Menu

Consider to V hay Ving? Ý nghĩa và bài tập vận dụng

Nhiều người học Tiếng Anh thường phân vân trong việc nên dùng cấu trúc Consider to V hay Ving để diễn tả sự cân nhắc, đắn đo. Do đó, thông qua bài học Tiếng Anh bên dưới, Jaxtina English Center đã tổng hợp các cấu trúc câu đúng với Consider trong Tiếng Anh. Bạn hãy xem ngay để hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản này nhé!

Khám Phá Ngay: Kinh nghiệm ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Consider + gì?

Consider trong Tiếng Anh mang nghĩa là xem xét hay cân nhắc về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Consider thường được dùng khi muốn bày tỏ sự suy nghĩ và xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến gì đó.

Ví dụ:

  • I will consider your suggestion and get back to you with my decision. (Tôi sẽ xem xét ý kiến của bạn và sẽ thông báo quyết định của mình sau.)
  • He asked us to consider the impact of the new policy on the employees. (Anh ấy yêu cầu chúng tôi xem xét tác động của chính sách mới đối với nhân viên.)

Sau Consider thường sẽ là các loại từ sau đây:

1.1 Consider to V hay Ving

Consider to V hay Consider Ving? Câu trả lời là Consider + Ving mới là cấu trúc đúng ngữ pháp.

Consider + Ving: Xem xét hoặc cân nhắc về một hành động hoặc tình trạng nào đó

Ví dụ:

  • I am considering moving to a new city for better job opportunities. (Tôi đang xem xét việc chuyển đến một thành phố mới để có cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • She is considering adopting a healthier lifestyle, such as exercising regularly and eating balanced meals. (Cô ấy đang cân nhắc áp dụng lối sống lành mạnh, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân đối.)
Consider to V hay Ving

Consider to V hay Ving?

Tìm Hiểu Thêm: Think Ving hay to V?

1.2 Consider + Danh từ

Consider + sb/sth + (as) + sb/sth: Xem ai/cái gì đó là…

Ví dụ:

  • I consider Alex an excellent team collaborator. (Tôi coi Alex là một người hợp tác viên tuyệt vời trong nhóm.)
  • I consider Lisa a valuable asset to our research team. (Tôi coi Lisa là tài sản quý giá đối với nhóm nghiên cứu của chúng tôi.)
Consider + gì

Consider + Danh từ

1.3 Consider + Tính từ

Consider + sb/sth + Adj: Nghĩ ai/cái gì đó như thế nào.

C + consider + sb/sth + to be + Adj: Nghĩ ai/cái gì đó như thế nào.

Ví dụ:

  • The committee considered the idea impractical. (Ủy ban xem xét ý kiến là không thực tế.)
  • The manager considers the new employee to be highly motivated. (Quản lý nghĩ nhân viên mới là người có động lực cao.)
Consider to V hay Ving

Consider + Tính từ

1.4 Consider + Mệnh đề

Consider + (that) + S + V + O: Cho rằng…

Consider + WH + to V: Cho rằng…

Ví dụ:

  • She considered that the project might need additional resources. (Cô ấy xem xét rằng dự án có thể cần thêm nguồn lực.)
  • They considered whether to implement the new policy immediately. (Họ xem xét liệu có nên triển khai chính sách mới ngay lập tức không.)
Consider đi với giới từ gì

Consider + Mệnh đề

Góc Giải Đáp: Start to V hay Ving?

2. Tổng hợp các cụm từ đi kèm với cấu trúc Consider

Sau đây là bảng tổng hợp các cụm từ với Consider thường gặp trong Tiếng Anh:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be well/highly consideredĐược ngưỡng mộ, đánh giá caoThe new product design, with its innovative features and modern aesthetics, is expected to be highly considered in the upcoming industry awards. (Thiết kế sản phẩm mới, với các tính năng cải tiến và tính thẩm mỹ hiện đại, dự kiến sẽ được đánh giá cao trong các giải thưởng sắp tới của ngành.)
Take something into considerationCân nhắc, xem xétBefore finalizing the project plan, it is essential to take into consideration the feedback from all team members to ensure a well-rounded and effective approach. (Trước khi hoàn thiện kế hoạch dự án, điều cần thiết là phải xem xét phản hồi từ tất cả các thành viên trong nhóm để đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện và hiệu quả.)
Under considerationĐang được xem xét, thảo luận kỹ lưỡngThe proposed changes to the company’s remote work policy are currently under consideration by the human resources department. (Những thay đổi được đề xuất đối với chính sách làm việc từ xa của công ty hiện đang được bộ phận nhân sự xem xét.)
Consider is doneMột việc đã được hoàn thànhĐi you complete the report? – Yes, consider it done. (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa? Vâng, đã xong rồi nhé.)

3. Bài tập vận dụng cấu trúc với Consider

Hoàn thành các câu sau đây:

  1. We are considering ____ our office space to create a more collaborative environment. (renovate)
  2. They consider the technology ____ outdated and in need of an upgrade. (be)
  3. The team is considering ____ a new product line to expand its market reach. (launch)
  4. The company is considering ____ flexible work hours to improve employee satisfaction. (implement)

Đáp án:

  1. We are considering renovating our office space to create a more collaborative environment.
  2. They consider the technology to be outdated and in need of an upgrade.
  3. The team is considering launching a new product line to expand its market reach.
  4. The company is considering implementing flexible work hours to improve employee satisfaction.

Qua bài viết trên đây, Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp chi tiết về thắc mắc Consider to V hay Ving cũng như chia sẻ các cấu trúc câu với động từ này. Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn sẽ có thể sử dụng Consider đúng ngữ pháp trong khi nói hay viết Tiếng Anh.

Đừng Bỏ Qua: 

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!