Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tìm hiểu từ vựng về chủ đề Ngôn ngữ quốc gia và con người (Languages and people)

5/5 - (3 bình chọn)

Trong thế giới hội nhập, giao lưu văn hóa giữa các nước là điều tất yếu. Thế nhưng, rào cản về ngôn ngữ đối với mỗi người còn khá lớn. Bởi vậy, trong bài viết hôm nay, bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu từ vựng về các chủ đề Ngôn ngữ quốc gia và con người (Languages and People) nhé!

Ngôn ngữ quốc gia và con người (Languages and People)

Từ vựng về chủ đề Ngôn ngữ quốc gia và con người (Languages and People)

1. Con người

Tính từ chỉ quốc tịch miêu tả con người đến từ các nước, vùng và lãnh thổ khác nhau.

Để giúp bạn học từ vựng về quốc tịch dễ dàng hơn, dưới đây là một số từ vựng chỉ quốc tịch được chia theo các phụ tố khác nhau:

Phụ tố Phiên âm Ví dụ
-an /ən/

Mexican, Australian, Russian, etc…

người Mê-xi-cô, người Úc, người Nga, etc…

– a Mexican family (gia đình người Mê-xi-cô)

-ian /iən/

Brazilian, Italian, Egyptian, etc….

người Brazil, người Ý, người Ai Cập, etc…

– a Italian player (cầu  thủ người Ý)

-ish /ɪʃ/

Spanish, British, Danish, etc..

người Tây Ban Nha, người Anh, người Đan Mạch, etc…

– a Danish girl (cô gái người Đan Mạch)

-ese /iːz/

Vietnamese, Chinese, Japanese, etc…

người Việt Nam, người Trung Quốc, người Nhật Bản, etc….

 

Một số quốc tịch khác không chứa các phụ tố được nêu trong bảng trên:

Nước Phiên âm Quốc tịch Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
France /ˈfrɑːns/ French /frɛnʧ/ người Pháp
Holland /ˈhɒlənd/ Dutch /dʌʧ/ người Đan Mạch
Switzerland /ˈswɪtsələnd/ Swiss /swɪs/ người Thụy Sĩ
The Philippines /ðə ˈfɪlɪˌpiːnz/ Philippine /ˈfɪlɪˌpiːn/ người Phi-lip-pin
Greece /griːs/ Greek /griːk/ người Hy lạp
Iraq /ɪˈrɑːk/ Iraqi /ɪˈrɑːki/ người Iraq
Laos /laʊs/ Lao /laʊ/ người Lào
Thailand /ˈtaɪlænd/ Thai /taɪ/ người Thái
Wales /weɪlz/ Welsh /wɛlʃ/ người xứ Wales

 

2. Ngôn ngữ

– Thông thường, từ chỉ quốc tịch cũng chính là ngôn ngữ mà quốc gia đó sử dụng.

Dưới đây là một số trường hợp ngoại lệ:

Quốc tịch Phiên âm Ngôn ngữ Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
Iraqi /ɪˈrɑːki/ Arabic /ˈærəbɪk/ Tiếng Ả Rập
Jordanian /ʤɔːˈdeɪnɪən/ Arabic /ˈærəbɪk/ Tiếng Ả Rập
Qatari /kəˈtɑːri/ Arabic /ˈærəbɪk/ Tiếng Ả Rập
Israeli /ɪzˈreɪli/ Hebrew /ˈhiːbruː/ Tiếng Do Thái
Iranian /ɪˈreɪnɪən/ Persian /ˈpɜːʒən/ Tiếng Ba Tư
Lebanese /lɛbəˈniːz/ Arabic /ˈærəbɪk/ Tiếng Ả rập

 

>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Jaxtina

Bạn hãy cùng Jaxtina luyện tập thêm để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. What is the nationality for these countries? (Quốc tịch của các nước sau đây là gì?)

1. Cuba 2. France 3. Turkey 4. China 5. Japan
6. Thailand 7. India 8. Qatar 9. Mexico 10. Egypt

 

Xem đáp án

  • 1. Cuban

    (người Cu-ba)

    6. Thai

    (người Thái)

    2. French

    (người Pháp)

    7. Indian

    (người Ấn Độ)

    3. Turkish

    (người Thổ Nhĩ Kỳ)

    8. Qatari

    (người Qatar)

    4. Chinese

    (người Trung Quốc)

    9. Mexican

    (người Mê-xi-cô)

    5. Japanese

    (người Nhật Bản)

    10. Egyptian

    (người Hy Lạp)

 

Practice 2. Complete the following sentences depending on their context. (Hoàn thành các câu sau dựa vào ngữ cảnh câu.)

  1. He comes from Vietnam, so he speaks ____.
  2. My friends are Lebanese and their language is ____.
  3. She speaks ____ because her nationality is Turkish.
  4. Ronaldo is a Spanish football player and he speaks______
  5. If I speak ____ fluently, I’ll go abroad in the USA.
  6. My aunt learns ______ well, so she becomes an ambassador in Switzerland.

Xem đáp án

  1. He comes from Vietnam, so he speaks Vietnamese.
    (Anh ấy đến từ Việt Nam nên anh  ta nói Tiếng Việt.)
  2. My friends are Lebanese and their language is Arabic.
    (Các bạn của tôi là người Lebanon và ngôn ngữ của họ là tiếng Ả Rập.)
  3. She speaks Turkish because her nationality is Turkish.
    (Cô ấy nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ vì quốc tịch của cô ấy là Thổ Nhĩ Kỳ.)
  4. Ronaldo is a Spanish football player and he speaks Spanish.
    (Ronaldo là cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha và anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha.)
  5. If I speak English fluently, I’ll go abroad in the USA.
    (Nếu tôi nói Tiếng Anh trôi chảy thì tôi sẽ đi du học ở Mỹ.)
  6. My aunt learns Swiss well, so she is living in Switzerland.
    (Cô của tôi học tiếng Thụy Sỹ rất giỏi nên giờ cô ấy đang sinh sống ở nước Thụy Sỹ.)

 

>> Mời bạn xem thêm: trung tâm luyện thi Ielts tốt nhất hiện nay

Các bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu chi tiết từ vựng về Ngôn ngữ quốc gia và con người (Languages and People). Đừng quên ôn lại kiến thức và luyện tập thêm để có thể vận dụng đúng nhé. Jaxtina hy vọng bạn sẽ thấy kiến thức học được từ bài này bổ ích và ngày càng chăm chỉ luyện tập để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp về việc học tiếng Anh, hãy liên hệ đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được tư vấn ngay lập tức nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt! 

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (3 bình chọn)