Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tổng hợp 30 từ vựng liên quan đến chủ đề tuyển dụng

5/5 - (1 bình chọn)

Chủ đề tuyển dụng rất quan trọng trong tiếng Anh và đặc biệt quan trọng trong những tình huống thực tế khi phải tham gia vào quá trình phỏng vấn cho các doanh nghiệp, công ty nước ngoài. Do vậy, trong bài học này, Jaxtina sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng thông dụng và dễ áp dụng để bạn có thể tự tin khi gặp phải những tình huống trên nhé.

Từ vựng chủ đề tuyển dụng

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 application (n) /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ đơn xin việc làm

Have you got your application yet?

(Bạn đã có đơn ứng tuyển của mình chưa?)

2 applicant (n) /ˈæp.lɪ.kənt/ người xin việc

He is the only male applicant.

(Anh ấy là ứng viên nam duy nhất.)

3 interview (v,n) /ˈɪntəvjuː/ phỏng vấn

The interview will start in 4 minutes.

(Cuộc phỏng vấn sẽ bắt đầu sau 4 phút nữa.)

4 mock interview (n.p) /mɒk ˈɪntəvjuː/ phỏng vấn thử

I have a mock interview tomorrow to prepare.

(Tôi có một cuộc phỏng vấn thử vào ngày mai cần chuẩn bị.)

5 background (n) /ˈbækgraʊnd/ lý lịch

Can you tell us a little bit about your background?

(Bạn có thể cho chúng tôi biết một chút về lý lịch của bạn không?)

6 employer (n) /ɪmˈplɔɪə/ người tuyển dụng

The employer requires such demanding challenges.

(Nhà tuyển dụng yêu cầu những thử thách rất khó.)

7 employee (n) /ˌɛmplɔɪˈiː/ nhân viên

The employee complain about the salary.

(Nhân viên phàn nàn về tiền lương.)

8 employment (n) /ɪmˈplɔɪmənt/ việc làm

I have been looking for employment for a month.

(Tôi đã tìm kiếm việc làm được một tháng rồi.)

9 resume/ CV (Curriculum Vitae) (n) /rɪˈzjuːm/
/kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/
hồ sơ cá nhân

You need to turn in your resume tomorrow.

(Bạn cần phải nộp hồ sơ vào ngày mai.)

10 cover letter (n.p) /ˈkʌvə ˈlɛtə/ thư xin việc

Have you written your cover letter?

(Bạn đã viết thư xin việc của mình chưa?)

11

 

benefit (n)

/ˈbɛnɪfɪt/ phúc lợi

The company’s benefits are great.

(Phúc lợi của công ty rất tốt.)

12

career  (n)

/kəˈrɪə/ sự nghiệp My career is going well.

(Sự nghiệp của tôi đang tiến triển tốt.)

13 certificate (n) /səˈtɪfɪkɪt/ chứng chỉ

I have the certificate of IELTS.

(Tôi có chứng chỉ IELTS.)

14 compensation (n) /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/ sự trả công để làm một công việc

I got the compensation for $1000.

(Tôi đã nhận với mức trả công $1000.)

15 fire (v) /ˈfaɪə/ sa thải

He fired the new employee.

(Anh ấy đã sa thải nhân viên mới này.)

16 laid off (v.p) /leɪd ɒf/ bị cho nghỉ việc

She has just been laid off lately.

(Cô ấy vừa bị cho nghỉ việc gần đây.)

17 follow-up (n, adj) /ˈfɒləʊˈʌp/ một hành động khác được tiếp nối với điều gì đã xảy ra trước đó.

You have to write a followup email.

(Bạn phải viết email sau phỏng vấn.)

18 hire (v) /ˈhaɪə/ thuê

The boss hires only 2 workers.

(Ông chủ chỉ thuê 2 công nhân.)

19 hobby (n) /ˈhɒbi/ sở thích

What is your hobby?

(Sở thích của bạn là gì?)

20 human resources (HR)  (n) /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz/ quản trị nhân sự

The application will be scrutinized by HR department.

(Hồ sơ sẽ được bộ phận nhân sự xem xét kỹ lưỡng.)

