Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Nói về cách đưa ra quyết định với “Will” và “Shall”

5/5 - (3 bình chọn)

Cả “will” và “shall” đều là những từ thường được dùng để nói về quyết định của ai đó về việc sẽ làm hay không làm việc gì trong tương lai gần. Trong khi “shall” chỉ có thể đi với ngôi thứ nhất (I, we) thì “will” lại có thể dùng cho cả ngôi thứ hai và ngôi thứ ba (you, they, he, she, it). Vậy bạn đã nắm được những trường hợp đưa ra quyết định nào sẽ dùng và những trường hợp nào không được dùng “shall” và “will” chưa? Nếu chưa thì hãy cùng Jaxtina tìm hiểu cách đưa ra quyết định với “will” và “shall” để giúp bạn nắm rõ về hai từ này nhé!

cách đưa ra quyết định với will và shall

Cả “will” và “shall” đều là những từ thường được dùng để nói về quyết định.

A. WILL

1. Chúng ta thường sử dụng will trong những trường hợp sau:

Cách dùng Ví dụ

đề nghị làm điều gì đó

Ví dụ 1:

Oh, I’ve left the door open. I’ll go and shut it.

(Ồ, tôi đã để cửa mở. Tôi sẽ đi đóng nó lại.)

Ví dụ 2:
– “What would you like to drink?”

– “I’ll have an lemon juice, please.”

(- “Bạn muốn uống gì ạ?”

 – “Tôi muốn một ly nước chanh.” = “Làm ơn cho tôi một ly nước chanh.”)

LƯU Ý: Đây là cách nói lịch sự hơn so với “I want …”.

Ví dụ 3:
– “Did you phone Bella?”

– “Oh no, I forgot. I’ll phone her now.”

(- “Bạn có gọi điện cho Bella không?”

 – “Ôi không, tôi quên mất. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay bây giờ.”)

Ví dụ 4:

That bag looks heavy. I’ll help you with it.

(Cái túi đó có vẻ nặng. Tôi sẽ giúp bạn xách nó.)

đồng ý làm điều gì đó

Ví dụ:

A: Can you give Durra this book?

B: Sure, I’ll give it to him when I see him this afternoon.

(A: Bạn có thể tặng Durra cuốn sách này không?

B: Chắc chắn rồi, chiều nay tôi sẽ đưa nó cho anh ấy khi tôi gặp anh ấy.)

hứa sẽ làm điều gì đó

Ví dụ:

Thanks for lending me the money. I’ll pay you back on Thursday.

(Cảm ơn vì đã cho tôi mượn tiền. Tôi sẽ trả lại cho bạn vào thứ Năm.)

yêu cầu ai đó làm điều gì đó (will you … ?)

Ví dụ:

Will you please turn the music down? I’m trying to concentrate.

(Bạn vui lòng vặn nhỏ nhạc được không? Tôi đang cố gắng tập trung.)

đề xuất ý kiến, hoặc quyết định sẽ làm việc gì đó được cho là hợp lí, phù hợp hơn
(“I think I’ll ...” và “I don’t think I’ll …”)

Ví dụ 1:

I feel a bit hungry. I think I’ll have something to eat.

(Tôi cảm thấy hơi đói. Tôi nghĩ tôi sẽ ăn một cái gì đó.)

Ví dụ 2:

I don’t think I’ll go out tonight. I’m too tired.

(Tôi không nghĩ tối nay tôi sẽ đi chơi. Tôi quá là mệt.)

 

LƯU Ý: Không sử dụng “will” để nói về những gì bạn đã quyết định trước đó:

Ví dụ 1:

I’m going on holiday next Sunday, (not I’ll go)

(Tôi sẽ đi nghỉ vào chủ nhật tới.)

Ví dụ 2:

Are you working tomorrow? (not Will you work)

(Ngày mai bạn có đi làm không? (không dùng Bạn sẽ làm việc))

2. Chúng ta thường sử dụng “will not (won’t)” trong những trường hợp sau:

Cách dùng Ví dụ
để nói rằng ai đó từ chối làm điều gì đó mà người/ vật đó được yêu cầu làm

Ví dụ 1:

I’ve tried to give her advice, but she won’t listen.

(Tôi đã cố gắng cho cô ấy lời khuyên, nhưng cô ấy không nghe.)

Ví dụ 2:

My red car won’t start. (= My red car “refuses” to start).

