Phân biệt từ đồng nghĩa job, work và career | Jaxtina English Center
Menu

Phân biệt từ đồng nghĩa job, work và career

  1. Job

Job là danh từ chỉ một công việc, một vị trí làm việc, nghề nghiệp.

Ví dụ:

– Apply for a job: Xin việc.

– Get a job: Được nhận vào làm việc.

– Mike got a holiday job: Mike có một công việc nhàn hạ.

– Mika needs a job: Mika cần một công việc.

– Offer someone a job: Mời ai đó làm việc.

  1. Work

Work vừa là động từ, vừa là danh từ chỉ công việc nói chung. Nói cách khác, work là nơi mà bạn có nghề nghiệp cụ thể(job)

Ví dụ:

– I go to work by car : Tôi đi làm bằng xe ô tô.

– I know you’ve got a lot of work to do: Tôi biết bạn có nhiều việc phải làm.

– I started work when I was eighteen.: Tôi bắt đầu làm việc khi tôi 18 tuổi.

  1. Career

Career là danh từ chỉ toàn bộ sự nghiệp hoặc công việc mà bạn đã làm trong thời gian dài. Sự nghiệp có thể bao gồm nhiều nghề nghiệp (jobs) khác nhau qua từng năm.

Ví dụ:

– Pursue a career: Theo đuổi một sự nghiệp.

– Tim has quite a career ahead of him: Tim có một sự nghiệp phía trước.

– Let’s talk about your career: Chúng ta nói về sự nghiệp của bạn.

– The scandal ruined his career: Vụ bê bối hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.