Từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 12 | Jaxtina English Center
Menu

Từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 12

Lớp 12 là giai đoạn vô cùng quan trọng vì các em bắt đầu bước vào kì thi tốt nghiệp và thi đại học. Để chuẩn bị tốt cho các kì thi tiếng Anh, các em phải luyện tập tiếng Anh cả về từ vựng và ngữ pháp thật chắc. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho các em bộ từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 12 đầy đủ.

Xem thêm: tiếng anh cho người bắt đầu


Từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 12

Unit1 : HOME LIFE

– shift [∫ift]  (n) ca, kíp

– night shif: ca đêm

– biologist [bai’ɔlədʒist] (n) nhà sinh vật học

– project [‘prədʒekt] đề án, dự án

– to join hands: nắm tay nhau, cùng nhau

– caring (adj): quan tâm tới người khác chu đáo

– responsibility [ri,spɔnsə’biləti] (n) trách nhiệm

– to  take/assume the responsibility  to sob  for sth: chịu trách  nhiệm với ai về điều gì đó

– household chores (n): việc nhà, việc vặt trong nhà

– to run the household [‘haushould] trông nom việc nhà

– to leave home for school: đến trường

– suitable [‘sutəbl] (adj) phù hợp

– to give a hand: giúp một tay

– eel [ il]  (n) con lươn

– eel soup: cháo lươn

– attempt [ə’tempt] (n) sự cố gắng

– to win a place at university: thi đỗ vào trường đại học

– to take out the garbage: đổ rác

– mischievous [‘mist∫ivəs]  (adj): tinh nghịch, tai quái

– mishief [‘mist∫if] (n): trò tinh nghịch, trò tinh quái

– obedient (to sb/sth) [ə’bidjənt] (adj): biết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo

– to rush to (v)  xông tới, lao vào

– to be willing  (to do sth): sẵn sàng làm cái gì

Unit 2: CULTURAL DIVERSITY

– culture [‘kʌlt∫ə] (n) văn hóa

– cultural (adj) [‘kʌlt∫ərəl] (thuộc) văn hóa

– precede [pri’sid]  (v) đến trước, đi trước

– to confide in sb [kən’faid] tin tưởng, giao phó

– partnership [‘pɑtnə∫ip] sự cộng tác

– determine [di’təmin] (v) quyết định, xác định

– determination (n) [di,təmi’nei∫n] sự xác định

– sacrifice [‘sækrifais] (v) hy sinh

– oblige (to do sth) [ə’blaidʒ]  (v) bắt buộc, cưỡng bách

– diversity [dai’vəsiti] (n) tính đa dạng

– factor [‘fæktə] (n) nhân tố

– to approve [ə’pruv] (v) chấp thuận

– tradition [trə’di∫n]  (n) truyền thống

– traditional (a) [trə’di∫ənl] theo truyền thống

– to marry [‘mæri]  (v) kết hôn, lấy vợ, lấy chồng

– trust   (v) (n) [trʌst] tin cậy

– record [‘rekɔd]  (n) sổ sách ghi chép

– marriage [‘mæridʒ] hôn nhân

– to believe in: tin vào

– romantic [roʊ’mæntɪk] lãng mạn

– to be attracted to: bị thu hút

– to fall in love with: phải lòng ai

– On the other hand: mặt khác

– contractual [kən’træktjuəl]  (adj) thỏa thuận

– bride (n) [braid]  cô dâu

– groom [grum] chú rể

– to be supposed: được cho là

– survey [‘səvei] (n) cuộc điều tra

– surveyor (n) nhân viên điều tra

– to conduct [‘kɔndʌkt]  (v) tiến hành

– respone [ri’spɔns]  (n)

– answer (n) câu trả lời

– key value (n) giá trị cơ bản

– concerned (adj) [kən’sɜrnd] quan tâm

– to maintain [mein’tein]  (v) giữ, duy trì

– to reject  [‘ridʒekt]  (v) khước từ, từ bỏ

Unit 3: WAYS OF SOCIALISING

– social [‘sou∫l] (adj): thuộc xã hội

– society [sə’saiəti] (n): xã hội

– to socialise (v) [‘soʊ∫əlaɪz]: xã hội hóa

– to attract sb’s attention (v) [ə’trækt] [ə’ten∫n]: gây (thu hút) sự chú ý của ai