(Cái ô tô màu đỏ của tôi sẽ không nổ máy. (= Cái ô tô màu đỏ của tôi từ chối khởi động))

sẽ không làm điều gì đó
(vì như vậy sẽ tốt hơn cho mục đích khác)

Ví dụ:

I can see you’re busy, so I won’t stay long.

(Tôi thấy bạn đang bận, vì vậy tôi sẽ không ở lại lâu đâu.)

 

B. SHALL

Cấu trúc: Shall I…? Shall we…?

Cách dùng: Shall chủ yếu dùng trong câu hỏi (Shall I…? / Shall we…?) để hỏi ý kiến ai đó (đặc biệt là trong đề nghị hoặc đề xuất).

Ví dụ 1:

Shall I open the window? (= Do you want me to open the window?)

(Tôi có nên mở cửa sổ không? (= Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?))

Ví dụ 2:
I’ve got no energy. What shall I do? (= What do you suggest?)

(Tôi chả còn tí sức nào. Tôi nên làm gì? (= Bạn có đề nghị gì?))

Ví dụ 3:

– “Shall we go?”

– “Just a minute. I’m not ready yet.”

(- “Chúng ta nên đi chứ?”

 – “Chờ một phút. Tôi vẫn chưa sẵn sàng.”)

Ví dụ 4:
– “Where shall we have dinner?”

– “Let’s go to McDonald’s.”

(- “Chúng ta sẽ ăn tối ở đâu nhỉ?”

 – “Hãy đến McDonald’s.”)

>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Jaxtina

Để có thể nhớ rõ hơn về cách đưa ra quyết định với “shall’ và “will”, các bạn hãy cùng Jaxtina làm một số bài tập ôn luyện nhé!

Practice 1. Choose the right words. (Chọn cụm từ thích hợp.)

  1. – “Did you phone Angela?”
    – “Oh no, I forgot. I phone / I’ll phone her now.”
  2. I can’t meet you tomorrow. I’m playing / I’ll play badminton.
  3. – “I meet / I’ll meet you outside the restaurant in half an hour, OK?”
    – “Yes, that’s fine.”
  4. – “I need some money.”
    – “OK, I’m lending / I’ll lend you some. How much do you need?”
  5. I’m having / I’ll have a party next Friday. I hope you can come.
  6. – “Remember to get a newspaper when you go out.”
    – “OK. I don’t forget / I won’t forget.”
  7. What time does your train leave / will your train leave tomorrow?
  8. I asked Belle what happened, but she doesn’t tell / won’t tell me.
  9. – “Are you doing / Will you do anything tomorrow evening?”
    – “No, I’m free. Why?”
  10. I don’t want to go out alone. Do you come / Will you come with me?

Xem đáp án

  1. – “Did you phone Angela?”
    – “Oh no, I forgot. I’ll phone her now.”
    (- “Bạn có gọi điện cho Angela không?”
    – “Ồ không, tôi quên mất. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay bây giờ.”)
    Giải thích:  Vì hành động được quyết định tại thời điểm nói nên dùng với will.
  2. I can’t meet you tomorrow. I’m playing badminton.
    (Tôi không thể gặp bạn vào ngày mai. Tôi sẽ chơi cầu lông.)
    Giải thích: Vì người nói muốn nói về dự định của họ về kế hoạch trước đó chứ không nói về hành động sẽ quyết định tại thời điểm nói rằng sẽ làm gì trong tương lai.
  3. – “I’ll meet you outside the restaurant in half an hour, OK?”
    – “Yes, that’s fine.”
    (- “Tôi sẽ gặp bạn bên ngoài nhà hàng trong nửa giờ nữa, được không?”
    – “Vâng, được mà.”)
    Giải thích:  Vì hỏi về hành động được quyết định tại thời điểm nói nên dùng với will.
  4. – “I need some money.”
    – “OK, I’ll lend you some. How much do you need?”
    (- “Tôi cần một số tiền.”
    – “Được rồi, tôi sẽ cho bạn mượn một ít. Bạn cần bao nhiêu?”)
    Giải thích:  Vì hành động được quyết định tại thời điểm nói nên dùng với will.
  5. I’m having a party next Friday. I hope you can come.
    (Tôi sẽ có một bữa tiệc vào thứ Sáu tới. Tôi hy vọng bạn có thể đến.)
    Giải thích: Vì người nói muốn nói về dự định của họ về kế hoạch trước đó chứ không nói về hành động sẽ quyết định tại thời điểm nói rằng sẽ làm gì trong tương lai.
  6. – “Remember to get a newspaper when you go out.”
    – “OK. I won’t forget.”
    (- “Hãy nhớ lấy báo khi bạn đi ra ngoài.”
    – “Vâng. Tôi sẽ không quên đâu.”)
    Giải thích: Đây là trường hợp dùng won’t với mục đích hứa hẹn, cam đoan.
  7. What time does your train leave tomorrow?
    (Mấy giờ xe lửa của bạn khởi hành vào ngày mai?)
    Giải thích: Vì người nói muốn hỏi về dự định của người kia về kế hoạch trước đó chứ không hỏi về hành động người kia sẽ quyết định tại thời điểm nói rằng sẽ làm gì trong tương lai nên ở đây dùng thì hiện tại đơn.
  8. I asked Belle what happened, but she won’t tell me.
    (Tôi hỏi Belle chuyện gì đã xảy ra, nhưng cô ấy sẽ không nói cho tôi biết.)
    Giải thích: won’t tell = “refuses” to tell (từ chối nói)
  9. – “Are you doing anything tomorrow evening?”
    – “No, I’m free. Why?”
    (- “Bạn có làm gì vào tối mai không?”
    – “Không, tôi rảnh. Tại sao?”)
    Giải thích: Vì người nói muốn hỏi về dự định của người kia về kế hoạch trước đó chứ không hỏi về hành động người kia sẽ quyết định tại thời điểm nói rằng sẽ làm gì trong tương lai nên ở đây dùng thì hiện tại đơn.
  10. I don’t want to go out alone. Will you come with me?
    (Tôi không muốn đi chơi một mình. Bạn sẽ đi cùng tôi chứ?)
    Giải thích: Sử dụng cấu trúc “Will you…?” để yêu cầu ai đó làm điều gì đó.

