Menu

Những động từ chỉ sự chuyển động (Movement)

Chắc hẳn các bạn đã nghe nhiều về  cácđộng từ chuyển động trong quá trình học tiếng anh rồi, nhưng vẫn chưa biết rõ những động từ ấy là những động từ gì đúng không? Hãy cùng Jaxtina khám phá các động từ ấy qua bài học tiếng Anh ngày hôm nay nhé!

1. Movement Vocabulary (Các từ vựng của Động từ chuyển động)

Chúng ta cùng tìm hiểu về các động từ chuyển động qua bảng dưới đây:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng ViệtVí dụ

walk (v)

/wɔːk/

đi bộHe walks to school everyday.
Anh ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.

swim (v)

/swɪm/

bơiAnna often swims in the river.
Anna thường bơi ở sông.

climb (v)

/klaɪm/

leoShe quickly climbs to the top of the Everest.
Cô ấy nhanh chóng leo lên đỉnh núi Everest.

run (v)

/rʌn/

chạyI can run to the market in two minutes.
Tôi có thể chạy tới chợ trong vòng 2 phút.

dance (v)

/dɑːns/

nhảy múa, khiêu vũCan you dance with me?
Bạn có thể nhảy cùng tôi được không?

fall (v)

/fɔːl/

rơi, té, ngãMy aunt fell badly and broke her leg.
Dì tôi bị ngã nặng và bị gãy chân.

jump (v)

/dʒʌmp/

nhảyThe cat is jumping up on the table.
Con mèo đang nhảy lên bàn.

jog (v)

/dʒɒɡ/

chạy bộHe usually jogs around his local park.
Anh ấy thường chạy bộ xung quanh công viên địa phương của anh ấy.

Không chỉ có thể dùng những động từ ở trên để chỉ sự chuyển động, chúng ta cũng có thể dùng các cụm động từ dưới đây – các động từ đi kèm với các phương tiện giao thông để tiếng anh của bạn nghe thật xịn sò hơn nhé!

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ
go by
(NOT by a car)/ˈɡəʊ ˈbaɪ/

car

/ˈɡəʊ ˈbaɪ /kɑː/

đi bằng ô tôShe goes to school by bike everyday.
Cô ấy đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

plane

/pleɪn/

đi bằng máy bay

bus

/bʌs/

đi bằng xe buýt

train

/treɪn/

đi bằng tàu lửa

bike

/baɪk/

đi bằng xe đạp

motorcycle

/məʊtəˌsaɪkl̩/

đi bằng xe máy

ship

/ʃɪp/

đi bằng tàu thủy

taxi

/tæk.si/

đi bằng xe tắc xi

subway

/ˈsʌb.weɪ/

đi bằng tàu điện ngầm
take a

bus

/bʌs/

bắt xe buýtI have to take a bus in 40 minutes.
Tôi phải bắt xe buýt trong vòng 40 phút nữa.

train

/treɪn/

đi tàu lửa

taxi

/ˈtæk.si/

bắt tắc xi

plane

/pleɪn/

đi máy bay

take the subway

/ˈteɪk ə ˈsʌb.weɪ/

đi tàu điện ngầmHe took a subway to Busan.
Anh ấy đã đi tàu điện ngầm đến Busan.

catch a

/ˈkætʃ ə

bus

/bʌs/

bắt xe buýtBill catches a train to Edinburgh.
Bill đi tàu lửa tới Edinburgh. 

train

/treɪn/

đi tàu lửa

plane

/pleɪn/

đi máy bay
miss the

bus

/bʌs/

lỡ xe buýtHurry up! You’ll miss the bus.
Nhanh lên! Không thì bạn bị lỡ xe buýt đấy.

train

/treɪn/

lỡ chuyến tàu

plane

/pleɪn/

lỡ chuyến bay

ride a

/raɪd ə

bicycle

/ˈbaɪsɪkl̩/

đi xe đạpTrang rides a motorcycle to the supermarket.
Trang đã đi xe máy tới siêu thị.

train

/treɪn/

đi tàu lửa

motorcycle

/ˈməʊtə//saɪkl̩/

đi xe máy

horse

/hɔːs/

cưỡi ngựa

drive a

/ˈdraɪv ə

car

/kɑː/

lái ô tôHung is learning to drive a car.
Hùng đang học lái ô tô.

bus

/bʌs/

lái xe buýt

taxi

/ˈtæk.si/

lái xe tắc xi

truck

/trʌk/

lái xe tải

fly a plane

/flaɪ ə pleɪn/

lái máy bayFlying in an airplane was a new experience for me.
Lái máy bay là một trải nghiệm mới đối với tôi.
arrive in
(NOT to a place)/əˈraɪv ɪn/
đến nơi
(dùng cho nơi nhỏ – làng xã, sân bay…)
We arrive in Russia at night.
Chúng tôi tới nước Nga vào đêm khuya.
arrive at
(NOT to a place)/əˈraɪv æt/
đến nơi
(dùng cho nơi lớn – thành phố, nước…)
They arrived at the airport at 10 a.m.
Họ đến sân bay lúc 10h sáng.