21 internship (n) /ˈɪntɜːnʃɪp/ thực tập

The internship is in 2 months.

(Thời gian thực tập là 2 tháng.)

22 job description (n.p) /ʤɒb dɪsˈkrɪpʃən/ miêu tả công việc

I need to read the job description.

(Tôi cần đọc bản mô tả công việc này.)

23 organization (n) /ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ tổ chức

This is a non-profit organization.

(Đây là một tổ chức phi lợi nhuận.)

24 resign (v) /rɪˈzaɪn/ từ chức

I resigned last month.

(Tôi đã từ chức vào tháng trước.)

25 salary (n) /ˈsæləri/ lương

He receives an annual salary of 100,000$.

(Anh ta nhận được mức lương hàng năm là 100.000 đô la.)

26 network (n) /ˈnɛtwɜːk/ mạng lưới mối quan hệ Building up your network is necessary.

(Xây dựng mạng lưới mối quan hệ là cần thiết.)

27 recruit (v) /rɪˈkruːt/ tuyển

I need to recruit more staff.

(Tôi cần tuyển thêm nhân viên.)

28 core value (n.p) /kɔː ˈvæljuː/ giá trị cốt lõi

What do you think is the core value of our company?

(Bạn nghĩ giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi là gì?)

29 contract (n) /ˈkɒntrækt/ hợp đồng

Should I sign the contract?

(Tôi có nên ký hợp đồng không?)

30

null and void (adj.p)

/ˌnʌl ənd ˈvɔɪd/ vô hiệu

The lease is null and void next month.

(Hợp đồng sẽ vô hiệu vào tháng tới.)

 

>> Mời bạn xem ngay khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Sau khi học những từ vựng liên quan đến chủ đề tuyển dụng, các bạn hãy làm một số bài luyện tập dưới đây nhé!

Tổng hợp 30 từ vựng liên quan đến chủ đề tuyển dụng

Tổng hợp 30 từ vựng liên quan đến chủ đề tuyển dụng

Practice 1. Match the words with its meanings. (Nối các từ vựng với nghĩa của nó.)

1. background a. vô hiệu
2. recruit b. lý lịch
3. resign c. phúc lợi
4. null and void d. tuyển
5. benefits e. từ chức

 

Xem đáp án

  • 1-b, 2-d, 3-e, 4-a, 5-c

 

>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Jaxtina

Practice 2. Complete the sentences with suitable words from the box, write them in the correct word form. (Hoàn thành các câu sau với các từ thích hợp trong hộp.)

salary                     hire                    habit                    network                        certificate


1. I am going to get a rise in _____ next month.

2. We are now understaffed, we need to ______ more employees.

3. My _______ is to write a journal every day.

4. Most successful people have a wide range of ________.

5. Graduate should be equipped with vital _____.

Xem đáp án

  1. I am going to get a rise in salary next month.
    Dịch nghĩa: Tôi sẽ được tăng lương vào tháng tới.
  2. We are now understaffed, we need to hire more employees.
    Dịch nghĩa: Hiện chúng tôi đang thiếu nhân viên, chúng tôi cần tuyển thêm.
  3. My habit is to write a journal every day.
    Dịch nghĩa: Thói quen của tôi là viết nhật ký hàng ngày.
  4. Most successful people have a wide range of networks.
    Dịch nghĩa: Hầu hết những người thành công đều có mạng lưới quan hệ rất rộng.
  5. Graduates should be equipped with vital certificates.
    Dịch nghĩa: Sinh viên tốt nghiệp nên được trang bị các chứng chỉ quan trọng.

 

>> Xem thêm: trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh giáo viên giỏi

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về 30 từ vựng liên quan đến chủ đề tuyển dụng, hy vọng bạn đã học được thêm những từ vựng hay. Hiện nay, trung tâm Jaxtina cung cấp cho bạn những khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến chuyên sâu với đội ngũ giáo viên tâm huyết, dày dặn kinh nghiệm. Nếu bạn có ý định theo học tiếng Anh hãy liên hệ với Jaxtina ngay để được tư vấn thêm nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (1 bình chọn)