 

Practice 2. Read the situations and write sentences beginning with “I think I’ll …” or “I don’t think I’ll…”. (Đọc các tình huống và viết câu bắt đầu với “I think I’ll…” hoặc “I don’t think I’ll…”.)

  1. It’s a bit cold. The window is open and you decide to close it. You say:
    I think I’ll _________________________________________________________.
  2. You are feeling tired and it’s getting late. You decide to go to bed. You say:
    I think I’ll _________________________________________________________.
  3. You were going to have lunch. Now you decide that you don’t want to eat anything.
    You say:
    I don’t think ________________________________________________________.
  4. You are feeling very hot. You decide to eat some ice cream. You say:
    I think I’ll _________________________________________________________.

Xem đáp án

  1. I think I’ll close the window.
    Dịch nghĩa:
    Trời hơi lạnh. Cửa sổ đang mở và bạn quyết định đóng nó. Bạn nói:
    Tôi nghĩ tôi nên đóng cửa sổ lại.
  2. I think I’ll go to bed.
    Dịch nghĩa:
    Bạn đang cảm thấy mệt mỏi và sắp muộn. Bạn quyết định đi ngủ. Bạn nói:
    Tôi nghĩ tôi nên đi ngủ.
  3. I don’t think I’ll eat anything.
    Dịch nghĩa:
    Bạn định sẽ ăn trưa. Bây giờ bạn quyết định rằng bạn không muốn ăn bất cứ thứ gì.
    Bạn nói:Tôi nghĩ tôi không nên ăn gì cả.
  4. I think I’ll eat some ice cream.
    Dịch nghĩa:
    Bạn đang cảm thấy rất nóng. Bạn quyết định ăn một số loại kem. Bạn nói:
    Tôi nghĩ tôi sẽ ăn vài cái kem.

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hà Nội được yêu thích nhất

Jaxtina vừa thiệu đến bạn cách đưa ra quyết định với “will” và “shall”. Hy vọng rằng bài viết đã mang đến cho bạn thêm nhiều kiến thức bổ ích. Jaxtina cũng tin rằng chỉ cần chăm chỉ, cố gắng ôn tập, trau dồi thì khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện vượt bậc đó!

Nếu bạn có nhu cầu học tiếng Anh thì hãy đến với Jaxtina để có những khóa học chất lượng nhất nhé. Đội ngũ Jaxtina luôn sẵn sàng giúp đỡ, tư vấn bạn thông qua hotline hoặc fanpage về các khóa học luyện thi IELTS, TOEIC hay giao tiếp với cam kết chất lượng đầu ra uy tín.

Jaxtina chúc bạn học tập thật tốt!

Nguồn sách tham khảo: English grammar in use intermediate

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (3 bình chọn)