Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Những cặp từ mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn

5/5 - (2 bình chọn)

Bạn đã bao giờ bị nhầm giữa “fell”“felt”, hay “lend”“borrow” chưa nào? Nếu có thì hôm nay bạn hãy cùng Jaxina tìm hiểu những cặp từ mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn nhé!

những cặp từ hay nhầm lẫn

Cùng Jaxtina tìm hiểu về những cặp từ hay nhầm lẫn nhé!

1. Những cặp từ có phát âm tương tự nhau

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

quite (adv)
quiet (adj)
/kwaɪt/ hoàn toàn/khá

The two situations are quite different.

(Hai tình huống này hoàn toàn khác nhau.)

/ˈkwaɪ.ət/ im lặng

Could you keep quiet while I’m on the phone, please?

(Bạn có thể im lặng trong lúc tôi nói chuyện điện thoại được không?)

lose (v)
loose (adj)
/luːz/ làm mất

He’s always losing his car keys.

(Anh ấy lúc nào cũng làm mất chìa khóa xe hơi.)

/luːs/ rộng/lỏng

This ring is very loose.

(Chiếc nhẫn này thì rất lỏng.)

fell / felt
(v)
/fel/ ngã (quá khứ phân từ của “fall”)

Yesterday I fell and broke my arm.

(Hôm qua tôi đã ngã và bị gãy tay.)

/felt/ cảm thấy
(quá khứ phân từ của “feel”)

I felt like such a fool.

(Tôi đã cảm thấy mình như một kẻ ngốc vậy.)

 

2. Những cặp từ có nghĩa gần giống hoặc liên quan với nhau

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
lend / borrow
(v)
/lend/ cho ai đó mượn

She doesn’t like lending her books.

(Cô ấy không thích cho mượn sách của cô ấy.)

/ˈbɒr.əʊ/ vay/mượn
ai đó

She used to borrow money and not bother to pay it back.

(Cô đã từng vay tiền và không thèm trả lại.)

miss / lose
(v)
/mɪs/ bỏ lỡ

I got up late and missed the bus.

(Tôi đã dậy trễ và bỏ lỡ xe buýt.)

/luːz/ làm mất

I’ve lost my ticket.

(Tôi đã làm mất vé của mình.)

 

3. Các từ thường lẫn lộn khác

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
afternoon/
evening/
night
(n)
/ˌɑːf.təˈnuːn/ buổi chiều (từ 12 giờ trưa đến 5 hoặc 6 giờ chiều)

My baby usually sleeps in the afternoon.

(Con tôi thường ngủ vào buổi chiều.)

/ˈiːv.nɪŋ/ buổi tối (từ 5 hoặc 6 giờ đến 9 hoặc 10 giờ)

Thank you for such an enjoyable evening.

(Cảm ơn bạn vì một buổi tối thú vị.)

/naɪt/ ban đêm (từ sau 9 hoặc 10 giờ)

I slept really badly last night.

(Đêm qua tôi đã ngủ không ngon .)

hope/
expect
(v)
/həʊp/ hi vọng

I hope I pass my exams.

(Tôi hi vọng là tôi sẽ thi đậu.)

/ɪkˈspekt/ có khả năng

I haven not studied; I’ll expect I fail my exams.

(Tôi đã không học bài; có khả năng tôi sẽ trượt kì thi rồi.)

 

>> Có thể bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Bây giờ hãy cùng Jaxtina hoàn thành các bài tập sau để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Fill in the blanks with words from box. The first letter of the word will be given. (Điền vào chỗ trống với các từ trong khung. Kí tự đầu tiên của từ sẽ được cung cấp.)

lose quite fell
felt loose

quiet

 

  1. Please be q____. The baby is sleeping.
  2. If you l____ your passport, you have to call the embassy.
  3. I f_____ tired this morning, but I am OK now.
  4. She f_____ and broke her leg. She had to go to the hospital.
  5. It’s q_____ cold today.
  6. These shoes are very l_____. I need smaller ones. 

Xem đáp án

  1. quiet
    Trong khung có 2 từ bắt đầu bằng “q” là “quiet” và “quite”. Dịch nghĩa câu ra thì đáp án là “quiet”. Nghĩa của câu là “Vui lòng im lặng. Em bé đang ngủ.”
  2. lose
    Trong khung có 2 từ bắt đầu bằng “l” là “lose” và “loose”. Dịch nghĩa câu ra thì đáp án là “lose”. Nghĩa của câu là “Nếu bạn làm mất hộ chiếu, bạn phải gọi cho lãnh sự quán.”
  3. felt
    Trong khung có 2 từ bắt đầu bằng “f” là “felt” và “fell”. Dịch nghĩa câu ra thì đáp án là “felt”. Nghĩa của câu là “Tôi đã cảm thấy mệt lúc sáng, nhưng bây giờ thì tôi ổn.”
  4. fell
    Loại trừ đáp án ở câu 3 thì đáp án là “fell”. Nghĩa của câu là “Cô ấy đã ngã và bị gãy chân. Cô ấy đã phải đến bệnh viện.”
  5. quite
    Loại trừ đáp án ở câu 1 thì đáp án là “quite”. Nghĩa của câu là “Trời hôm nay khá lạnh.”
  6. loose
    Loại trừ đáp án ở câu 2 thì đáp án là “loose”. Nghĩa của câu là “Đôi giày này rộng quá. Tôi cần đôi nhỏ hơn.”

 

Practice 2. Answer these questions. (Trả lời những câu hỏi này.)

1. If you want to use someone’s camera for two hours, what do you say?
Can I ________?

2. What do you say if you are going to a concert but can’t find the tickets you bought?
I’ve __________.

3. What do you say if someone makes too much noise?
Please be ____________.

4. What do you say to someone at 2 p.m?
Good ___________.

5. What do you say to a friend if you need 35 cents to make a phone call?
Can you ___________?

Xem đáp án

  1. If you want to use someone’s camera for two hours, what do you say?
    (Nếu bạn muốn sử dụng máy ảnh của một ai đó trong vòng 2 tiếng, bạn phải nói gì?)
    Can I borrow your camera? (Tôi có thể mượn máy ảnh của bạn được không?)
  2. What do you say if you are going to a concert but can’t find the tickets you bought?
    (Bạn sẽ nói gì nếu bạn đang đi đến buổi hòa nhạc nhưng bạn không tìm thấy vé mà bạn đã mua?)
    I’ve lost the tickets. (Tôi đã làm mất vé rồi.)
  3. What do you say if someone makes too much noise?
    (Bạn sẽ nói gì khi ai đó làm ồn?)
    Please be quiet. (Vui lòng im lặng.)
  4. What do you say to someone at 2 p.m?
    (Bạn sẽ nói gì với một người vào lúc 2 giờ chiều?)
    Good afternoon. (Chào buổi chiều.)
  5. What do you say to a friend if you need 35 cents to make a phone call?
    (Bạn sẽ nói gì với một người bạn nếu bạn cần 35 đồng để gọi điện thoại?
    Can you lend me 35 cents to make a call, please?
    (Bạn có thể cho tôi mượn 35 đồng để gọi điện thoại không?)

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

Bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu chi tiết về những cặp từ hay nhầm lẫn trong tiếng Anh. Đừng quên ôn lại và luyện tập thêm để có thể vận dụng đúng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp về việc học tiếng Anh, hãy liên hệ đến hotline của Jaxtina hoặc đến cơ sở gần nhất để được tư vấn ngay lập tức nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt! 

Nguồn: Basic vocabulary in use

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (2 bình chọn)