[Special Gift 2019] Học Tiếng Anh Hay, Bay Ngay Sang Thái
        Ưu đãi đặc biệt -30% học phí HCM!
        Ưu đãi 3.500.000đ Lộ Trình IELTS 6.5+ Tinh Gọn
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo tiếng Anh toàn diện 4 kỹ năng cho người mới bắt đầu

[Nằm lòng] Những câu nói tiếng anh thông dụng hay

Khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ quốc tế thì việc học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc nắm vững ngữ pháp, đọc viết thành thạo để vượt qua các kỳ thi dễ dàng mà quan trọng hơn là sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hãy cùng Jaxtina tham khảo những câu nói tiếng Anh thông dụng hàng ngày để có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình trong các tình huống thực tế nhé.

hoc-sinh-va-sinh-vien-de-mac-phai-mun-trung-ca

Thực tế, hầu hết người Việt Nam đều có thói quen nghe tiếng Anh sau đó dịch ra tiếng Việt, rồi lại suy nghĩ bằng tiếng Việt và dịch sang tiếng Anh để đối đáp. Quá trình này làm cho tốc độ giao tiếp và khả năng vận dụng tiếng Anh bị chậm lại, gây ra sự lung túng, ngại ngùng. Chính điều này làm cho người Việt khi giao tiếp với người nước ngoài không được tự tin.

Trong các tình huống diễn ra hàng ngày, có khi nào bạn gặp các trường hợp như:

+ Đứng đợi xe buýt, có vị khách nước ngoài hỏi thăm cách bắt xe buýt đến địa điểm nào đó

+ Trong một nhà hàng, khách sạn đồ ăn được liệt kê duy nhất bằng tiếng Anh

+ Đi trên đường, người nước ngoài cần sự trợ giúp từ bạn về đường đi…

Nếu khi đó, các bạn nắm được những cách ứng xử cơ bản bằng tiếng Anh thì sẽ giúp chúng ta tự tin hơn khi giao tiếp với người nươc ngoài. Jaxtina vừa sưu tầm được một bộ những câu nói tiếng anh thông dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày. Chúng ta bắt đầu học nhé!

tieng-anh-cho-nguoi-mat-goc

Một số câu hỏi đường quen thuộc

Where are you exactly?  Chính xác là anh ở đâu?
Will you be coming by car or by train?  Anh sẽ đến bằng xe hơi hay bằng xe lửa?
It’s much easier if you take the train  Sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu anh đi xe lửa.
Which hotel are you staying at?  Anh định ở lại khách sạn nào?
We’re not far from… / We’re quite close to…  Chúng tôi không ở xa… / Chúng tôi đang rất gần…
It’s about a mile / kilometre / two blocks from…  Khoảng một dặm / km / hai dãy nhà từ…
We’re opposite / next to / in front of / across the road from / round the corner from the supermarket.  Chúng tôi đang ở đối diện / cạnh / trước / bên kia đường / khúc quanh từ siêu thị.
Can you tell me the best way of getting to your office?  Anh có thể chỉ tôi cách tốt nhất để đến văn phòng của anh không?
How do I get to your office?  Làm sao tôi đến được văn phòng của anh?
What’s the quickest way of getting to your office?  Cách nào đến được văn phòng của anh nhanh nhất?

