Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tìm hiểu từ vựng về chủ đề sức khỏe và bệnh tật (Health and illness)

5/5 - (3 bình chọn)

Phải làm sao khi bạn muốn diễn đạt thể trạng sức khoẻ nhưng lại không biết từ vựng nào liên quan đến chủ đề này. Đừng lo vì Jaxtina sẽ cung cấp các từ vựng về chủ đề Sức khoẻ và bệnh tật, giúp bạn trang bị thêm lượng kiến thức bổ ích này. Dưới đây là các từ vựng sử dụng phổ biến nhất.

Sức khoẻ và bệnh tật

Từ vựng về chủ đề Sức khoẻ và bệnh tật (Health and illness)

1. Triệu chứng và các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
cough (v) /kɒf/ ho

Cover your mouth when you cough.

Hãy che miệng bạn khi ho nhé.

dizziness (n) /ˈdɪzɪnɪs/ chóng mặt

You may experience some dizziness after taking the medicine.

Bạn có thể bị chóng mặt một chút sau khi dùng thuốc.

sick/ ill (adj) /sɪk/ /ɪl/ bệnh/ ốm

She feels sick in buses.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi khi trên xe buýt.

sneeze (v) /sniːz/ hắt hơi

Cats make him sneeze – I think he’s allergic to the fur.

Con mèo làm anh ta hắt hơi – Tôi nghĩ anh ta bị dị ứng với lông mèo.

stress (n) /strɛs/ căng thẳng

Headaches may be a sign of stress.

Nhức đầu có thể là dấu hiệu của căng thẳng.

throw up (v.p) /θrəʊ ʌp/ nôn

This smell made me want to throw up.

Cái mùi này khiến tôi muốn nôn ra.

treatment (n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị

Without treatment, she will almost certainly die.

Nếu không được điều trị, cô ấy gần như chắc chắn sẽ chết.

virus (n) /ˈvaɪərəs/ vi-rút

She has got some kind of virus.

Cô ấy đã nhiễm một số loại vi rút.

weak (adj) /wiːk/ yếu ớt

She is still weak after her illness.

Cô ấy vẫn còn yếu sau trận ốm.

well (adv) /wɛl/ khoẻ, ổn

I feel so well.

Tôi thấy khoẻ lắm.

wound (n) /wuːnd/ vết thương

His wound is bleeding.

Vết thương của anh ấy đang chảy máu.

 

2. Tên một số loại bệnh

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
allergies (n) /ˈæləʤiz/ dị ứng

Allergies to milk are quite common in childhood.

Dị ứng với sữa khá phổ biến ở trẻ nhỏ.

asthma (n) /ˈæsmə/ bệnh hen suyễn

I think he’s having an asthma attack.

Tôi nghĩ anh ấy đang lên cơn hen suyễn.

blindness (n) /ˈblaɪndnɪs/ mù lòa

His blindness is the result of an accident.

Chứng mù loà của anh ấy là kết quả của một cuộc tai nạn.

cancer (n) /ˈkænsə/ bệnh ung thư

Smoking can lead to lung cancer.

Hút thuốc có thể dẫn đến ung thư phổi.

cholera (n) /ˈkɒlərə/ bệnh tả (do dùng thức ăn nước uống không vệ sinh)

Mary’s parents died of cholera.

Cha mẹ của Mary chết vì bệnh tả.

disease (n) /dɪˈziːz/ bệnh

He has a serious lung disease.

Anh ấy bị bệnh phổi nặng.

fever (n) /ˈfiːvə/ sốt

I have got a fever.

Tôi bị sốt.

have a sore throat (v.p) /hæv ə sɔː θrəʊt/ bị đau họng

He had a sore throat.

Anh ấy bị đau họng.

have a cold (v.p) /hæv ə kəʊld/ bị cảm lạnh

When you have a cold, you sneeze a lot.

Bạn hắt hơi nhiều khi bị cảm lạnh.

have a headache (v.p) /hæv ə ˈhɛdeɪk/ bị đau đầu

Do you have a headache?

Bạn có đau đầu không?

have a heart attack (v.p) /hæv ə hɑːt əˈtæk/ bị đau tim

If you don’t start taking care of your body, you’re going to have a heart attack.

Nếu bạn không bắt đầu chăm sóc cơ thể của mình, bạn sẽ bị bệnh đau tim.

have a stomach ache (v.p) /hæv ə ˈstʌmək eɪk/ bị đau bụng

I ate too much and had a terrible stomach ache.

Tôi ăn quá nhiều và đau bụng kinh khủng.

have a toothache (v.p) /hæv ə ˈtuːθeɪk/ bị đau răng

His face was swollen with toothache.

Mặt anh ta sưng vù vì đau răng.

malaria (n) /məˈleərɪə/ bệnh sốt rét

It was malaria that killed him.

Chính căn bệnh sốt rét đã giết chết anh ấy.

 

3. Duy trì lối sống lành mạnh

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
diet (n) /ˈdaɪət/ chế độ ăn,
ăn kiêng

He began his diet a week ago.

