Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc cần thiết khi nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh (Phần 2)

5/5 - (1 bình chọn)

Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, đã bao giờ bạn băn khoăn nên học như thế nào để vừa hiệu quả vừa áp dụng được vào thực tiễn ngay hay không? Ngoài việc dành thời gian để đọc sách báo bằng tiếng anh hay nghe nhạc bằng tiếng Anh, chúng ta còn có thể học tiếng Anh qua việc nói chuyện điện thoại. Đặc biệt là trong tình hình xã hội ngày nay, khi mà dịch bệnh đang hoàn thành khắp nơi và chúng ta không thể gặp nhau để trò chuyện trực tiếp. Chính vì vậy, hôm nay, hãy cùng Jaxtina học những từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh cần thiết để nói chuyện điện thoại được tự nhiên hơn nhé!

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc cần thiết khi nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh (Phần 2)

Từ vựng và cấu trúc cần thiết khi nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh

1. Từ vựng 

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng việt Ví dụ
answer (v) /ˈɑːn.sər/ trả lời

I cannot answer the phone now.

Tôi không thể trả lời điện thoại bây giờ.

arrange (v) /əˈreɪndʒ/ sắp xếp

I will arrange another call for you.

Tôi sẽ sắp xếp một cuộc gọi khác cho bạn.

available (adj) /əˈveɪ.lə.bəl/ có sẵn, có mặt
(vào thời điểm nói)

If I’m not available when you call, ask my mother.

Nếu lúc gọi tôi không có mặt, bạn cứ nói với mẹ tôi.

call (v) /kɔːl/ gọi cho ai đó

I will call you later.

Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

call (n) /kɔːl/ cuộc gọi

There is a call for you.

Có một cuộc gọi cho bạn.

call about (v.p) /kɔːl əˈbaʊt/ gọi về vấn đề gì đó

He calls about buying a birthday gift.

Anh ấy gọi về việc mua quà sinh nhật.

call back (v.p) /kɔːl bæk/ gọi lại

I will call back later.

Tôi sẽ gọi lại sau.

change (v) /tʃeɪndʒ/ thay đổi, đổi

He changed his phone number.

Anh ấy đã đổi số điện thoại.

check (v) /tʃek/ kiểm tra

I often check my phone as soon as I wake up.

Tôi hay kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy.

dial (v) /ˈdaɪ.əl/ quay số, ấn số (điện thoại)

Can I dial directly?

Tôi có thể quay số trực tiếp được không?

double (adj) /ˈdʌb.əl/ đôi, kép, hai, gấp hai

My phone number is double two – five – six.

Số điện thoại của tôi là hai hai – năm – sáu.

engaged (adj) /ɪnˈɡeɪdʒd/ bận

The phone line is engaged.

Đường dây thoại đang bận.

free (v) /friː/ rảnh

When I’m free, I will call you.

Khi nào tôi rảnh, tôi sẽ gọi cho bạn.

get off (v.p) /ɡet ɒf/ cúp máy

I have to get off the phone right now.

Tôi phải cúp máy ngay.

get through (v.p) /ɡet θruː/ nối máy, liên lạc

I cannot get through to you on the phone.

Tôi không thể liên lạc với bạn qua điện thoại.

hang up (v.p) /hæŋ ʌp/ gác máy

Hang up the phone, please.

Vui lòng gác máy.

help (v) /help/ giúp

Can I help you?

Tôi giúp gì được cho bạn không?

hold on (v.p) /həʊld ɒn/ chờ, giữ máy một chút

Hold on a second!

Giữ máy một chút nhé!

leave (v) /liːv/ để lại,

I will leave a message for him.

Tối sẽ để lại lời nhắn cho anh ấy.

message (n) /ˈmes.ɪdʒ/ lời nhắn, tin nhắn
missed call (v.p) /mɪst kɔːl/ cuộc gọi nhỡ

I have a missed call.

Tôi có một cuộc gọi nhỡ.

number (v) /ˈnʌm.bər/ số, số điện thoại

Leave your phone number here.

Hãy để số điện thoại của bạn ở đây.

operator (n) /ˈɒp.ər.eɪ.tər/ nhân viên tổng đài

Call the operator for more details.

Gọi cho nhân viên tổng đài để biết thêm chi tiết.

out (adv) /aʊt/ ngoài, bên ngoài

He ran out to hear the phone.

Anh ấy chạy ra ngoài để nghe điện thoại.

receive (v) /rɪˈsiːv/ nhận, nhận được

I often receive her messages.

Tôi thường xuyên nhận được tin nhắn của cô ấy.

repeat (v) /rɪˈpiːt/ lặp lại, nói lại

Can you repeat your question?

Bạn có thể lặp lại câu hỏi không?

signal (n) /ˈsɪɡ.nəl/ tín hiệu

There is no signal here.

