Menu

Dạng bài Inference Questions và cách làm đạt full điểm

Trong bài viết hôm nay, Jaxtina English Center sẽ tập trung chia sẻ về dạng câu hỏi suy luận (Inference Questions) trong TOEIC Listening Part 4. Hãy cùng theo dõi bài viết sau đây để tìm ra phương pháp ôn thi TOEIC Part 4 hiệu quả với dạng câu hỏi này nhé!

1. Inference questions là gì?

Inference questions là loại câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Part 4 và đòi hỏi thí sinh phải đưa ra kết luận dựa trên các thông tin về sự kiện. Các câu hỏi suy luận có thể hỏi bạn suy ra một người là ai, người nói có thể ở đâu, hoặc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Câu trả lời cho những câu hỏi này trong TOEIC Part 4 thường không được nêu trực tiếp. Nhiệm vụ của bạn phải lắng nghe và chọn câu trả lời đúng nhất bằng cách sử dụng các thông tin đã cho. Đây là dạng câu hỏi khó trong bài thi TOEIC.

Inference questions

Dạng bài Inference questions

Tìm Hiểu Thêm: Questions and responses

2. Cách trả lời dạng câu hỏi suy luận trong Part 4 TOEIC Listening

Các bài nói trong phần thi này xoay quanh một số chủ đề phổ biến dưới dạng thức một bài thông báo (announcements), bài quảng cáo (advertisements), tin nhắn ghi âm (recorded messages), báo cáo (reports), hay các bài nói, thuyết trình ở hội nghị, hội thảo (speeches)…

Dưới đây là một số câu hỏi thường xuất hiện trong phần thi TOEIC Part 4:

  • Who is probably giving the speech? (Người đang phát biểu là ai?)
  • What will probably happen after the talk? (Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?)
  • Where might you hear this information? (Bạn có thể nghe thông tin này ở đâu?)

Để hoàn thành dạng câu hỏi Inference Questions và đạt số điểm cao nhất, bạn hãy sử dụng các gợi ý về từ vựng từ các đáp án để tìm câu trả lời chính xác. Trước khi nghe, bạn hãy đọc trước các câu hỏi và các đáp án và suy nghĩ về các loại từ vựng bạn có thể nghe thấy cho mỗi đáp án. Sau đó, bạn hãy lắng nghe thật kỹ bài nói. Chú ý đến các manh mối từ vựng đưa ra trong buổi nói chuyện để giúp bạn trả lời các câu hỏi suy luận một cách chính xác. Lưu ý, các từ có thể được sử dụng trong nhiều hơn một ngữ cảnh.

Jaxtina đã gợi ý cho bạn một số từ vựng cần thiết giúp bạn chinh phục dạng bài này thông qua bảng tổng hợp dưới đây:

Chủ đềTừ vựng và từ đồng nghĩa
shopping
(mua sắm)

– store (cửa hàng): retailer (cửa hàng), boutique (cửa hàng), outlet (cửa hàng bán lẻ), department store (cửa hàng bách hóa)

– clerk (nhân viên bán hàng): salesperson (nhân viên bán hàng), sales rep (bán hàng)

– shopper (người mua sắm): buyer (người mua), consumer (người tiêu dùng), customer (khách hàng)

dining out
(đi ăn ngoài, ăn quán)

– restaurant (nhà hàng): cafe, coffee shop (quán cà phê), cafeteria (quán ăn tự phục vụ), deli (cửa hàng đặc sản), bistro

– eat (ăn, dùng bữa): have, consume (tiêu thụ), snack on (ăn), dine (ăn)

– meal (bữa ăn): breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối), supper (bữa ăn khuya), snack (thức ăn nhẹ), a bite to eat (bữa ăn nhanh, ăn nhẹ)

work
(công việc)

– job (công việc): employment (tuyển dụng), position (ví trí), work (công việc)

– employer (người tuyển dụng): boss (chủ), supervisor (người giám sát), manager (người quản lý), CEO (giám đốc điều hành), department head (trưởng phòng)

travelling
(du lịch)

– trip (chuyến đi): journey (hành trình, chặng đường), vacation (kỳ nghỉ), excursion (cuộc du ngoạn, tham quan), tour (chuyến đi du lịch)

– travel (đến): go (đi), visit (đến), see (thấy, gặp), tour (đi du lịch)

– arrive (đến nơi): get to (đến nơi), land (hạ cánh), disembark (lên bờ)

– leave (rời đi): depart (khởi hành), take off (cất cánh)

health
(sức khỏe)

– healthy (khỏe mạnh, lành mạnh): well (tốt), fit (ngất xỉu)

– sick (ốm): ill (ốm), unwell (không khỏe), not well (không khỏe)

– sickness (bệnh): illness (bệnh), disease (bệnh)

– medicine (thuốc uống, y học): pills (viên thuốc), drugs (thuốc), prescription (đơn thuốc, toa thuốc), medication (thuốc chữa bệnh, dược phẩm)

clothes
(áo quần)

– clothes (áo quần): clothing (áo quần), garment (áo quần, trang phục), attire (áo quần, trang phục), dress (váy, đầm), outfit (trang phục)

– wear (mặc): have on (mặc vào), be dressed in (mặc)

music
(âm nhạc)

– concert (buổi hòa nhạc): recital (sự ngâm, sự bình thơ), musical performance (buổi trình diễn âm nhạc)

– musician (nhạc sĩ): performer (người biểu diễn), instrumentalist (nhạc công), accompanist (bè đệm)

Tham Khảo Thêm: Short conversation

3. Luyện tập với dạng bài Inference questions mẫu

Bạn hãy cùng Jaxtina English Center làm một số bài tập nhỏ và cố gắng vận dụng các kiến thức đã học ngày hôm nay nhé.

Practice 1. Pre-read each question and its answer options. Notice the words in parentheses after each answer option- these are some vocabulary clues you might hear for that option. Then answer the question. (Đọc trước từng câu hỏi và đáp án. Lưu ý các từ trong ngoặc đơn sau mỗi câu trả lời là một số gợi ý từ vựng mà bạn có thể nghe thấy cho tùy chọn đó. Sau đó trả lời các câu hỏi.)

1. Where might you hear this announcement?

(A) An airport (gate, board, boarding pass)

(B) A train station (track, board, ticket)

(C) A school (bell, bus, line)

(D) A bus (fare, seat, driver)

2. Who is probably giving the talk?

(A) A salesperson (customers, marketing, sell)

(B) A secretary (phone calls, desk, messages)

(C) A consumer (buy, discount, cash)

(D) An accountant (totals, profit and loss, monthly report)

Xem đáp án

1. (A) An airport => Giải thích: Bài nghe có đề cập đến các từ vựng sau: gate (cổng), board (lên máy bay), boarding pass (thẻ lên máy bay). Các từ này đều liên quan đến airport (sân bay).

Script: Woman: Northeast 1782 to Wichita is now ready to board at Gate 17. Remember, only two carry-ons per passenger are permitted. Please have your boarding pass out and ready to present to… (Người phụ nữ: Đông Bắc 1782 đến Wichita hiện đã sẵn sàng lên máy bay tại Cổng 17. Hãy nhớ rằng, mỗi hành khách chỉ được phép mang theo 2 hành lý xách tay. Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay và sẵn sàng xuất trình…)

2. Đáp án (C) A consumer => Giải thích: Bài nghe có đề cập đến các từ vựng sau: buy (mua), discount (giảm giá), cash (tiền mặt). Các từ vựng này đều chỉ consumer (người tiêu dùng).

Script: Man: Thank you very much for joining us today on “Where to Get Great Deals!” I’m Herb Niedermayer, and I’m here to teach you how to buy what you want for less. One great trick is to always offer cash. By offering cash, many stores will offer you a discount – sometimes up to 25 percent! You can also save money by shopping during sales. Be sure to read your local newspapers to find out which stores are having sales right now. Another thing that can help is to… (Người đàn ông: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã tham gia với chúng tôi ngày hôm nay ở “Nơi để Nhận ưu đãi tuyệt vời!” Tôi là Herb Niedermayer và tôi ở đây để hướng dẫn bạn cách mua hàng mà bạn mong muốn với giá thấp hơn. Một mẹo nhỏ là luôn luôn yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt. Chính là bằng cách cung cấp tiền mặt, nhiều cửa hàng sẽ giảm giá cho bạn – đôi khi lên đến 25%! Bạn cũng có thể tiết kiệm tiền bằng cách tranh thủ mua sắm trong các dịp giảm giá. Hãy nhớ đọc báo địa phương để biết cửa hàng nào đang có chương trình giảm giá hôm nay nhé. Một điều khác có thể giúp ích cho bạn là…)

Practice 2. Pre-read each question and its answer options. Then answer the question. (Đọc trước từng câu hỏi và đáp án. Sau đó trả lời các câu hỏi.)

Questions 1 through 3 refer to the following announcement.

1. Who is this announcement for?

(A) Flight attendants

(B) Airline passengers

(C) Airplane pilots

(D) Boat passengers

2. How long will the trip last?

(A) 15 minutes

(B) 50 minutes

(C) 3 hours

(D) 4 hours

3. What does the speaker ask listeners to do?

(A) Stay in their seats

(B) Check the schedule

(C) Read a magazine

(D) Get up and move around

Xem đáp án

1. (B) Airline passengers => Giải thích: Các từ Flight (chuyến bay) và flight attendant (tiếp viên hàng không) liên quan đến thông báo trên máy bay. Người nói cũng đề cập đến beverage service (dịch vụ đồ uống), hoặc drinks (đồ uống) được cung cấp cho Airline passengers (hành khách của hãng hàng không.)

2. (C) 3 hours => Giải thích: Người nói cho biết chuyến bay sẽ kéo dài ba giờ đồng hồ.

3. Đáp án (A) Stay in their seats => Giải thích: Người nói đề cập “We ask you to remain seated” (Chúng tôi yêu cầu quý khách ở nguyên chỗ ngồi). Đáp án (A) cùng nghĩa với câu này.

Script:

Woman: Welcome aboard. We’re enjoying pleasant weather and should have a smooth trip. Our flight today will take three hours. We’re a bit ahead of schedule and expect to be landing at our destination about fifteen minutes before our scheduled arrival time. In just a few minutes, flight attendants will begin beverage service, so we ask you to remain seated during this time. When the beverage service is complete, you may get up and move around the cabin. We have magazines and newspapers available for your enjoyment. You may request them from any of the attendants.

Dịch nghĩa:

Người phụ nữ: Chào mừng quý khách lên tàu bay. Chúng ta đang tận hưởng thời tiết vô cùng dễ chịu và sẽ có một chuyến đi suôn sẻ. Chuyến bay của chúng ta hôm nay sẽ kép dài ba giờ đồng hồ. Chúng ta đi sớm một chút so với lịch trình và dự kiến ​​sẽ hạ cánh khoảng 15 phút trước thời gian đến dự kiến. Chỉ trong vài phút nữa, các tiếp viên hàng không sẽ bắt đầu phục vụ đồ uống, vì vậy chúng tôi yêu cầu quý khách ở nguyên chỗ của mình trong thời gian này. Khi dịch vụ đồ uống hoàn tất, quý khách có thể đứng dậy và di chuyển xung quanh cabin. Chúng tôi có sẵn tạp chí và báo để quý khách thưởng thức. Bạn có thể yêu cầu chúng từ bất kỳ tiếp viên hàng không nào.

Trên đây là tất cả những phương pháp giúp bạn tự tin hoàn thành dạng câu hỏi suy luận Inference Questions trong Part 4 TOEIC Listening. Jaxtina English Center hy vọng chúng sẽ giúp bạn vượt qua những câu hỏi dạng bài này một cách dễ dàng và đạt được điểm số cao trong bài thi nhé.

Nguồn sách tham khảo: Collins: Skills for the TOEIC Test Listening and Reading

Đừng Bỏ Qua:

5/5 - (2 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!