Menu

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề “Kịch và Phim” (Plays and Films)

Sau những giờ phút học tập và làm việc căng thẳng, chắc hẳn ai trong chúng ta cũng muốn được giải trí cho quên đi những căng thẳng hàng ngày bằng cách ngồi xuống và thưởng thức một bộ phim nào đó cùng với chăn ấm và bắp rang bơ, hay cùng bạn bè đi xem một vở kịch thú vị tại Nhà Hát Lớn. Vậy những thể loại phim kịch mà chúng ta vẫn hay xem diễn tả bằng tiếng Anh như thế nào nhỉ? Hôm nay bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu về các từ vựng về phim trong bài học Tiếng Anh sau nhé!

Từ vựng về chủ đề kịch và phim

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 action movie (n.p) /ˈæk.ʃən ˌmuː.vi/ phim hành động

Our teenage boys love watching action movies.

Các cậu thiếu niên của chúng ta rất thích xem phim hành động

2 cast (n) /kɑːst/ dàn diễn viên

It had a beautiful cast, but the story wasn’t very interesting.

Dàn diễn viên rất đẹp, nhưng câu chuyện không thú vị lắm.

3 character (n) /ˈkær.ək.tər/ nhân vật

Who plays the main character?

Ai đóng vai nhân vật chính?

4 cinema (n) /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim

We were sitting in the cinema, waiting for the film to begin.

Chúng tôi ngồi trong rạp chiếu phim và đợi phim bắt đầu.

movie theater (n.p) /ˈmuː.vi ˈθɪə.tər/
5 comedy (n) /ˈkɒm.ə.di/ phim hài

He moved to Ho Chi Minh City to write comedy.

Anh ấy chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh để viết phim hài.

6 director (n) /daɪˈrek.tər/ đạo diễn

He remained active in the theatre as a playwright and director.

Ông đã hoạt động trong nhà hát với tư cách là một nhà viết kịch và đạo diễn.

7 documentary (n) /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ phim tài liệu

There were some interesting interviews in the documentary.

Có một số cuộc phỏng vấn thú vị trong phim tài liệu.

8 drama (n) /ˈdrɑː.mə/ kịch; tuồng

He studied German and drama at college.

Anh ấy học tiếng Đức và kịch ở trường đại học. 

9 scene (n) /siːn/ cảnh (phim); lớp (kịch)

In the first scene, the camera moves slowly across the room.

Trong cảnh phim đầu tiên, máy quay di chuyển chậm khắp phòng.

10 movie (n) /ˈmuː.vi/ phim

What’s your favourite movie?

Phim yêu thích của bạn là gi?

film (n) /fɪlm/
11 genre (n) /ˈʒɒn.rə/ thể loại

His films cover a wide range of subjects and genres.

Phim của ông ta bao gồm nhiều chủ đề và thể loại.

12 movie star (n.p) /ˈmuː.vi ˌstɑːr/ ngôi sao điện ảnh

She dreams of being a model or a movie star.

Cô ấy mơ ước trở thành một người mẫu hoặc một ngôi sao điện ảnh.

13 horror movie (n) /ˈhɒr.ə ˌmuː.vi/ phim kinh dị

The situation then became like a horror movie.

Tình huống sau đó giống như một bộ phim kinh dị.

14

science fiction

(sci-fi)

(n.p)

/ˌsaɪəns ˈfɪk.ʃən/ viễn tưởng; không có thật

 I am a big fan of science fiction movies.

Tôi là fan cứng của các bộ phim khoa học viễn tưởng.

15 plot (n) /plɒt/ tình tiết, cốt truyện

It’s easy to follow the plot of the film.

Rất dễ để theo dõi được tình tiết của phim.

16 family movie (n.p) /ˈfæm.əl.i ˈmuː.vi/ phim gia đình

Our favourite family movie is “Howl’s Moving Castle”.

Phim gia đình yêu thích của chúng tôi là “Lâu đài di động của Howl”.

>>>> Xem Thêm: Tổng hợp từ vựng về thói quen hàng ngày

Bài tập

Sau khi các bạn đã nắm được cách phát âm, nghĩa và cách dùng của các từ vựng chủ đề kịch và phim (plays and films), chúng ta hãy cùng làm các bài luyện tập dưới đây để ghi nhớ từ vựng tốt hơn nhé!


