Menu

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6

Ngoài việc học các cấu trúc ngữ pháp, chúng ta phải ghi nhớ thật nhiều từ vựng để có vốn từ vững chắc sau này. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 với 12 chủ đề mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Cùng theo dõi những từ vựng sau đây nhé.

Xem thêm: tiếng anh cho người bắt đầu


Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6

UNIT 1. MY NEW SCHOOL

– art (n) nghệ thuật

– boarding school (n) trường nội trú

– classmate (n) bạn học

– equipment (n) thiết bị

– greenhouse (n) nhà kính

– judo (n) môn võ judo

– swimming pool (n) hồ bơi

– pencil sharpener (n) đồ chuốt bút chì

– compass (n) com-pa

– school bag (n) cặp đi học

– rubber (n) cục tẩy

– calculator (n) máy tính

– pencil case (n) hộp bút

– notebook (n) vở

– bicycle (n) xe đạp

– ruler (n) thước

– textbook (n) sách giáo khoa

– activity (n) hoạt động

– creative (adj) sáng tạo

– excited (adj) phấn chấn, phấn khích

– help (n, v) giúp đỡ, trợ giúp

– international (adj) quốc tế

– interview (n, v) phỏng vấn

– knock (v) gõ (cửa)

– overseas (n, adj) (ở) nước ngoài

– pocket money (n) tiền túi, tiền riêng

– poem (n) bài thơ

– remember (v) nhớ, ghi nhớ

– share (n, v) chia sẻ

– smart (adj) bảnh bao, sáng sủa, thông minh

– surround (v) bao quanh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

UNIT 2. MY HOME

– town house (n) nhà phố

– country house(n) nhà ở nông thôn

– villa (n) biệt thự

– stilt house (n) nhà sàn

– apartment (n) căn hộ

– living room (n) phòng khách

– bedroom (n) phòng ngủ

– kitchen (n) nhà bếp

– bathroom (n) nhà tắm

– hall (n) phòng lớn

– attic (n) gác mái

– lamp (n) đèn

– toilet (n) nhà vệ sinh

– bed (n) giường

– cupboard (n) tủ chén

– wardrobe (n) tủ đựng quần áo

– fridge (n) tủ lạnh

– poster (n) áp phích

– chair (n) ghế

– air-conditioner (n) máy điều hòa không khí

– table (n) bàn

– sofa (n) ghế trường kỷ, ghế sô pha

– behind (pre) ở phía sau, đằng sau

– between (pre) ở giữa

– chest of drawers (n) ngăn kéo tủ

– crazy (adj) kì dị, lạ thường

– department store (n) cửa hàng bách hóa

– dishwasher (n) máy rửa bát (chén) đĩa

– furniture (n) đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

– in front of (pre) ở phía trước, đằng trước

– messy(adj) lộn xộn, bừa bộn

– microwave (n) lò vi sóng

– move (v) di chuyển, chuyển nhà

– next to (pre) kế bèn, ở cạnh

– under (pre) ở bên dưới, phía dưới

 

 

 

