Menu

Từ nối trong tiếng Anh

      Trong tiếng Anh vấn đề gì là quan trọng? Các bạn có muốn câu từ của bạn khi nói ra thật sự hay và ấn tượng? Muốn hay và lôi cuốn cần phải có yếu tố gì? Đối với một bài viết thì cần có nội dung hay, câu từ chuẩn xác về ngữ pháp và trọng âm. Khi giao tiếp tiếng Anh thì cần phát âm chuẩn rõ rang,nói có ngữ điệu và cảm xúc. Vì thế các từ nối trong tiếng Anh sẽ là những phần không thể thiếu khi sử dụng ngôn ngữ này.

IELTS EFA

Dưới đây là những từ nối trong tiếng anh cần thiết như:

1. Từ nối dùng chỉ thông tin

– Furthermore (xa hơn nữa)
– And (và)
– To begin with, next, finally ( bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)
– First, second, third…(thứ nhất, thứ hai, thứ ba)
– Besides (ngoài ra)
– Also (cũng)
– In addition (thêm vào đó)
– Moreover (thêm vào đó)
– To begin with, next, finally ( bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)
– In the first place, in the second place, (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai,)

2. Những từ dấu hiệu chỉ nguyên nhân, hệ quả

– Accordingly ( theo như)
– As a result (kết quả là)
– And so (và vì thế)
– Consequently ( do đó)
– Hence, so, therefore, thus (vì vậy)
– For this reason ( vì lý do này nên)
– Then (sau đó)

3. Từ nối câu chỉ sự nhắc lại

– That is (đó là)
– Ti repeat (để nhắc lại)
– In other words ( nói cách khác)
– In short (nói ngắn gọn lại thì)
– To put it differently (nói khác đi thì)
– In simpler terms ( nói theo một cách đơn giản hơn là)
4. Những dấu hiệu chỉ sự so sánh

– By the same token (bằng chứng, bằng những tương tự như thế)
– In like maner (theo cách tương tự)
– In similar fashion (theo cách tương tự thế)
– In the same way (theo cách giống như thế)
– Likewise, similarly (tương tự thế)

5. Những dấu hiệu chỉ sự đối lập

– Instead (thay vì)
– But, yes (nhưng)
– In contrast, on the contrary (đối lập với)
– Instead (thay vì)
– On the other hand (mặt khác)
– Still (vẫn)
– However, nevertheless (tuy nhiên)

6. Những từ dấu hiệu chỉ kết luận hoặc tổng kết

– And so (và vì thế)
– At last, finally (cuối cùng)
– In brief (nói chung)
– In closing (tóm lại là)
– After all (sau tất cả)
– In conclusion (kết luận lại thì)
– On the whole (nói chung)
– To conclude ( để kết luận)
– To summarize (tóm lại)

 Tu-noi-trong-tieng-anh-linking-words

7. Những từ dấu hiệu chỉ sự khẳng định

– In fact ( thực tế là)
– Indeed ( thật sự là)
– No ( không)
– Yes (có)
– Especially (đặc biệt là)
8. Từ dấu hiệu chỉ ví dụ

– As an example
– For instance
– Specifically
– Thus
– To illustrate
– For example
9. Những từ dấu hiệu chỉ địa điểm

– Beyond (phía ngoài)
– Farther along (xa hơn, dọc theo)
– Nearby (gần)
– To the left (về phía bên trái)
– To the right ( về phía bên phải)
– Upon (phía trên)
– In back (phía sau)
– In front (phía trước)
– Above (phía trên)
– Under (phía dưới)
– On top of (trên đỉnh của)
– Alongside (dọc)
– Beneath (ngay phía dưới)

10. Những từ dấu hiệu chỉ thời gian

– Until now (cho đến bây giờ)
– Afterward (về sau)
– Currently (hiện tại)
– Earlier (sớm hơn)
– In the future (trong tương lai)
– In the meantime (trong khi chờ đợi)
– Later (muộn hơn)
– At the same time (cùng thời điểm)
– Immediately (ngay lập tức)
– Subsequently (sau đó)
– In the past (trong quá khứ)
– Formerly (trước đó)
– Meanwhile (trong khi đó)
– Previously (trước đó)
– Simultaneously (đồng thời)
– Then (sau đó)

 

 nhung-tu-noi-trong-tieng-anh-va-cach-su-dung

 

11. Từ chỉ đưa ra lý do, nguyên nhân
– … because…
– Due to…
– Owing to…
– …because of….
– Owing to…

12. Những từ đưa ra hậu quả , kết quả

– Consequently
– As a result
– Therefore
– Thus
– For this reason
– Therefore
– As a consequence

13. Những từ đưa ra sự đồng tình

– … in accordance with…
– Accordingly
– … in agreement that…
14. Thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó

– Certanily
– Obviously
– Undoubtedly
– Definitely
– It is obvious / clear that…
15. Từ chỉ kết luận
– In conclusion
– To conclude
– In summarise
– To conclude with
– In short

 

Trên đây là tổng hợp danh dách những từ nối trong tiếng Anh thường xuyên sử dụng nhiều nhất.

Chúc các bạn giao tiếp tiếng Anh tốt!