Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc quan trọng để miêu tả mối quan hệ với đồng nghiệp

5/5 - (1 bình chọn)
miêu tả mối quan hệ với đồng nghiệp

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc quan trọng để miêu tả mối quan hệ với đồng nghiệp

Trong bài viết này Jaxtina sẽ tổng hợp và gửi đến các bạn bản tổng hợp từ vựng và cấu trúc quan trọng để miêu tả mối quan hệ với đồng nghiệp. Hãy cùng Jaxtina tìm hiểu các từ vựng và cấu trúc quan trọng đó là gì nhé!

Từ vựng Phát âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
coworker (n)
colleague (n)
workmate (n)
/ˈkəʊ wɜːkər/
/ˈkɒliːɡ/
/ˈwɜːrkmeɪt/
đồng nghiệp Her workmates organized a leaving party for her last day in the office.
Các đồng nghiệp của cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc  chia tay cho ngày làm cuối cùng của cô ấy.
client (n) /ˈklaɪ.ənt/ khách hàng We will advise the client on the best way to solve the problem.
Chúng tôi sẽ tư vấn cho khách hàng cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
business partner
(n.p)
/ˈbɪz.nɪs ˈpɑːt.nər/ đối tác
kinh doanh
A business partner or alliance can be crucial for businesses.
Đối tác kinh doanh hoặc liên minh có thể rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.
boss (n) /bɒs/ sếp I’ll ask my boss if I can have a day off.
Tôi sẽ hỏi ông chủ của tôi nếu tôi có thể xin nghỉ một ngày
staff (n) /stɑːf/ nhân viên There are 12 full-time researchers plus technicians and other support staff.
Có 12 nhà nghiên cứu toàn thời gian cộng với các kỹ thuật viên và các nhân viên hỗ trợ khác.
customer (n) /ˈkʌs.tə.mər/ khách hàng Marketing strategies to target potential customers.
Chiến lược tiếp thị để nhắm tới các khách hàng tiềm năng.
meeting (n) /ˈmiː.tɪŋ/ cuộc họp A hundred people attended the public meeting.
Một trăm người đã tham dự cuộc họp công khai.
convention (n) /kənˈven.ʃən/ hội nghị We are going to hold a convention tomorrow.
Chúng ta sẽ tổ chức một hội nghị vào ngày mai.
presentation (n) /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ bài thuyết trình The sales manager will give a presentation on the new products.
Giám đốc bán hàng sẽ thuyết trình về các sản phẩm mới.
schedule (v) /ˈʃedʒ.uːl/ lên lịch Local elections were tentatively scheduled for November.
Các cuộc bầu cử địa phương dự kiến ​​được lên lịch vào tháng 11.
delegate (v) /ˈdel.ɪ.ɡət/ giao việc The job has to be delegated to an assistant.
Công việc này phải được giao cho một trợ lý.
interview (v) /ˈɪn.tə.vjuː/ phỏng vấn The university interviews all potential candidates.
Trường đại học này phỏng vấn tất cả các ứng viên tiềm năng.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Một số cấu trúc quan trọng:

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
have connections with somebody
(v.p)
có mối quan hệ với ai đó He has good connections with workmates.
Anh ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.
share many experiences together
(v.p)
cùng chia sẻ những
trải nghiệm
We share many experiences together at the office.
Chúng tôi cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm ở công sở.
get on (well) with somebody
(v.p)
hòa thuận, ăn ý với ai đó I always try to get on well with other workmates.
Tôi luôn cố gắng hòa thuận với các đồng nghiệp khác.
spend a lot of time with somebody
(v.p)
dành nhiều thời gian với ai đó I always spend a lot of time with my best friend on the weekend.
Tôi luôn dành nhiều thời gian với đứa bạn thân vào cuối tuần.
on good terms with somebody (adj.p)
= get closer to somebody (v.p) 
có quan hệ tốt với ai đó
= gần gũi hơn với ai đó
How to be on good terms with colleagues.
Làm thế nào để có quan hệ tốt với đồng nghiệp.
form social bonds
= make friends
(v.p)
hình thành mối quan hệ xã hội
= để kết bạn
How do children learn to form social bonds?
Làm thế nào để trẻ em học cách hình thành mối quan hệ xã hội?
forge friendships in the office = make friends in the office
(v.p)
tạo nên tình bạn
trong văn phòng
= để kết bạn trong văn phòng
Forging meaningful relationships in the workplace is more important than ever before and often has a direct link to job satisfaction.
Tạo ra những mối quan hệ có ý nghĩa ở nơi làm việc là quan trọng hơn bao giờ hết và thường có mối liên hệ trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học luyện thi Ielts cam kết chất lượng tại Jaxtina

Hãy cùng Jaxtina ôn lại kiến thức qua các bài tập dưới đây nhé!

Practice 1. Match the words to their definitions. (Nối từ với nghĩa đúng của nó.)

1. a person who uses the services or advice of a professional person or organization. a. schedule
2. a person who is in charge of other people at work and tells them what to do. b. client
3. an occasion when people come together to discuss or decide something. c. boss
4. a large meeting of the members of a profession, a political party, etc. d. meeting
5. to arrange for something to happen at a particular time. e. convention

 

Xem đáp án

  1. – b
    client – a person who uses the services or advice of a professional person or organization.
    Dịch nghĩa: Khách hàng – người sử dụng các dịch vụ hoặc cần lời khuyên của một người hoặc một tổ chức chuyên nghiệp.
  2. – c
    boss – a person who is in charge of other people at work and tells them what to do.
    Dịch nghĩa: sếp, ông chủ – một người phụ trách các nhân viên tại nơi làm việc và cho họ biết rằng họ cần làm gì.
  3. – d
    meeting – an occasion when people come together to discuss or decide something.
    Dịch nghĩa: cuộc họp – một dịp khi mọi người ngồi cùng nhau để thảo luận hoặc quyết định điều gì đó.
  4. – e
    convention – a large meeting of the members of a profession, a political party, etc.
    Dịch nghĩa: hội nghị – một cuộc họp lớn của các thành viên trong một nghề nghiệp, một đảng chính trị, v.v
  5. – a
    schedule – to arrange for something to happen at a particular time.
    Dịch nghĩa: lịch trình – sắp xếp cho một sự việc xảy ra tại một thời điểm cụ thể nào đó.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Practice 2. Complete the words by writing the missing letters. (Viết chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ đúng.)

  1. d_legate
  2. b_ss
  3. c_stomer
  4. _nterview
  5. pr_sentation

Xem đáp án

  1. delegate (giao việc)
  2. boss (sếp)
  3. customer (khách hàng)
  4. interview (phỏng vấn)
  5. presentation (bài thuyết trình)

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

Trên đây jaxtina đã giới thiệu đến bạn các từ vựng và cấu trúc quan trọng để miêu tả mối quan hệ với đồng nghiệp. Hi vọng bài viết trên sẽ giúp bạn dễ dàng giao lưu và kết nối bằng tiếng Anh với các đồng nghiệp cũng như bàn giao công việc, đưa ra phản hồi và quản lý mọi người và dự án theo cách khiến đồng nghiệp tôn trọng và yêu quý bạn hơn. Ngoài ra, nếu có vấn đề gì thắc mắc hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về tiếng Anh, bạn có thể xem chi tiết hơn tại website của chúng mình hoặc gọi qua hotline tại các cơ sở của Jaxtina để được tư vấn ngay lập tức nhé!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
5/5 - (1 bình chọn)