– verbal [‘vəbl] (a) bằng lời, hữu ngôn

– non verbal (a) phi ngôn

– informal (adj) [in’fɔml] = friendly: thân mật

– formal (adj) [‘fɔrml] trịnh trọng

– informality (n) [ɪnfɔr’mælɪtɪ] sự thân mật

– nod (v) [nɑd] gật đầu

– approach [ə’prout∫] (v) lại gần, đến gần

– communication [kə,mjuni’kei∫n] (n) sự giao tiếp

– to communicate [kə’mjunikeit] (v) giao tiếp

– common (adj) [‘kɑmən]thông thường, phổ biến

– to wave (v) [weɪv] vẫy tay

– to raise one’s hands: giơ tay

– signal [‘signəl]  (n) dấu hiệu

– to be excited (v)  [ɪk’saɪtɪd] phấn khích

– to jump up and down [dʒʌmp]        nhảy lên

– instance [‘instəns] (n) trường hợp

– for instance ví dụ, chẳng hạn

– obvious (adj) [‘ɒbviəs] rõ ràng, hiển nhiên

– appropriate [ə’proupriət]  (adj) thích hợp

– choice [t∫ɔis] (n) sự lựa chọn

– to choose  [ʧuz]  (v) lựa chọn ( chose – chosen)

– to pass (v) [pæs] đi ngang qua

– to catch one’s eye [kæʧ] đón mắt của ai

Unit 4: SCHOOL EDUCATION SYSTEM

– to be separated [‘sepəreitid] được tách ra

– optional [‘ɔp∫ənl] (adj) tự chọn, không bắt buộc

– break [breik]  (n) kỳ nghỉ ngắn

– to last [læst] kéo dài

– parallel [‘pærəlel] (adj) song song

– category [‘kætigəri]  (n) loại

– tearaway [‘teərəwei]  (n) người bốc đồng

– fee [fi] (n)  tiền thù lao, lệ phí

– disruptive: gây rối

– tuition fee (n) [tu’ɪ∫n fi]: học phí

– method [‘meθəd]  (n) phương pháp

– fee – paying  (adj) trả học phí

– level [‘levl]  (n) mức độ, trình độ

– education level  (n)  [edʊ’keɪ∫n ‘levl] cấp học

– struggle: cuộc đấu tranh

– national curriculum [‘næ∫ənl kə’rɪkjʊləm]         chương trình giáo dục quốc gia

