃɛf/Vâng, bếp trưởng

(Dùng để trả lời khi nhận mệnh lệnh trong quá trình làm việc)

On the fly/ɒn ðə flaɪ/Cần ngay lập tức
A la minute/ə lɑː ˈmɪnɪt/Món ăn được chế biến trong thời gian ngắn
Chit/ʧɪt/Tờ order món ăn

Jaxtina English Center hy vọng rằng bộ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bếp cơ bản trên đây sẽ giúp bạn học tập cũng như giao tiếp hiệu quả hơn khi làm việc. Bạn hãy ghi chú các từ vựng này vào sổ tay học tập để có thể học cũng như ôn lại bất cứ lúc nào nhé!

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

4.2/5 - (32 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!