Anh ấy bắt đầu chế độ ăn kiêng một tuần trước.

fitness (n) /ˈfɪtnɪs/ sức khoẻ,
thể chất

Walking is good for health and fitness.

Đi bộ rất tốt cho sức khỏe và thể lực.

medicine (n) /ˈmɛdsɪn/ thuốc

Laughter is the best medicine.

Nụ cười là liều thuốc tốt nhất.

rest (n) /rɛst/ nghỉ ngơi

I’m going to take a rest.

Tôi sẽ đi nghỉ ngơi.

work out (v.p) /wɜːk aʊt/ tập thể dục

I usually work out after work.

Tôi thường tập thể dục sau giờ làm việc.

 

Hãy tham khảo cách dùng từ vựng vừa học trong đoạn hội thoại sau đây:

1. A: How are you today? 1. A: Hôm nay bạn thế nào?
B: I don’t feel very well *sneeze*. I seem to have a cold. B: Tôi cảm thấy không khỏe *Hắt xì hơi* .Có vẻ như tôi bị cảm.
A: Have you seen a doctor? A: Bạn đã gặp bác sĩ chưa?
B: No, I haven’t. I think I need to take a short rest. B: Chưa. Tôi nghĩ mình cần nghỉ ngơi một chút.
2. A: Are you OK? 2. A: Bạn ổn chứ?
B: I have a stomach ache. B: Tôi bị đau bụng.
A: Did you take any medicine for it? A: Bạn đã uống thuốc nào chưa?
B: Yes, I did. I’ll get better, don’t worry. B: Vâng, tôi uống rồi. Tôi sẽ khá hơn thôi, đừng lo.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Bây giờ hãy cùng nhau làm bài tập để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Match the words with suitable meanings. (Nối từ với nghĩa thích hợp.)

English Vietnamese
1. Dizziness a. Bệnh hen suyễn
2. Sneeze b. Bệnh sốt rét
3. Weak c. Bệnh tả
4. Allergies d. Bệnh ung thư
5. Asthma e. Bị đau họng
6. Cancer f. Chóng mặt
7. Cholera g. Dị ứng
8. Fever h. Hắt hơi
9. Have a sore throat j. Sốt
10. Malaria k. Yếu ớt

 

Xem đáp án

  • 1. Dizziness f. Chóng mặt
    2. Sneeze h. Hắt hơi
    3. Weak k. Yếu ớt
    4. Allergies g. Dị ứng
    5. Asthma a. Bệnh hen suyễn
    6. Cancer d. Bệnh ung thư
    7. Cholera c. Bệnh tả
    8. Fever j. Sốt
    9. Have a sore throat e. Bị đau họng
    10. Malaria b. Bệnh sốt rét

 

Practice 2. Use the words below to fill in the blanks. (Dùng những từ bên dưới để điền vào chỗ trống.)

cancer have a toothache malaria allergies
diet have a cold cholera asthma

 

  1. I __________ . I need to go to the dentist.
  2. I’m going to bed with some hot tea because I __________ .
  3. I get __________ every summer, from flowers and grass. I sneeze all day.
  4. My little brother has __________ ; sometimes he can’t breathe.
  5. In some places, mosquitoes can give people __________ .
  6. The drinking water was bad, and many children had __________ .
  7. Every year __________ kills many people who smoke.
  8. Eat a good __________ : Eat lots of fruits and vegetables.

Xem đáp án

  1. I have a toothache. I need to go to the dentist.
    (Tôi bị đau răng. Tôi cần đến gặp nha sĩ.)
  2. I’m going to bed with some hot tea because I have a cold.
    (Uống ít trà nóng rồi tôi sẽ đi ngủ vì tôi bị cảm.)
  3. I get allergies every summer, from flowers and grass. I sneeze all day.
    (Tôi bị dị ứng vào mỗi mùa hè, bởi hoa và cỏ. Tôi cứ hắt hơi cả ngày.)
  4. My little brother has asthma; sometimes he can’t breathe.
    (Em trai tôi bị hen suyễn; đôi lúc thằng bé không thở được.)
  5. In some places, mosquitoes can give people malaria.
    (Ở một vài nơi, muỗi có thể gây ra bệnh sốt rét ở người.)
  6. The drinking water was bad, and many children had cholera.
    (Nước uống không sạch, và nhiều trẻ em đã bị mắc bệnh tả.)
  7. Every year cancer kills many people who smoke.
    (Mỗi năm có rất nhiều người chết vì bệnh ung thư.)
  8. Eat a good diet: Eat lots of fruits and vegetables.
    (Hãy ăn một chế độ ăn uống tốt: Ăn nhiều trái cây và rau quả.)

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

Vậy là bạn vừa cùng Jaxtina bổ sung thêm khối từ vựng về chủ đề Sức khoẻ và bệnh tật Đừng quên học thuộc và luyện tập thường xuyên để áp dụng chúng trong giao tiếp tiếng Anh nhé. Nếu có bất kì thắc mắc nào cần giải đáp, bạn hãy liên hệ ngay đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được giải đáp ngay lập tức nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (3 bình chọn)