UNIT 3. MY FRIENDS

– arm (n) cánh tay

– ear (n) tai

– eye (n) mắt

– leg (n) chân

– nose(n) mũi

– finger (n) ngón tay

– tall (a) cao

– short (a) ùn, thấp

– big (a) to

– small (a) nhỏ

– active (adj) hăng hái, năng động

– appearance (n) dáng vẻ, ngoại hình

– barbecue (n) món thịt nướng barbecue

– boring(adj) buồn tẻ

– choir (n) dàn đồng ca

– competition (n) cuộc đua, cuộc thi

– confident (adj) tự tin, tin tưởng

– curious (adj) tò mò, thích tìm hiểu

– do the gardening: làm vườn

– firefighter (n) lính cứu hỏa

– fireworks (n) pháo hoa

– funny(adj) buồn cười, thú vị

– generous (ađj) rộng rãi, hào phóng

– museum (n) viện bảo tàng

– organise (v) tổ chức

– patient (adj) điềm tĩnh

– personality (n) tính cách, cá tính

– prepare (v) chuẩn bị

– racing (n) cuộc đua

– reliable (adj) đáng tin cậy

– serious (adj) nghiêm túc

– shy (adj) bẽn lẽn, hay xấu hổ

– sporty (adj) dáng thể thao, khỏe mạnh

– volunteer (n) tình nguyện viên

– zodiac(n) cung hoàng đạo

UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD

– high street (n) phố lớn

– lamp post (n) cột đèn đường

– pedestrian subway (n) đường hầm đi bộ

– antique shop (n) cửa hàng đồ cổ

– bakery (n) cửa hàng bán bánh

– beauty salon (n) cửa hàng làm đẹp

– charity shop (n) cửa hàng từ thiện

– chemists / pharmacy (n) cửa hàng thuốc

– department store (n) cửa hàng bách hóa

– dress shop (n) cửa hàng quần áo

– general store (n) cửa hàng tạp hóa

– gift shop (n) hàng lưu niệm

– greengrocers (n) cửa hàng rau quả

– hairdressers (n) hiệu uốn tóc

– shoe shop (n) cửa hàng giầy

– sports shop (n) cửa hàng đồ thể thao

– cathedral (n) nhà thờ lớn

– fire station (n) trạm cứu hỏa

– health centre (n) trung tâm y tế

– police station (n) đồn cảnh sát

– children’s playground (n) sân chơi trẻ em

– marketplace (n) chợ

– convenient (n) tiện nghi

 

– polluted (adj) ô nhiễm

 

– village (n) làng xã

– cottage (n) nhà tranh, lều tranh

– shortage (n) tình trạng thiếu hụt

– baggage (n) hành lý trang bị, cầm tay

 

 

– ship (n) thuyền, tàu

– build (v) xây cất

– guilt (adj) tội lỗi

– scene (n) phong cảnh

 

UNIT 5. NATURAL WONDERS OF THE WORLD

– Mount Everest (n) đỉnh núi Everest

– Niagara Falls (n) thác nước Niagra

– The Amazon rainforest (n) rừng mưa nhiệt đới Amazon

– The Amazon river (n) sông Amazon

– The Sahara (n) sa mạc Sahara

– The Great Wall (n) Vạn Lý Trường Thành

– Taj Mahal (n) đền Taj Mahal

– Colosseum (n) đấu trường La Mã

– Notre Dame (n) nhà thờ Đức Bà

– The Great Pyramid of Giza (n) Kim tự tháp Giza

– Hadrian’s Wall (n) bức tường Hadrian

– Windsor Castle (n) lâu đài Windsor

– Leeds Castle (n) lâu đài Leeds

– Frankenstein Castle (n) lâu đài Frankenstein

– plaster (n) băng dán

– walking boots (n) giày đi bộ

– desert (n) sa mạc

– mountain (n) núi

– lake (n) hồ

– river (n) sông

– top (n) chóp, đỉnh

– ten (n) số mười

– tiny (adj) rất nhỏ, rất ít

– tomato (n) cà chua

– tennis (n) quần vợt (thể thao)

– photo (n) bức ảnh

– telephone (n) điện thoại

– pretty (adj) xinh đẹp

– teenager (n) người tuổi từ 13-19

– task (n) bài tập

– potato (n) khoai tây

– toy (n) đồ chơi

– best (adj) tốt nhất

– beast (n) quái vật

– breakfast (n) bữa sáng

– cast (n) sự quăng, ném

– coast (n) bờ biển

– cost (n) chi phí

– dust (n) bụi

– east (n) phía đông

– fast (adj) nhanh

– forest (n) rừng

– test (n) kiểm tra

– west (n) phía tây

UNIT 6. OUR TET HOLIDAY

– peach blossom (n) hoa đào

– apricot blossom (n) hoa mai

– kumquat tree (n) cây quất

– the New Year tree (n) cây nêu

– sticky rice (n) gạo nếp

– jellied meat (n) thịt đông

– lean pork paste (n) giò lụa

– pickled onion (n) dưa hành

– pickled small leeks (n) củ kiệu

– roasted watermelon seeds (n) hạt dưa

– dried candied fruits (n) mứt

– spring festival (n) hội xuân

– parallel couplet (n) câu đối

– dragon dance (n) múa lân

– Kitchen God (n) Táo Quân

– fireworks (n) pháo hoa

– first caller (n) người xông đất

– to first foot (v) xông đất

– go to pagoda to pray for (v) đi chùa để cầu

– exchange New year’s wishes (v) chúc Tết nhau

– dress up (v) ăn diện

– sweep the floor (v) quét nhà

 