Chẳng có chút tín hiệu gì ở đây cả.

speak (v) /spiːk/ nói, nói chuyện

Can I speak to John?

Tôi có thể nói chuyện với John không?

speak up (v.p) /spiːk ʌp/ nói to lên

You should speak up.

Bạn nên nói to lên.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Bạn hãy cùng Jaxtina làm bài luyện tập sau nhé!

Practice 1. Translate the following sentences into English. (Dịch những câu sau sang tiếng Anh.)

  1. Bạn có thể giúp tôi nối máy cho Mei chứ?
  2. Chỗ tôi ồn quá; tôi sẽ gọi lại cho bạn sau nhé!
  3. Bạn có thể nói to lên không? tôi không nghe gì cả.
  4. Cô ấy đã cúp máy trước khi tôi chúc ngủ ngon.
  5. Bạn có thể để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
  6. Tôi phải đi ra ngoài vì không có tín hiệu ở đây.
  7. Nhân viên tổng đài sẽ giúp bạn kiểm tra thông tin của số điện thoại này.

Xem đáp án

  1. Can you help me get through to Mei?
  2. My place is too noisy; I’ll call you back later!
  3. Can you speak up? I didn’t hear anything.
  4. She got off before I said good night.
  5. You can leave a message after the beep.
  6. I have to go out because there is no signal there.
  7. The operator will help you check the information of this phone number.

 

>> Mời bạn xem thêm: khóa học luyện thi Ielts tốt nhất hiện nay

2. Một số cấu trúc thường dùng

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Can + I + V …? Tôi có thể … không?

Can I ask who’s calling?

Tôi có thể hỏi ai đang gọi được không?

 

Vậy bạn sẽ viết câu: “Tôi có thể nói chuyện với Marry được không?” bằng tiếng Anh như thế nào?

Xem đáp án

  • Can I speak to Marry?

 

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Would you like to …? Bạn có muốn … không?

Would you like to call back tomorrow?

Bạn muốn gọi lại vào ngày mai không?

 

Vậy bạn sẽ viết câu: “Bạn có muốn để lại lời nhắn cho anh ấy không?” bằng tiếng Anh như thế nào?

Xem đáp án

  • Would you like to leave a message for him?

 

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Could you tell him/her (that) …? Bạn có thể chuyển lời (nói) cho anh ấy/ cô ấy là … không?

Could you tell him (that) I phoned?

Bạn có thể chuyển lời với anh ấy là tôi đã gọi không?

Please tell him/her … Hãy chuyển lời (nói) cho anh ấy/ cô ấy …

Please tell him to call back.

Hãy nói anh ấy gọi lại cho tôi.

 

Vậy bạn sẽ viết câu: “Hãy nói anh ấy gọi cho tôi khi về đến nhà nhé.” bằng tiếng Anh như thế nào?

Xem đáp án

  • Please tell him to call me when he comes home.

 

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Thanks for + Ving/ N Cảm ơn vì …

Thanks for calling me back.

Cảm ơn vì đã gọi lại cho tôi.

 

Vậy bạn sẽ viết câu: “Cảm ơn vì đã nghe tôi nói, tôi sẽ gọi sau.” bằng tiếng Anh như thế nào?

Xem đáp án

  • Thanks for listening to me, I will call later.

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Ngoài ra, bạn có thể dùng một số mẫu câu sau để cuộc trò chuyện tự nhiên hơn.

Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
Hi, I’m …. Xin chào, tôi là …
How is it going? Dạo này bạn thế nào rồi?
Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
Not much. Vẫn thế thôi.
Hold on.
Just a minute.
Chờ một lát.
Bye. Take care. Tạm biệt. Giữ gìn sức khỏe nhé.

 

>> Có thể bạn quan tâm danh sách: Trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

Như vậy, Jaxtina đã tổng hợp cho bạn một số từ vựng và cấu trúc thông dụng bằng tiếng Anh khi nói chuyện điện thoại. Mong rằng bài viết này sẽ có ích và giúp bạn cảm thấy hứng thú hơn với việc học tiếng Anh. 

Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề thú vị nữa, thì đừng quên liên hệ ngay với Jaxtina nhé, hiện nay Jaxtina đang cung cấp khóa học tiếng Anh 4 kỹ năng – khóa học giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để có thể giao tiếp thành thạo cũng như sử dụng tiếng Anh như một công cụ cho việc học tập và nghiên cứu, nếu bạn quan tâm thì hãy xem chi tiết hơn tại website của chúng mình hoặc gọi qua hotline tại các cơ sở của Jaxtina https://jaxtina.com/lien-he/ để được tư vấn ngay lập tức nhé. 

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (1 bình chọn)