Những câu nói tiếng anh thông dụng

 Absolutely  Chắc chắn rồi!
 Of course  Dĩ nhiên!
 Right on! (Great!)  Quá đúng!
 Ask for it!  Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
 Come here  Đến đây.
 Come over  Ghé chơi.
 Do as I say  Làm theo lời tôi.
 Don’t go yet  Đừng đi vội.
 Don’t peep!  Đừng nhìn lén!
 Explain to me why  Hãy giải thích cho tôi tại sao.
 Go for it!  Cứ liều thử đi.
 How come  Làm thế nào vậy?
 How cute!  Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
 I can’t say for sure  Tôi không thể nói chắc.
 I did it! (I made it!)  Tôi thành công rồi!
 I got it  Tôi hiểu rồi.
 I guess so  Tôi đoán vậy.
 I know I can count on you  Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
 I won’t take but a minute  Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
 In the nick of time  Thật là đúng lúc.
 Is that so  Vậy hả?
 No way! (Stop joking!)  Thôi đi (đừng đùa nữa).
 None of your business!  Không phải việc của bạn.
 Poor you/me/him/her Tội nghiệp …
 Seen Melissa?  Có thấy Melissa không?
 So we’ve met again, eh?  Thế là ta lại gặp nhau phải không?
 Speak up!  Hãy nói lớn lên.
 That’s a lie!  Xạo quá!
 There’s no way to know  Làm sao mà biết được.
 This is the limit!  Đủ rồi đó!
 This is too good to be true  Chuyện này khó tin quá!
 What a jerk!  Thật là đáng ghét.
 What a relief  Thật là nhẹ nhõm.
 You better believe it  Chắc chắn mà.
 You’re a life saver  Bạn đúng là cứu tinh.
Almost Gần xong rồi.
Ask for it Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
Be good Ngoan nhá
Be my guest  Cứ tự nhiên / đừng khách sáo !
Better luck next time Chúc cậu may mắn lần sau.
Bored to death Chán chết
Bottoms up 100% nào!
Can you show me Bạn có thể chỉ cho tôi không?
Congratulations Chúc mừng!
Definitely Quá đúng!
Discourages me much Làm nản lòng.
Don’t make fun of me anymore Đừng có chọc tôi nữa.
Don’t mention it! / Not at all Không có chi.
Don’t peep Đừng nhìn lén!
Don’t stick your nose on my business Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
Enjoy your meal Ăn ngon miệng nha!
Excuse me, what did you say Xin lỗi, bạn nói gì?
Explain to me why Hãy giải thích cho tôi tại sao.
Get your head out of your ass Đừng có giả vờ khờ khạo!
Give me a certain time Cho mình thêm thời gian.
Go along with you Cút đi!
Go for it Cứ liều thử đi.
Good job! / Well done Làm tốt lắm!
Have a seat Ngồi đi
Hell with haggling Thây kệ nó!
Here we go Đi thôi nào
Hit it off Tâm đầu ý hợp.
Hit or miss Được chăng hay chớ.
How cute Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
I can’t say for sure Tôi không thể nói chắc.
I did it! (I made it!) Tôi thành công rồi!
I got it Tôi hiểu rồi.
I guess so Tôi đoán vậy.
I know I can count on you Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
I trust you Tôi tin bạn
I won’t take but a minute Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
I’ll be shot if I know Biết chết liền!
I’ll treat Chầu này tao đãi!
I’m in a hurry Tôi đang vội.
In the nick of time Thật là đúng lúc.
Is that so Vậy hả?
It serves you right Đáng đời mày!
It’s a bit chilly Trời hơi lạnh.
It’s a kind of once-in-life Cơ hội ngàn năm có một.
It’s none of your business Không phải là chuyện của bạn.
Just for fun Đùa chút thôi.
Just kidding (joking) Chỉ đùa thôi.
Keep in touch Giữ liên lạc nhé!
Make some noise Sôi nổi lên nào!
Mark my words Nhớ lời tôi đó!
Me? Not likely Tôi hả? Không đời nào!
Mind how you go Đi cẩn thận
Nice day, isn’t it  Thời tiết đẹp nhỉ?
No way! (Stop joking!) Thôi đi (đừng đùa nữa).
No, not a bit Chẳng có gì
None of your business Không phải việc của bạn.
Not so well không được khỏe lắm
Nothing much Không có gì mới cả.
Nothing particular Không có gì đặc biệt cả.
Please go first After you Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.
Provincial Đồ quê mùa.
Rain cats and dogs Mưa tầm tã.
Right on! (Great!) Quá đúng!
Say cheese Cười lên nào
Scratch one’s head Nghĩ muốn nát óc.
Sorry for bothering Xin lỗi vì đã làm phiền.
Speak up Hãy nói lớn lên.
Stop it right a way Có thôi ngay đi không.
Strike it Trúng quả.
Take it or leave it Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
Thanks for letting me go first Cám ơn đã nhường đường.
That makes sense. Điều đó thật ý nghĩa.
That’s a lie Xạo quá!
That’s for sure. Điều đó là chắc chắn
The God knows Có Chúa mới biết.
The more, the merrier Càng đông càng vui
The same as usual Giống như mọi khi.
There’s no way to know Làm sao mà biết được.
This is the limit Đủ rồi đó!
This is too good to be true Chuyện này khó tin quá!
Try your best Cố gắng lên
Watch/mind your steps Cẩn thận!
Welcome back Chào mừng quay trở lại.
What a jerk Thật là đáng ghét.
What a relief Thật là nhẹ nhõm.
You ‘ll have to step on it Bạn phải đi ngay.
You better believe it Chắc chắn mà.
You’d better stop dawdling Tốt hơn là bạn không nên la cà.
You’re a life saver Bạn đúng là cứu tinh.
 No litter  Cấm vứt rác.
Go straight ahead Đi thẳng
 Please go first,  After you  Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
 Thanks for letting me go first  Cám ơn đã nhường đường.