– artificial(adj) nhân tạo

 

 

 

– chevalier (n) kỵ sĩ,

– shake (v) lắc, rũ

– shall (v) sẽ, phải

– sharp (adj) nhọn

– shear (v) xén, tỉa

 

 

 

– describe (v) miêu tả

– display (n) sự trưng bày

– cosmic (adj) thuộc về vũ trụ

– cosmopolitan (adj) có tính quốc tế

– cosmetics (n) mỹ phẩm

– dessert (n) món tráng miệng

– roofs (n) mái nhà

– books (n) sách

– kicks (n) cú đá

UNIT 7. TELEVISION

– cartoon (n) phim hoạt hình

– game show (n) chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

– film (n) phim truyện

– comedy (n) hài kịch, phim hài

– newsreader (n) người đọc bản tin trèn đài, truyền hình

– weatherman (n) người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

– adventure (n) cuộc phiêu lưu

– announce (v) thông báo

– audience (n) khán giả

– character (n) nhân vật

– clumsy (adj) vụng về

– cool (adj) dễ thương

– cute (adj) xinh xắn

– documentary (n) phim tài liệu

– educate (v) giáo dục

– educational (adj) mang tính giáo dục

– entertain (v) giải trí

– event (n) sự kiện

– fact (n) thực tế, sự thật hiển nhiên

– fair (n) hội chợ, chợ phiên

– funny (adj) hài hước

– human (adj) thuộc về con người

– local (adj) mang tính địa phương

– main (adj) chính yếu, chủ đạo

– manner (n) tác pliong, phong cách

– MC viết tắt của từ Master of Ceremony (n) người dẫn chương trình

– musical (n) buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

– national (adj) thuộc về quốc gia

– pig racing (n) đua lợn

– programme (n) chương trình

– reason (n) nguyên nhân

– remote control (n) điều khiển (ti vi) từ xa

– reporter (n) phóng viên

– schedule (n) chương trình, lịch trình

– series (n) phim dài kỳ trên truyền hình

– stupid (adj) đần độn, ngớ ngẩn

– universe (n) vũ trụ

– viewer (n) người xem (ti vi)

 

 

 

 

 

 

 

UNIT 8. SPORTS AND GAMES

– athletics (n) điền kinh

– boxing (n) đấm bốc

– canoeing (n) chèo thuyền ca-nô

– mountain climbing (n) leo núi

– cycling (n) đua xe đạp

– fishing (n) câu cá

– golf (n) đánh gôn

– hockey (n) khúc côn cầu

– horse racing (n) đua ngựa

– ice hockey (n) khúc côn cầu trên sân băng

– ice skating (n) trượt băng

– jogging (n) chạy bộ

– judo (n) võ judo

– karate (n) võ karate

– motor racing (n) đua mô tô

– rugby (n) bóng bầu dục

– sailing (n) chèo thuyền

– scuba diving (n) lặn có bình khí

– skateboarding (n) trượt ván

weightlifting(n)cử tạ

– windsurfing (n) lướt ván buồm

– wrestling (n) môn đấu vật

 

– boxing gloves (n) găng tay đấm bốc

– fishing rod (n) cần câu cá

– football boots (n) giày đá bóng

– golf club (n) gậy đánh gôn

– hockey stick (n) gậy chơi khúc côn câu

– score (n) tỉ số

– winner (n) người thắng cuộc

– loser (n) người thua cuộc

opponent(n)đối thủ

– umpire (n)trọng tài

– spectator(n) khán giả

– victory (n) chiến thắng

– to win (v) thắng

– to lose (v) thua

– to draw (v) hòa

– match (n) trận đấu

 

– fair (adj) công bằng

 

 

