Phân biệt Fee, Fare, Fine, Toll and Charge | Jaxtina English Center
Menu

Phân biệt Fee, Fare, Fine, Toll and Charge

Fee, Fare, Fine, Toll and Charge các từ này chắc là đã rất quen thuộc với các bạn rồi đúng không. Có người nói là những từ này có cùng ý nghĩa là “lệ phí” nên chọn từ nào cũng được. Vậy có đúng không nhỉ? Để xem chúng có điểm gì giống hay khác nhau, chúng ta cùng tìm hiểu nhé.


Xem thêm: các khóa học tại trung tâm tiếng Anh Jaxtina. Các khóa học IELTS tại Elingo. Các khóa học tiếng anh cho bé tại Alisa?. Đăng ký ngay để được nhiều ưu đãi hấp dẫn nhất.

Phân biệt Fee, Fare, Fine, Toll and Charge

“Fee” /fiː/: phí

Ý nghĩa: Chỉ số tiền bạn phải trả cho các chuyên gia, như bác sĩ, luật sư, phí trả cho một dịch vụ đặc thù như học phí, phí đăng kí xe máy, các loại dịch vụ pháp lý…..

Ví dụ:

  • You have to pay $ 200,000 as the service fee.
  • ( Bạn cần trả $200,000 tiền phí dịch vụ)
  • She fully paid for her college fees.
  • ( Cô ấy đã trả đủ học phí rồi)

Số tiền bạn phải trả vào một nơi như: rạp chiếu phim, bảo tàng…Ví dụ:

  • The ticket fee in the cinema are around 100.000vnd.
  • (Tiền vé ở rạp chiếu phim khoảng 100 nghìn)

“Fare” – /fer/: phí di chuyển

Chỉ mức giá bạn cần phải trả khi sử dụng các phương tiện đi lại như xe bus, tàu hỏa, oto, máy bay….

Ví dụ:

  • You have to pay 7.000vnd for the bus fare to the driver.
  • (Bạn phải trả 7000 trả tiền xe bus cho người lái xe)
  • How much the cab fare form District 1 to District 3?
  • ( Mất bao nhiêu tiền taxi để đi từ quận 1 đến quận 3?)

 “Fine”: – /faɪn/: phí tổn, dùng để thanh toán khi bạn bị phạt.

Chỉ số tiền bạn bị phạt khi bạn làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc phá vỡ một quy tắc.

Ví dụ:

  • If you don’t obey that rule you will have to pay a fine.
  • ( Nếu bạn không tuân thủ luật lệ bạn sẽ bị phạt)

“Fine” còn được dùng như một động từ.

Ví dụ:

  • In a car a little child must be seated in a safety chair, if not, the driver can expect to be fined.
  • ( Trong một chiếc xe hơi, đứa trẻ phải được ngồi trong ghế an toàn, nếu không, người lái xe sẽ bị phạt)

“Toll”: – /toʊl/: phí xa lộ.

Dùng để chỉ tiền phí bạn phải trả khi qua cầu đường, phí trả trên các trạm xa lộ, khi đi qua cầu đường.

Ví dụ:

  • Drivers have to pay 150,000 VNĐ toll for crossing a brigde.
  • ( Lái xe phải trả 150,000 khi đi qua cầu)

Charge: -/tʃɑːrdʒ/:

Một khoản phí bạn phải trả cho các dịch vụ, ăn uống, phí duy trì tài khoản thanh toán ở ngân hàng….

To charge for something: trả phí cho cái gì đó.

Ví dụ:

  • The service would be without charge for the first three year.
  • ( Dịch vụ này sẽ không tính phí trong vòng 3 năm)

Đến đây chắc là bạn đã biết cách phân biệt Fee, Fare, Fine, Toll and Charge rồi đúng không. Hãy ghi nhớ và học tiếng Anh thật tốt nhé.