– to get on: tiến bộ

– to be set: được đặt ra

– to go through: đi qua

– government [‘gʌvnmənt] (n) chính phủ

– to go away:         bỏ đi

– to be made up: được tạo nên bởi

– pretty [‘priti] (adj) khá

– Design and Technology [dɪ’zaɪn] [tek’nɑlədʒɪ]  thiết kế và kỹ thuật

– actually [‘æktjuəli] (adv) thực ra

– Information Technology  (n) [ɪnfər’meɪ∫n tek’nɑlədʒɪ] công nghệ thông tin

– on the whole: tóm lại

– Physical Education (n) [‘fɪzɪkl edʊ’keɪ∫n]: môn giáo dục thể chất

 UNIT 5: HIGHER EDUCATION

– challenge [‘t∫ælindʒ] thách thức

– challenging  (adj) [‘ʧælɪndʒɪŋ] kích thích

– blame [bleim]  (v) khiển trách

– scary [‘skeəri]  (adj) frightening (adj) sợ hãi

– mate [meit] bạn bè

– roommate  (n) [‘rummeit] bạn cùng phòng

– to apply for [ə’plai] nộp đơn

– application form [æplɪ’keɪ∫n fɔrm]  (n) tờ đơn

– applicant   [‘æplikənt] (n) người nộp đơn

– impression [im’pre∫n] (n) ấn tượng

– to graduate from [‘grædʒuət]  tốt nghiệp

– impressive (adj) [ɪm’presɪv] có ấn tượng

– exciting [ik’saitiη]  (adj) hứng thú, lý thú

– excited [ik’saitid] (adj) sôi nổi

– to explain [iks’plein] to sb for sth: giải thích với ai về điều gì

– explanation  (n) [eksplə’neɪ∫n] sự giải thích

– to follow [‘fɑloʊ]          đi theo

– existence [ig’zistəns]  (n) sự tồn tại

– suddenly [‘sʌdnli]  (adv) đột ngột

– to fight back tears: gạt nước mắt

– all the time = always luôn luôn, lúc nào cũng

– degrees Celsius [di’griz  [‘selsiəs]  (n) độ C

Unit 6: FUTURE JOB

– vacancy [‘veikənsi]  (n) một vị trí, chức vụ còn bỏ trống

– resume [ri’zjum]  (n) bản lý lịch

– recommendation [,rekəmen’dei∫n] sự tiến cử, lời giới thiệu

– jot down [dʒɔt daun]  (v) ghi lại tóm tắt

– keeness [kinnis]  (n) sự say mê, sự nhiệt tình

– be keen on sth/doing sth: say mê

– qualification [,kwɔlifi’kei∫n]  (n) văn bằng, bằng cấp

– interview [‘intəvju]  (n) cuộc phỏng vấn

– interviewer [‘intəvjuə] (n) người phỏng vấn

– interviewee [‘intəvju’i]  (n): người được phỏng vấn

– casual clothes [‘kæʒjuəl klouđz]  (n): quần áo bình thường

– honest [‘ɔnist]  (adj) chân thật

– honesty [‘ɔnisti] (n) tính chân thật

– self-confident [,self’kɔnfidənt]  (adj) tự tin

– nervous [‘nəvəs]  (adj) bồn chồn, lo lắng

– sense of humour (n) [sens] [‘hju:mər] óc hài hước

– to avoid [ə’vɔid]  (v) tránh

– to prepare for [pri’peə] chuẩn bị cho

– stressful [‘stresfl]  (adj)  gây ra căng thẳng

– particularly [pə,tikju’lærəli] (adv) đặc biệt là

– some pieces of advice: một vài lời khuyên

– to reduce [ri’djus]  (v) giảm bớt

– to create [kri’eit]  (v) tạo nên

– to find out: tìm ra, tìm hiểu

– as much as possible: càng nhiều càng tốt

– candidate [‘kændidit]  (n) người xin việc

Unit 7: ECONOMIC REFORM

– stagnant [‘stægnənt]  (adj): trì trệ

– inflation [in’flei∫n] (n) sự lạm phát

– eliminate [i’limineit]  (v) loại bỏ, loại trừ

– subsidy [‘sʌbsidi]  (n) sự bao cấp

– intervention [,intə’ven∫n]  (n) sự can thiệp

– state intervention (n) sự can thiệp của nhà nước

– dissolve [di’zɔlv] (v) giải tán, giải thể

– substantial [səb’stæn∫əl] (adj) đáng kể, lớn

– to promote [prə’mout]  (v) đẩy mạnh

– dominate [‘dɔmineit]  (v) chi phối, thống trị

– commitment [kə’mitmənt] (n) lời hứa, lới cam kết

– reform [ri’fɔm]  (v) cải tổ, cải cách

– to lead a life: sống một cuộc sống

– to improve [im’pruv]  (v) cải tiến, cải thiện

– situation [,sit∫u’ei∫n]  (n) tình hình

– measure [‘meʒə]  (n) biện pháp

– to develop [di’veləp]  (v) phát triển

– development (n): sự phát triển

Unit 8: ECONOMIC REFORM

– inflation [in’flei∫n]  (n) sự lạm phát

– eliminate [i’limineit]  (v): loại bỏ, loại trừ

– to eliminate sth/sb from sth

– subsidy [‘sʌbsidi]  (n) sự bao cấp

– intervention [,intə’ven∫n]  (n) sự can thiệp

– state intervention  (n) sự can thiệp của nhà nước

– dissolve [di’zɔlv] (v) giải tán, giải thể

– substantial [səb’stæn∫əl]   (adj) đáng kể, lớn

– to lead a life: sống một cuộc sống

 

– dominate [‘dɔmineit]  (v) chi phối, thống trị

– commitment [kə’mitmənt]  (n)         lời hứa, lới cam kết

– reform [ri’fɔm]  (v) cải tổ, cải cách

– to improve [im’pruv]  (v) cải tiến, cải thiện

– situation [,sit∫u’ei∫n]  (n) tình hình

– measure [‘meʒə]  (n) biện pháp

– to promote [prə’mout]  (v) đẩy mạnh

– to develop [di’veləp]  (v) phát triển

– development  (n) sự phát triển

 Unit 9: LIFE IN THE FUTURE

– pessimistic [,pesi’mistik] (adj) bi quan

– pessimist (n) [‘pesɪmɪst] người bi quan

– optimistic [,ɔpti’mistik] (adj) lạc quan

– optimist (n) [‘ɑ:ptɪmɪst] người lạc quan

– terrorism [‘terərizəm] (n) sự khủng bố

– labor saving (a) tiết kiệm sức lao động

– for better or worse: bất chấp hậu quả ra sao

– wipe sth out  (v) xóa bỏ, hủy bỏ

– corporation [,kɔpə’rei∫n]   (n) công ty kinh doanh

– far [fa] (adv) nhiều

– medical system: [‘medɪkl ‘sɪstəm] hệ thống y tế

– domestic chores [də’mestik t∫ɔ]  (n) công việc vặt trong nhà

– burden [‘bədn]  (n) gánh nặng


Đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 12 mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Hi vọng bài viết này sẽ có ích cho các bạn.