UNIT 9. CITIES OF THE WORLD

– Neuschwanstein Castle (n) Lâu dài Neuschwanstein

– Red Square (n) Quảng trường Đỏ

– Stonehenge (n) Bãi đá cổ Stonehenge

– Opera House (n) Nhà hát Opera

– Royal Palace of Amsterdam (n) Cung điện Hoàng gia Amsterdam

– Sanctuary of Sagrada Familia (n) Thánh đường Sagrada Familia

– Louvre Museum (n) Viện bào tàng Louvre

– The Church of Saint Peter (n) Nhà thờ Thánh Peter

– medieval architecture (n) công trình kiến trúc thời Trung cổ

– Dom Tower (n) Tòa tháp Dom

 

– mosquito (n) con muỗi

– coat (n) áo choàng

 

– soul (n) tâm hồn

– dough (n) bột nhão

– mould (n) cái khuôn

 

 

– lie (v) nằm nói dối

– pie (n) bánh nhân

– tie (v) thắt, buộc

– guide (v) hướng dẫn

– guile (n) sự gian xảo

– guise (n) chiêu bài, lốt vỏ

– quite (adv) khá, tương đôi

– buy (v) mua

– guy (n) chàng trai, gã

 

 

 

 

 

 

UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE

– CD player (n) máy nghe nhạc

– electric fire (n) lò sưởi diện

– games console (n) máy choi diện tư

– gas fire (n) lò sưởi ga

– hoover / vacuum cleaner (n) máy hút bụi

– iron (n) bàn là

 

– spin dryer (n) máy sấy quần áo

 

 

– apartment (n) căn hộ

– condominium (n) chung cư

– penthouse (n) nhà tầng mái

– basement apartment (n) căn hộ tầng hâm

– villa (n) biệt thự

 

– drop (v) rơi rụng

– draw (v) vẽ

– drink (v) uống

– drought (adj) hạn hán

 

– drown (v) chết đuối

– drip (n) sự nhỏ giọt

– drag (n) sự chậm chạp, lề mề

 

– true (adj) đúng

– trumpet (n) kèn trumpet

– transcript (n) bản chép lại

– trend (n) xu hướng

– trap (n) đồ đạc, hành lý

– tree (n) cây cối

– train (n) xe lửa

 

UNIT 11. OUR GREEN WORLD

– air pollution (n) ô nhiễm không khí

– soil polỉutuon (n) ô nhiễm đất

– deforestation (n) nạn phá rừng, sự phá rừng

– noise pollution (n) ổ nhiễm tiếng ồn

– water pollution (n) ô nhiễm nước

– be in need: cần

– cause (v) gây ra

– charity n) từ thiện

– disappear (v) biến mất

– do a survey: tiến hành cuộc điều tra

– effect (n) ảnh hưởng

– electricity (n) điện

– energy (n) năng lượng

– environment (n) môi trường

– exchange (v) trao đổi

– invite (v) mời

– natural (adj) tự nhièn

– pollute (v) làm ô nhiễm

– pollution (n) sự ô nhiễm

– president (n) chủ tịch

– recycle (v) tái chế

– recycling bin (n) thùng đựng đồ tái chế

– reduce (v) giảm

– refillable (adj) có thể bơm, làm đầy lại

– reuse (v) tái sử dụng

– sea level (n) mực nước biển

– swap (v) trao đổi

– wrap (v) bói, bọc

 

 

 

 

 

UNIT 12. ROBOTS

– play football (chơi bóng đá)

– sing a song (hát một bài hát)

– teaching robot (người máy dạy học)

– worker robot (người máy công nhân)

– doctor robot (người máy bác sĩ)

– home robot (người máy gia đình)

– do the laundry (giặt ủi)

– make the bed (dọn giường)

– cut the hedge (cắt tỉa hàng rào)

– do the dishes (rửa chén)

– (good/bad) habits (thói quen tốt Ixấu)

– go to the pictures/the movies (đi xem phim)

 

– go/come to town (đi ra thành phố)

– gardening (n) công việc làm vườn

– guard (v) canh giữ, canh gác

– laundry (n) quần áo cần phải giặt

– lift (v) nâng lèn, nhấc lên, giơ lên

– minor (adj) nhỏ, không quan trọng

– opinion (n) ý kiến, quan điểm

– planet (n) hành tinh

– recognise (v) nhận ra

– space station (n) trạm vũ trụ

– water (v) tưới, tưới nước


Trên đây là những Từ vựng tiếng Anh lớp 6 phổ biến nhất mà các bạn học sinh cần ghi nhớ. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn.