Menu

Câu ghép trong Tiếng Anh: Khái niệm và cách tạo câu ghép

Câu ghép trong Tiếng Anh là gì? Làm thế nào để tạo câu ghép? Hãy cùng tìm hiểu lời giải đáp cho các câu hỏi này thông qua bài học Tiếng Anh sau đây nhé. Ngoài ra, Jaxtina English Center còn cung cấp các bài tập vận dụng câu đơn Tiếng Anh. Bạn hãy xem ngay nhé!

Tư Vấn: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Câu ghép Tiếng Anh là gì?

Câu ghép (Compound sentence) là một cấu trúc câu trong tiếng Anh có sự kết hợp giữa hai hay nhiều câu đơn lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Câu ghép giúp chúng ta kết nối những ý kiến, thông tin hoặc sự kiện trong câu văn một cách mạch lạc và logic.

Ví dụ:

  • Even though his home is very far from work, he still arrives on time. (Mặc dù nhà của anh ấy rất xa chỗ làm, nhưng anh ấy vẫn đến đúng giờ.)
  • Tom is the company’s director, so he has the right to make decisions at the meeting. (Tom là giám đốc của công ty, cho nên anh ấy có quyền quyết định trong cuộc họp.)
Câu ghép trong tiếng anh

Câu ghép (Compound sentence)

Khám Phá Ngay: Các loại câu Tiếng Anh

2. Cách thành lập câu ghép trong Tiếng Anh

2.1 Dùng liên từ

Mệnh đề 1 + liên từ + mệnh đề 2

Các liên từ có thể được sử dụng để tạo câu ghép theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa và mối quan hệ giữa các câu. Những liên từ thường được dùng trong câu ghép Tiếng Anh là for, and, nor, but, or, yet, so.

Ví dụ:

  • Susan is an excellent employee in the department, and she is also a good wife. (Susan là một nhân viên xuất sắc trong phòng ban, và cô ấy cũng là người vợ đảm đang.)
  • My test was pretty good, but I wasn’t satisfied with it yet. (Bài kiểm tra của tôi đạt kết quả khá cao, nhưng tôi chưa hài lòng với kết quả đó.)
  • To buy tickets for the concert, you can buy tickets online or you can buy them directly at the ticket counter. (Để mua vé cho buổi ca nhạc, bạn có thể mua vé online hoặc bạn đến trực tiếp mua tại quầy bán vé.)

2.2 Dùng trạng từ liên kết

Mệnh đề 1 + trạng từ liên kết + mệnh đề 2

Trạng từ liên kết thường đứng ở cuối mệnh đề thứ nhất và trước mệnh đề thứ hai. Việc sử dụng trạng từ liên kết trong câu ghép sẽ giúp chúng ta biểu đạt mối quan hệ tương phản, kết quả hoặc sự đồng thời giữa các ý hay thông tin trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Therefore (do đó, cho nên, vậy nên): He drove at a very fast speed on the road; Therefore, he caused a traffic accident. (Anh ấy lái xe với tốc độ rất nhanh trên đường; Do đó, anh ấy đã gây ra một vụ tai nạn giao thông.)
  • However (tuy nhiên, nhưng, dù vậy): Some members were absent from the meeting; however, the meeting still took place. (Một số thành viên đã vắng mặt tại buổi họp; tuy nhiên, cuộc họp vẫn được diễn ra.)
  • Moreover (hơn nữa, ngoài ra): You need to create an outline for your essay; moreover, you must also write out a draft before submitting your assignment. (Bạn cần lập dàn ý cho bài văn. Ngoài ra, bạn cũng phải viết ra ngoài nháp trước khi nộp bài.)
  • Furthermore (Thêm vào đó, hơn nữa): Susan is a very friendly person; furthermore, he always helps people in times of need. (Susan là một người rất thân thiện. Hơn nữa, anh ấy luôn giúp đỡ mọi người lúc khó khăn.)
  • Conversely (ngược lại): My brother is a meticulous person; conversely, I am a stubborn and hasty person. (Anh trai của tôi là một người cẩn thận. Ngược lại, tôi là một người cứng đầu, hấp tấp.)
  • Yet (tuy nhiên, dù vậy): I tried to study hard for the test; yet, I was still unsure of my results. (Tôi đã cố gắng học tập chăm chỉ cho bài kiểm tra; Tuy nhiên, tôi vẫn không chắc chắn với kết quả của mình.)
  • Even so (dù vậy): Fast food is a type of food that is not good for human health; even so, people still use it often. (Đồ ăn nhanh là loại thực phẩm không tốt cho sức khỏe con người. Dù vậy, mọi người vẫn thường xuyên sử dụng.)
  • Meanwhile (Trong khi đó): She skipped class today; meanwhile, her friends are still studying. (Cô ấy đã trốn buổi học hôm nay; Trong khi đó, bạn bè của cô ấy vẫn học bài.)
  • Thus (do đó): She followed a healthy diet and exercise regularly; thus, she lost weight. (Cô ấy tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn; do đó, cô ấy đã giảm được cân nặng.)

2.3 Dùng dấu chấm phẩy

Mệnh đề 1 + dấu chấm phẩy + mệnh đề 2

Dấu chấm phẩy có thể được sử dụng để nối hai mệnh đề độc lập trong câu ghép khi các mệnh đề này có mối quan hệ tương đương về mặt ý nghĩa hoặc liên quan đến nhau.

Ví dụ:

  • She spends too much time playing games; as a result, she was punished by her father. (Cô ấy dành quá nhiều thời gian vào chơi game; kết quả, cô ấy đã bị bố của cô ấy trách phạt.)
  • John cooks dinner; his wife will bathe their child. (John nấu ăn cho bữa tối; vợ anh ấy sẽ tắm cho con của họ.)
  • The movie was long and boring; nonetheless, it received positive reviews. (Bộ phim dài và nhạt nhẽo; tuy nhiên, nó nhận được những đánh giá tích cực.)
câu kép trong tiếng anh

Cách thành lập câu ghép trong Tiếng Anh

Tìm Hiểu Chi Tiết: Câu phức trong Tiếng Anh

3. Bài tập về Compound sentences có đáp án

Hoàn thành các câu ghép Tiếng Anh sau đây:

  1. She was tired; __________, she continued working on her project.
  2. He studied hard; __________, he scored well on the exam.
  3. They stayed in the sun for too long; __________, they got sunburn.
  4. The movie was long; __________, it was very entertaining.
  5. She applied for the job _______________ she had the necessary qualifications.
Xem đáp án
  1. nevertheless
  2. consequently
  3. therefore
  4. however
  5. because

Hy vọng thông qua bài viết này của Jaxtina English Center, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về câu ghép trong Tiếng Anh. Hãy tham khảo các ví dụ trong bài viết và bắt tay ngay vào thực hành để tạo các câu ghép Tiếng Anh nhé!

Kiến Thức Hữu Ích:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!