Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Bạn đã nhớ tên những loài động vật và thú cưng (Animals and pets) hay gặp này?

5/5 - (2 bình chọn)

Động vậtthú cưng là những chủ đề rất gần gũi với cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Ví dụ như “chicken”, vịt“duck”, vậy còn hươu cao cổ trong tiếng Anh là gì nhỉ? Hôm nay bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu tên những loài động vật và thú cưng (animals and pets) hay gặp nhé!

tên động vật và thú cưng

Chủ đề về động vật và thú cưng (animals and pets)

1. Gia súc, gia cầm

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
horse /hɔːs/ con ngựa

A total of 21 horses were entered for the race.

(Tổng cộng có 21 con ngựa đã được tham gia cuộc đua.)

pig /pɪɡ/ con heo/lợn

The meat produced from a pig is called pork, bacon, or ham.

(Thịt được sản xuất từ lợn được gọi là thịt lợn, thịt xông khói, hoặc giăm bông.)

chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ con gà

A male chicken is called a cock and a female chicken is called a hen.

(Con gà trống được gọi là “cock” mái được gọi là “hen”.)

sheep /ʃiːp/ con cừu

Sheep were grazing in the fields.

(Những con cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)

cow /kaʊ/ con bò

We visited a dairy farm and saw the cows being milked.

(Chúng tôi đến thăm một trang trại bò sữa và nhìn thấy những con bò đang được vắt sữa.)

 

2. Động vật hoang dã hoặc ở sở thú

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng việt Ví dụ
elephant /ˈel.ɪ.fənt/ con voi

In the past eight years, the elephant population in Africa has been halved.

(Trong tám năm qua, số lượng voi ở châu Phi đã giảm một nửa.)

monkey /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ

What’s the difference between an ape and a monkey?

(Sự khác biệt giữa một con vượn và một con khỉ là gì?)

lion /ˈlaɪ.ən/ con sư tử

The lion slowly reared its head and looked around.

(Con sư tử từ từ ngẩng đầu nhìn xung quanh.)

snake /sneɪk/ con rắn

He’s terrified of being bitten by a snake.

(Anh ấy sợ bị rắn cắn.)

giraffe /dʒɪˈrɑːf/ con hươu cao cổ

A full-grown giraffe is 5.5 m tall.

(Một con hươu cao cổ trưởng thành cao 5,5 m.)

tiger /ˈtaɪ.ɡər/ con hổ

The video showed a man morphing into a tiger.

(Đoạn video cho thấy một người đàn ông biến hình thành một con hổ.)

 

3. Thú cưng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng việt Ví dụ
fish /fɪʃ/ con cá

Several large fish live in the pond.

(Một số lớn sống trong ao.)

cat /kæt/ con mèo

My cat likes dozing in front of the fire.

(Con mèo của tôi thích ngủ gật trước đống lửa.)

parrot /ˈpær.ət/ con vẹt

She used to keep a parrot in a cage.

(Cô ấy từng nuôi một con vẹt trong lồng.)

dog /dɒɡ/ con chó

We could hear dogs barking in the distance.

(Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.)

turtle /ˈtɜː.təl/ con rùa

On the beach, he defends hatching baby turtles from being eaten by birds.

(Trên bãi biển, anh bảo vệ rùa con đang nở khỏi bị chim ăn thịt.)

parakeet /ˌpær.əˈkiːt/ con vẹt đuôi dài

I have a wife, two kids, two dogs, two parakeets and four lizards.

(Tôi có vợ, hai con, hai con chó, hai con vẹt đuôi dài và bốn con thằn lằn.)

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Bây giờ bạn hãy cùng Jaxtina hoàn thành các bài tập sau để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Complete these sentences with below words. (Hoàn thành những câu này với các từ bên dưới.)

horse chickens giraffe birds fish
lions parrots elephant tigers parakeets

 

1. A ____ has a very long neck.

2. ____,  ____, and____ are birds.

3. _____ and ____are large cats.

4.  You can ride a _____and an ____.

5.  _____ swim and ____fly.

Xem đáp án

  1. A giraffe has a very long neck. (Con hươu cao cổ có một cái cổ rất dài.)
  2. Parrots, parakeets and chickens are birds.
    (Vẹt, vẹt đuôi dài đều là loài chim.)
  3. Tigers and lions are large cats. (Hổsư tử là những con mèo lớn.)
  4. You can ride a horse and an elephant. (Bạn có thể cưỡi ngựavoi.)
  5. Fish swim and birds fly. ( thì bơi còn chim thì bay.)

 

Practice 2. Match the animal with its meat. (Nối tên động vật với sản phẩm thịt của nó.)

Animal Meat
1. chicken a. lamb
2. calf b. ham
3. lamb c. beef
4. cow d. chicken
5. pig e. veal

 

Xem đáp án

  • 1 – d. chicken
    Thịt gà vẫn được gọi là “chicken”.
  • 2 – e. veal
    “calf” là con bê (bò con) và thịt bê được gọi là “veal”.
  • 3 – a. lamb
    “lamb” là con chiên (cừu non) và thịt chiên được gọi là “lamb”.
  • 4 – c. beef
    Thịt bò được gọi là “beef”.
  • 5 – b. ham
    Thịt heo được gọi là “ham”.

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hà Nội được yêu thích nhất

Vậy là bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu chi tiết về tên của những loài Động vật và thú cưng (Animals and pets) thường gặp. Đừng quên ôn lại và luyện tập thêm để có thể vận dụng đúng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp về việc học tiếng Anh, hãy liên hệ đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được tư vấn ngay lập tức nhé.

Jaxtina chúc bạn học tốt! 

Nguồn: Basic vocabulary in use

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (2 bình chọn)