Menu

Tính từ kép trong Tiếng Anh

Chúng ta đều biết khái niệm tính từ trong tiếng Anh là những từ miêu tả tính chất, hình dáng, màu sắc,… của sự vật. Vậy tính từ kép là gì và nó có vai trò trong tiếng Anh ? Hãy cùng tìm hiểu khái niệm này qua bài viết sau nhé.

Xem thêm: tiếng anh cho người bắt đầu

Xem thêm: Trung tâm tiếng anh Hà Nội

Xem thêm: tiếng anh doanh nghiệp


Khái niệm

Tính từ kép là những từ kết hợp hai hoặc nhiều tính từ với nhau để bổ nghĩa cho cùng một danh từ. Những tính từ kép thường mang nghĩa nhấn mạnh. Ví dụ:

  • She is nine-year-old student.
  • He is a well-known person.

Cấu tạo tính từ kép

Tính từ kép trong tiếng Anh có nhiều cách cấu tạo. Một số cách cấu tạo phổ biến:

  1. Adverb + past participle

  • well-paid: được trả lương hậu
  • well-known: nổi tiếng
  • deeply-rooted: lâu đời
  • well-mannered: dịu dàng lịch sự
  • Well-behaved được đối xử tốt
  • ill-advised bị xúi bậy
  1. Adjective + present participle

  • good-looking: ngoại hình đẹp
  • close-fitting: bó sát
  1. Noun + past participle

  • Sun-drenched: nắng đẹp
  • Home-made: nội hóa
  • Wind-blown: bị gió cuốn đi
  • Silver-palted: mạ bạc
  1. Adjective + past participle

  • short-sighted: cận thị/ thiển cận
  1. Noun + adjective

  • World-famous: nổi tiếng thế giới
  • Ice-cold: lạnh như đá
  • Snow-white: trắng như bông
  • Blood-red: đỏ như máu
  1. Adjective + noun

  • Deep-sea: sâu dưới đáy biển
  • Red-carpet:  rải thảm đỏ
  • Full-length: toàn thân
  1. Noun + noun

  • Part-time:  bán thời gian

Những cách kết hợp khác

  • Hard-up: hết sạch tiền
  • Day-to-day: hàng ngày
  • All-out: hết sức
  • Well-off: khấm khá, khá giả
  • So-so: không tốt lắm
  • Per capita: tính theo đầu người
  • Hit-or-miss: ngẫu nhiên
  • Touch-and-go: không chắc chắn

Bài tập vận dụng

Điền tính từ kép thích hợp vào chỗ trống

A. Linda has everything she needs. She is _____________________.

  1. two-faced
  2. very badly behaved
  3. well-cared for

B. Peter overcomes difficulties easily. He is _______________________.

  1. short-tempered
  2. level-headed
  3. internationally renowned

C. Mike likes to hear about new ideas. He is ______________________.

  1. strong-minded
  2. two faced
  3. open-minded

Đáp án: A – well-cared for B – level-headed C – open-minded


Hi vọng qua bài học này các bạn sẽ biết được khái niệm, cách dùng của tính từ kép để áp dụng vào các bài học tiếng Anh.