Chúng ta cũng không thể không nhắc đến các động từ dùng trong các trường hợp di chuyển các đồ vật như: 

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ
pull/pʊl/kéoHe pulled the door.
Ông ấy kéo cái cửa.
push/pʊʃ/đẩyCan you help me push this car?
Bạn giúp tôi đẩy cái xe này được không?
pass/pɑːs/trao, chuyềnRonaldo passed the ball to his teammates.
Ronaldo chuyền quả bóng cho đồng đội của anh ấy.
carry/ˈkær.i/mang, vác, xáchThat passenger carries a large suitcase.
Hành khách kia mang theo một vali rất to.

Tham gia ngay các khóa học tại Jaxtina để được học các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh!

2. Practice (Luyện Tập và vận dụng)

Động từ sự chuyển động

Những động từ chỉ sự chuyển động

Thoạt nhìn thì những cụm từ trên trông khá phức tạp và khó nhớ nhưng thực ra chúng cũng rất đơn giản. Bạn hãy cùng Jaxtina làm thêm các bài tập ở bên dưới để nắm rõ hơn về nghĩa và cách dùng của các cụm từ trên nhé.

Practice 1. Fill in the blanks with verbs from the table in the correct form. (Điền vào chỗ trống các động từ ở bảng dưới đây với dạng đúng của nó.)

walkswimclimbrundancefalljumpjog

 

  1. Jame loves to ________ around the park every morning.
  2. Everybody ________ at the party last week.
  3. Alice usually ________ in the riverside before she goes to school.
  4. Tom can ________ very quickly. He got a lot of medals.
  5. Rebecca likes to ________ to the top of the mountain.
  6. The old man ________ on his way home and broke his hip.
  7. Ben ________ into the swimming pool and ________ to the other side.
  8. It is better for us to ________ to company than to go by bike.

 

Xem đáp án
  1. Jame loves to walk around the park every morning.
    (Jame rất thích đi bộ quanh công viên mỗi buổi sáng.)
  2.  Everybody danced at the party last week.
    (Mọi người đã nhảy múa ở bữa tiệc vào tuần trước.)
  3. Alice usually swims in the riverside before she goes to school.
    (Alice hay bơi ở bờ sông trước khi đi học.)
  4. Tom can run very quickly. He got a lot of medals.
    (Tom có thể chạy rất nhanh. Anh ấy có rất nhiều huy chương.)
  5.  Rebecca likes to climb to the top of the mountain.
    (Rebecca thích leo lên đỉnh núi.)
  6. The old man fell on his way home and broke his hip.
    (Ông già bị ngã trên đường về nhà và gãy xương hông.)
  7.  Ben jumped into the swimming pool and swam to the other side.
    (Ben nhảy xuống bể bơi và bơi sang bờ bên kia.)
  8. It is better for us to walk to the company than to go by bike.
    (Tốt hơn là chúng ta nên đi bộ đến công ty hơn là đi bằng xe đạp.)

Practice 2. Write the correct words for each blanks with verbs from the table below. (Viết từ đúng vào ô trống với các động từ đã cho dưới đây.)

ridedriveflygo bycatch
  1. Did you learn to ________ a car?
  2. She works for Vietnam Airlines. She ________ a plane.
  3. I often ________ a taxi when it rains.
  4. I like to ________ a train than ________ a car.
  5. Would you like to ________ a horse?

 

Xem đáp án
  1. Did you learn to drive a car?
    (
    Bạn đã học lái ô tô chưa?)
  2. She works for Vietnam Airlines. She flies a plane.
    (Cô ấy làm cho hãng hàng không Vietnam Airlines. Cô ấy lái máy bay.)
  3. I often catch a bus to school.
    (Tôi thường bắt xe buýt tới trường.)
  4. I’d like to take a train than go by a car.
    (Tôi muốn đi tàu lửa hơn là đi bằng xe ô tô.)
  5. Would you like to ride a horse?
    (Bạn có muốn cưỡi ngựa không?)

Bài học hôm nay đã cung cấp cho bạn rất nhiều những kiến thức bổ ích về các động từ diễn tả sự chuyện động rồi nhỉ? Để ngày càng nắm vững kiến thức, các bạn hãy luyện tập thật nhiều với các dạng bài tập khác nữa nhé!

Jaxtina chúc các bạn học thật tốt!

Nguồn tham khảo: Basic Vocabulary in use 

5/5 - (3 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!