Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

[Chia sẻ] Viết về bạn thân bằng tiếng Anh

2.1/5 - (35 bình chọn)

Trong cuộc đời, ai cũng có một người để tâm sự khi vui, khi buồn, một người bên cạnh khi ta vấp ngã. Một người không bao giờ khen ta trước mặt ta nhưng luôn bênh vực ta ở phía sau. Một người hiểu và thông cảm cho những lỗi lầm của ta, cùng ta sánh bước trên con đường dài. Đó chính là người bạn thân của ta. Nhưng bạn đã bao giờ thử viết về người đó bằng tiếng Anh chưa? Hãy cùng Jaxtina tìm hiểu cách viết về bạn thân bằng tiếng Anh nhé!

Download Now: Tổng hợp CV bằng tiếng Anh

Viết về bạn thân bằng tiếng Anh

Viết về bạn thân bằng tiếng Anh

Từ vựng để diễn tả người bạn thân

Trước khi bắt đầu viết đoạn văn, các bạn cần nắm một số từ vựng, cụm từ thường được sử dụng trong mối quan hệ bạn bè để vận dụng vào bài học.

Từ vựng Phiên âm Tiếng Việt
Close friend /kləʊz frend/ Bạn thân
Best friend /best frend/ Bạn thân nhất
Caring /ˈkeərɪŋ/ Chu đáo
Chubby /ˈtʃʌbi/ Tròn trĩnh, mũm mĩm
Chum /tʃʌm/ Bạn thân, người chung phòng
Close friend /kləʊs frend/ Người bạn tốt
Considerate /kənˈsɪd(ə)rət/ Ân cần, chu đáo
Courteous /ˈkəːtɪəs/ Lịch sự, nhã nhặn
Curly /ˈkəːli/ Xoăn
Dependable /dɪˈpendəb(ə)l/ Đáng tin cậy
Forgiving /fəˈɡɪvɪŋ/ Khoan dung, vị tha
Funny /ˈfʌni/ Hài hước
Generous /ˈdʒen(ə)rəs/ Rộng lượng, hào phóng
Gentle /ˈdʒent(ə)l/ Dịu dàng, nhẹ nhàng
Helpful /ˈhelpfʊl/ Hay giúp đỡ
Kind /kʌɪnd/ Tử tế, ân cần, tốt tính
Likeable /ˈlʌɪkəb(ə)l/ Dễ thương, đáng yêu
Prominent /ˈprɒmɪnənt/ Nổi bật
Thoughtful /ˈθɔːtfʊl/ Hay trầm tư, sâu sắc, ân cần
Tolerant /ˈtɒl(ə)r(ə)nt/ Vị tha, dễ tha thứ
Unique /juːˈniːk/ Độc đáo, duy nhất
Welcoming /ˈwɛlkəmɪŋ/ Dễ chịu, thân thiện

Những cụm từ thông dụng

Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Strike up a friendship
= start a friendship
Bắt đầu làm bạn
Form/Cement/Develop a friendship xây dựng/bồi dưỡng/phát triển tình bạn
Spoil a friendship Làm rạn vỡ tình bạn
A friendship grows Tình bạn bền vững hơn
Believe in you Luôn tin tưởng bạn
Don’t give up on you Không bỏ rơi bạn
Keep you close at heart Trân trọng bạn
Tell you the truth when you need to hear it Sẵn sàng nói sự thật khi bạn cần
Walk beside you Sánh bước bên bạn
Accept you as you are Chấp nhận con người thật của bạn
Enjoy each other’s company Thích ở bên cạnh nhau
Fair-weather friend Người chỉ ở bên bạn lúc vui; bạn thời vụ
Get in touch with somebody Liên lạc với ai
Keep in touch with somebody Giữ liên lạc với ai
To lose touch with someone Mất liên lạc với ai
Shoulder to cry on Người luôn lắng nghe bạn tâm sự
To be through thick and thin Cùng trải qua những khoảng thời gian khó khăn và tốt đẹp
To be well-matched
= to have a lot in common
Có nhiều điểm chung
To break up Kết thúc một mối quan hệ; chia tay
To drift apart Không còn thân thiết với ai nữa
To fall out with Cãi vã với ai, xung đột với ai
Ups and downs Những lúc vui và buồn trong cuộc sống

Sau khi đã có từ vựng rồi nhưng bạn vẫn loay hoay chưa biết mình phải viết gì, hoặc đã có ý tưởng rồi nhưng chưa biết sắp xếp thế nào thành một đoạn văn mạch lạc thì có thể tham khảo hai đoạn văn mẫu dưới đây nhé.

Viết về bạn thân bằng tiếng Anh

Những đoạn văn mẫu có thể tham khảo

Đoạn 1:

My best friend is Cindy from school times. We’ve been good friends since childhood. She is a smart girl with a fair complexion and dimpled cheeks. She is a pretty girl and I really like her. She is always cheerful with a big smile on her face. She truly understands me and is always ready to help me when I need her. At school we were classmates and hung out all the time. We went to school together and played sports at the ground near our house every day.

Dịch

Cindy là bạn thân nhất của mình từ thời còn học ở trường. Chúng mình là bạn tốt từ lúc còn bé cho đến giờ. Cindy là một cô gái thông minh với làn da trắng và má lúm đồng tiền. Cô ấy rất dễ thương và mình rất thích cô ấy. Cô ấy luôn vui vẻ với nụ cười rạng rỡ trên môi. Cô ấy rất hiểu mình và luôn sẵn sàng giúp đỡ mình những lúc khó khăn. Hồi đi học chúng mình là bạn cùng lớp và luôn ở bên nhau. Ngày nào chúng mình cũng đến trường và chơi thể thao ở gần nhà cùng nhau.

Đoạn 2:

My best friend is a special person with whom I can share all my feelings. His name is John. We first met in middle school. We sat next to each other and happily shared everything. We know each other very well. He is good looking and smart. He does well at school and treats everyone nicely. He is the favourite student of the class teacher as he is very punctual and follows all the etiquettes.

Dịch

Bạn thân nhất của tôi là một người đặc biệt mà tôi có thể chia sẻ mọi tâm tư tình cảm của mình. Cậu ấy tên là John. Chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên ở trường cấp hai. Chúng tôi ngồi cạnh nhau và vui vẻ chia sẻ mọi điều. Chúng tôi rất hiểu nhau. Cậu ấy đẹp trai và thông minh. Cậu ấy học giỏi ở trường và đối xử tốt với mọi người. Cậu ấy là học sinh yêu thích của giáo viên trong lớp vì cậu ấy rất đúng giờ và tuân thủ tất cả các phép tắc.

 

Trên đây là một số từ vựng và đoạn văn mẫu để giúp các bạn viết về bạn thân bằng tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp về việc học tiếng Anh, bạn hãy liên hệ đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được tư vấn ngay lập tức. Jaxtina chúc các bạn học tập thật tốt!”

Complete English - Chinh phục tiếng Anh giao tiếp toàn diện
Xem thêm Cuốn sách “Complete English” – Giải pháp tự học tại nhà giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh chỉ sau 3 tháng. Ngoài ra bạn có thể tham khảo các khóa học hiện nay của Jaxtina tại đây!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
2.1/5 - (35 bình chọn)