Những câu nói tiếng anh hay

Beggars can’t be choosers! Ăn mày còn đòi xôi gấc
Love me love my dog. Yêu nhau yêu cả đường đi lối về
Hit or miss. Được chăng hay chớ
Add fuel to the fire. Thêm dầu vào lửa
To eat well and can dress beautifully. Ăn trắng mặt trơn
No business is a success from the beginning . Vạn sự khởi đầu nan
Take as it comes. Cái gì đến sẽ đến.
Stop living in the past. Đừng sống trong quá khứ nữa.
Women love through ears, while men love through eyes! Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt
Don’t miss the boat. Đừng bỏ lỡ cơ hội.
Time and tide wait for no man. Thời giờ thấm thoát thoi đưa
Let bygones be bygones. Hãy để cho quá khứ lùi vào dĩ vãng.
To argue hot and long cãi nhau dữ dội, máu lửa
Add fuel to the fire Thêm dầu vào lửa.
Always the same Trước sau như một.

 Các cụm từ dùng trong trường hợp khẩn cấp!!!

Help!  cứu tôi với!
Be careful !  cẩn thận!
Look out! or watch out!  cẩn thận!
Please help me hãy giúp tôi với
Medical emergencies  Cấp cứu y tế
Call an ambulance! gọi xe cấp cứu đi!
I need a doctor tôi cần bác sĩ
There’s been an accident đã có tai nạn xảy ra
Please hurry!  nhanh lên!
I’ve cut myself  tôi vừa bị đứt tay, tự mình làm đứt
I’ve burnt myself  tôi vừa bị bỏng, tự mình làm bỏng
Are you OK?  bạn có ổn không?
Is everyone OK?  mọi người có ổn không?

 Từ vựng về: Crime – Tội phạm

Stop, thief!  dừng lại, tên trộm kia!
Call the police!  hãy gọi công an!
my wallet’s been stolen  tôi vừa bị mất ví (ví nam)
My purse has been stolen tôi vừa bị mất ví (ví nữ)
My handbag’s been stolen tôi vừa bị mất túi
My laptop’s been stolen tôi vừa bị mất laptop
I’d like to report a theft tôi muốn báo cáo mất trộm
My car’s been broken into ô tô của tôi vừa bị đột nhập
I’ve been mugged tôi vừa bị cướp
I’ve been attacked tôi vừa bị tấn công
Let’s get down to business  Bắt đầu vào việc nhé.
Allow me  Để tớ giúp (cực lịch sự,chẳng hạn với bạn gái)
Just browsing  Chỉ xem thôi
I got you in my sight  Thấy bác rùi nhé
Can’t miss him!  Không cho nó thoát
Lunch’s up!  Giờ ăn đến rùi
Am I too soon?  Tớ đến có sớm wá không nhỉ?
Follow me close  Đi sát vào tớ nhé
Do you really mean it?  Nói thật đấy à?

Để học thêm nhiều câu nói tiếng anh thông dụng hơn trong giao tiếp, các bạn có thể tải tài liệu về tự học tại đây: http://vndoc.com/download/nhung-cau-noi-tieng-anh-thong-dung-hang-ngay/82540

Đặc biệt, hiện nay trung tâm tiếng Anh Jaxtina đã đầu tư  và phát triển các khóa học tiếng anh toàn diện với 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết nhằm giúp các bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin, thành thạo..  Khóa học được tích hợp các chủ đề liên quan tới đời sống xã hội hay những chủ đề gần gũi hàng ngày giúp học viên nhanh chóng ứng dụng được vào môi trường thực tế. Các bạn có thể tham khảo nội dung khóa học tại đây https://jaxtina.com/. Chúc các bạn giao tiếp tiếng Anh thành công!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

(Đăng ký ngay để trả nghiệm hệ thống học tiếng Anh giao tiếp đã giúp hơn 100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh. Và giờ, đến lượt bạn ... )

X