Practice 1. Complete the sentences with the words in the box.
(Điền từ trong khung để hoàn thành câu.)

documentary              plot                         comedies                   characters                                          

                    scene              horror movie                movie star                    movie theater

 

1. There is a dramatic fight _______ between the two brothers.

2. A lot of Shakespeare’s plays are _______. 

3. This is a _______ on the life of Adolf Hitler. 

4. Rosamund Pike is my favourite _______. She’s so beautiful and talented. 

5. One of the main _______ in the film is Leo Bloom, an accountant.

6. I used to go to the _______ every week with my girlfriend. 

7. The movie has a very complicated _______.

8. I don’t like this _______. It’s very scary.

Xem đáp án Practice 1

  1. scene
     “There is a dramatic fight scene between the two brothers.” nghĩa là “Có một tình tiết đánh nhau kịch tính giữa hai anh em.”
  2. comedy
    “A lot of Shakespeare’s plays are comedies.” nghĩa là “Rất nhiều vở kịch của Shakespeare là hài kịch.”
  3. documentary
    “This is a documentary on the life of Adolf Hitler.” nghĩa là “Đây là phim tài liệu về cuộc đời của Adolf Hitler.”
  4. movie star
    “Rosamund Pike is my favourite movie star. She’s so beautiful and talented.” nghĩa là “Rosamund Pike là ngôi sao điện ảnh yêu thích của tôi. Cô ấy rất xinh đẹp và tài năng.”
  5. characters
    “One of the main characters in the film is Leo Bloom, an accountant.” nghĩa là “Một trong những nhân vật chính của bộ phim là Leo Bloom, một kế toán viên.” 
  6. movie theater
    “I used to go to the movie theater every week with my girlfriend.” nghĩa là “Tôi đã từng đi rạp chiếu phim hàng tuần với bạn gái của mình.”
  7. plot.
    “The movie has a very complicated plot.” nghĩa là “Bộ phim có cốt truyện rất phức tạp.”
  8. horror movie.
    “I don’t like this horror movie. It’s very scary.” nghĩa là “Tôi không thích phim kinh dị này. Nó quá đáng sợ.”

 

Practice 2. Listen and fill the gaps. (Nghe và điền từ vào chỗ trống.)

I love watching ___________. At the cinema, on TV or on my computer. I’m a big movie fan and love all the news of my favourite ______________. I like all kinds of movies – Hollywood blockbusters, black and white movies from the 50s, independent movies… They’re all good. Recently I’ve got into watching _____________. I like the films that come out of Bollywood – they’re very different. The first film I saw at the _____________ was Star Wars. 

I was amazed at the special effects. Nowadays, so many movies have such good computer graphics that we forget how special the effects are. One of my favourite ways of relaxing is to rent the latest DVD and sit on the sofa with a big bag of potato chips. The ___________ has to be up to the max and the lights have to be ….

Xem đáp án Practice 2

  •  I love watching movies. At the cinema, on TV or on my computer. I’m a big movie fan and love all the news of my favourite movie stars. I like all kinds of movies – Hollywood blockbusters, black and white movies from the 50s, independent movies… They’re all good. Recently I’ve got into watching foreign movies. I like the films that come out of Bollywood – they’re very different. The first film I saw at the movie theatre was Star Wars.
    I was amazed at the special effects. Nowadays, so many movies have such good computer graphics that we forget how special the effects are. One of my favourite ways of relaxing is to rent the latest DVD and sit on the sofa with a big bag of potato chips. The sound has to be up to the max and the lights have to be …
  • Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim tại rạp chiếu phim, trên TV hoặc trên máy tính của tôi. Tôi là một người rất thích phim điện ảnh và thích tất cả các tin tức về các ngôi sao điện ảnh yêu thích của tôi. Tôi thích tất cả các loại phim – phim bom tấn Hollywood, phim đen trắng những năm 50, phim độc lập … Tất cả đều hay. Gần đây tôi thích xem phim nước ngoài. Tôi thích những bộ phim của Bollywood – chúng rất khác biệt. Bộ phim đầu tiên tôi xem ở rạp chiếu phim là Chiến tranh giữa các vì sao.
    Tôi đã rất ngạc nhiên trước những hiệu ứng đặc biệt. Ngày nay, quá nhiều bộ phim có đồ họa máy tính tốt đến nỗi chúng ta quên mất những hiệu ứng đặc biệt như thế nào. Một trong những cách thư giãn yêu thích của tôi là thuê đĩa DVD mới nhất và ngồi trên ghế sofa với một túi khoai tây chiên lớn. Âm thanh phải ở mức tối đa và đèn phải…

>>>> Đừng Bỏ Qua: Từ vựng về truyền thông, báo chí tin tức (News Journalism)

Trên đây Jaxtina vừa giới thiệu cho các bạn các từ vựng tiếng Anh chủ đề “kịch và phim (plays and films)”. Bạn hãy luyện tập mỗi ngày để sử dụng các từ vựng thành thạo hơn nhé.

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Nguồn âm thanh tham khảo từ Listen a minute: https://listenaminute.com/m/movies.html

>>>> Đọc Thêm:

3/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi! Tiêu chuẩn cộng đồng