Menu

Aware đi với giới từ gì? Cách sử dụng từ Aware mà bạn nên biết

Aware là một từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng chính xác tính từ này. Vậy Aware đi với giới từ gì? Cách sử dụng aware như thế nào? Cùng Jaxtina tìm hiểu cụ thể về Aware để nâng cao kiến thức của mình trong việc học tiếng Anh qua bài viết sau đây nhé!

1. Aware đi với giới từ gì?

Aware là một tính từ có phát âm /ə’weə/, tùy vào ngữ cảnh Aware sẽ có nghĩa khác nhau như:

  • Biết, nhận ra một điều gì đó

Ví dụ:
I am aware of the new policy on employee benefits. (Tôi biết về chính sách mới về phúc lợi nhân viên.)

  • Tỉnh táo, cảnh giác với một điều gì hoặc môi trường nào đó

Ví dụ:
Be aware of your surroundings when you walk home alone at night. (Hãy tỉnh táo, cảnh giác với môi trường xung quanh khi bạn đi bộ về nhà một mình vào ban đêm.)

  • Hiểu biết, am hiểu một lĩnh vực cụ thể

Ví dụ:
A businessman is aware of the latest trends in the market. (Một doanh nhân hiểu biết về những xu hướng mới nhất trên thị trường.)

  • Quan tâm về điều gì đó và nghĩ rằng điều đó là quan trọng

Ví dụ:
Everyone is aware of the effects of indiscriminate deforestation. (Mọi người đã ý thức được ảnh hưởng của việc chặt phá rừng bừa bãi)

Tính từ aware thường đi với giới từ of, mang nghĩa là nhận thức, nhận ra một điều gì đó.

Cấu trúc:

S + tobe aware + of + Noun/ Noun phrase/ Gerund

Ví dụ:

  • I am aware of the meeting tomorrow.

(Tôi biết về cuộc họp ngày mai.)

  • He is aware of the latest trends in fashion.

(Anh ấy quan tâm đến xu hướng thời trang mới nhất.)

Aware đi với giới từ gì

Aware trong tiếng Anh thường đi với giới từ gì?

Ngoài đi với giới từ “of”, aware đi với giới từ “about” mang nghĩa nhận thức về vấn đề gì đó. Tuy nhiên, aware + about không được sử dụng nhiều.

Ví dụ:

  • The students should be aware about the rules and regulations of the school.
    (Các sinh viên nên hiểu biết về các quy tắc và quy định của trường học.)
  • The team is aware about the upcoming changes in the project timeline.
    (Đội nhóm hiểu biết về những thay đổi sắp tới trong lịch trình dự án.)

Đọc Thêm: Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, quan trọng cần phải nắm

2. Các loại từ khác của Aware đi với giới từ gì?

Bên cạnh tính từ gốc aware thì trong một số ngữ cảnh tính từ này còn được sử dụng dưới dạng danh từ, trạng từ… như:

Dạng khác của AwareCách dùngVí dụ
Awareness (danh từ)Dùng để biểu thị trạng thái hoặc khả năng nhận thức, hiểu biếtThe workshop was organized to promote awareness of the threats of environmental pollution.
(Hội thảo được tổ chức nhằm thúc đẩy nhận thức về các mối đe dọa của ôi nhiễm môi trường.)
Unaware (tính từ)Mô tả trạng thái của một người hoặc sự vật không nhận thức, không hiểu biết về điều gì đóHe is unaware of the changes that have occurred during the time he thinks about doing.
(Anh ta không nhận thức được những thay đổi đã xảy ra trong thời gian anh ta nghĩ đến việc làm.)
Awarely (trạng từ)Tỉnh táo, nhận thức về một vấn đề gì đóI awarely avoided eye contact with him because I didn’t want to talk to him.
(Tôi cố tình tránh nhìn vào mắt anh ta vì tôi không muốn nói chuyện với anh ta.)
Unawares (trạng từ)Không biết, không chú ý đến một tình huống, sự kiện sắp xảy ra.The news came to me unawares.
(Tin tức đến với tôi một cách bất ngờ.)
Aware đi với giới từ gì

Các dạng khác của Aware

Ngoài ra, danh từ Awareness còn đi với giới từ of, among cụ thể:

  • Awareness + of thể hiện việc nhận thức, hiểu biết về một vấn đề, một tình huống hoặc một khái niệm cụ thể nào đó.
    Ví dụ: People’s awareness of the importance of the environment is increasing.
    (Nhận thức của người dân về tầm quan trọng của môi trường ngày càng tăng.)
  • Awareness + among chỉ sự nhận thức, hiểu biết về một thông tin tồn tại trong một nhóm người hoặc trong một cộng đồng lớn hơn.
    Ví dụ: Awareness among the public of the dangers of climate change is growing.
    (Nhận thức của công chúng về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu đang gia tăng.)

Xem Thêm: Cấu trúc Let

3. Bài tập vận dụng kèm đáp án

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu:

1. She is ________ the importance of time management in her professional life.

2. The students are becoming more ________ the cultural diversity within their school.

3. The students were completely ________ of the surprise party planned by their classmates.

4. The team is ________ the challenges that may arise during the implementation of the new project.

5. The community is working together to raise ________ the need for recycling and waste reduction.

6. It’s essential to be ________ the potential risks before making any investment decisions.

7. The documentary was successful in raising ____________ the impact of plastic pollution on marine life.

8. The unexpected news caught them __________, and they were unsure how to react.

9. The seminar focused on increasing ____________ of mental health issues in the workplace.

10. Everyone should be ________ the importance of conserving water resources.

Xem đáp án

1. aware of
2. aware of
3. unaware
4. aware of
5. awareness of
6. aware of
7. awareness about
8. unawares
9. awareness of
10. aware about

Trong bài viết này Jaxtina English Center đã cùng bạn tìm hiểu chi tiết về Aware đi với giới từ gì, cách sử dụng hay các loại từ khác của aware. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích trong hành trình học tiếng Anh của mình. Cùng theo dõi Jaxtina để cập nhật những bài viết mới nhất nhé!

Tìm Hiểu Thêm: 

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!