Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Những câu chúc ngon miệng và giao tiếp trong bữa ăn bằng Tiếng Anh

5/5 - (2 bình chọn)

Mỗi ngày, chúng ta đều có ba bữa ăn chính và những bữa ăn phụ. Vậy bạn đã bao giờ thắc mắc “chúc ngon miệng” trong Tiếng Anh là gì chưa? Hãy cùng Jaxtina thêm vào từ điển của bạn những cụm từ thật hay và các mẫu câu hỏi, câu trả lời về các buổi ăn trong gia đình của bạn nhé!

Download Now: Trọn bộ Ebook ngữ pháp FREE

1/Những câu chúc ngon miệng tiếng Anh

Trước bữa ăn, lời chúc là một thủ tục không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Anh có rất nhiều câu chúc hay và ý nghĩa như:

  1. Enjoy your meal! Thưởng thức bữa ăn thật ngon nhé!
  2. Bon appetit! Chúc ngon miệng!
  3. Tuck in! Ngon miệng nhé!
  4. Get stuck in! Chúc ngon miệng!
  5. Help yourself! Cứ tự nhiên!
  6. Wishing you a good luch meal! Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!
  7. Have you a good, fun working day and delicious luch! Chúc bạn một ngày làm việc vui vẻ và bữa trưa ngon miệng!
  8. Have you a really good meal! Chúc bạn có một bữa trưa thật tuyệt vời!
  9. Wish you a delicious dinner! Hi vọng bạn có bữa tối ngon miệng!
  10. Honey has to remember to eat lunch fully! Tình yêu nhớ ăn tối đầy đủ nhé( đừng bỏ bữa).

Tuy nhiên trong bữa ăn sẽ còn rất nhiều những câu giao tiếp. Vậy làm sao để biết hết!!! Đừng lo lắng, các bạn có thể tham khảo trong nội dung tiếp theo.

Chúc ngon miệng tiếng Anh

Chúc ngon miệng tiếng Anh

2/Giao tiếp trong bữa ăn bằng tiếng Anh

Một số câu hỏi về bữa ăn

– Would you like a coffee? (Anh muốn uống cà phê chứ?)

-> Cấu trúc: Would you like + N? (Khi bạn muốn ngỏ ý hỏi ai đó muốn ăn/uống món gì.)

– Did you have your breakfast/ lunch/ dinner? – Bạn đã ăn sáng/ trưa/ tối chưa?

– What’s for breakfast/ lunch/ dinner? – Ăn gì vào buổi sáng/ trưa/ tối?

– What are you going to have? – Bạn định dùng gì?

– What’s to eat? – Ăn cái gì?

– Do you know any good places to eat? – Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?

– When do we eat? – Khi nào chúng ta ăn?

– Shall we get a take-away? – Chúng mình mang đồ ăn đi nhé?

– Did you enjoy your breakfast/ lunch/ dinner? – Bạn ăn sáng/ ăn trưa/ ăn tối có ngon không?

-> Cấu trúc: Did you enjoy + N –> Dùng để hỏi ai đó ăn gì có ngon không.

Dọn món ăn ra bàn

– It’s time to eat. – Đến giờ ăn rồi.

– Call everyone to the table. – Gọi mọi người đến bàn ăn đi.

– Watch out, it’s hot. – Coi chừng nóng đó.

– Today’s dishes look delicious! – Các món hôm nay trông ngon quá!

– You made a lot today! – Hôm nay bạn nấu nhiều thức ăn thế!

– I like chicken/fish/beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…

-> Cấu trúc: I like + N: Dùng để nói bạn thích món nào đấy.

– Dig in – ăn nào, bắt đầu ăn nào!

– I’m starving! – Tôi đói quá!

– Would you like something to drink first? – Bạn muốn uống gì trước không?

Nhận xét món ăn

– Delicious! – Ngon quá!

– That smells good – Thơm quá

-> Cấu trúc: see/feel/smell/taste + Ajd để diễn tả bạn thấy/cảm nhận/ngửi/nếm thức ăn thế nào!

– This is too salty/sweet/spicy/cold – Món này mặn/nguội quá!

– This doesn’t taste right – Món này không đúng vị.

Ý muốn dùng thêm món gì

– Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?

– More milk please. – Làm ơn thêm một chút sữa.

– May I have seconds, please? – Cho tôi thêm 1 suất nữa với?

– Could I have seconds, please? – Cho tôi thêm 1 suất nữa với?

– Would you like some more of this? – Bạn có muốn thêm một chút không?

Sau khi ăn

– You have to eat everything – Con phải ăn hết.

– Wipe your mouth. – Chùi miệng đi.

– Please clear the table. – Xin vui lòng dọn bàn.

– Please put your dishes in the sink. – Làm ơn bỏ chén dĩa vào bồn rửa.

– It’s your turn to clear the table. – Đến lượt bạn dọn bàn đó.

-> Cấu trúc: It’s someone’s turn to + V + O. Bạn dùng để nói rằng đã đến lượt ai đó làm gì.

– Whose turn is it to do the dishes? – Đến lượt ai rửa chén vậy?

– I feel full. – Tôi cảm thấy no.

– The meal today is great! – Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!

Những cụm từ và câu thông dụng khác

– Mother’s cooking is the best! – Mẹ nấu là ngon nhất!

– Orange juice is good for the body. – Nước cam rất tốt cho cơ thể.

– After taking one cup of lemon juice, I feel completely refreshed. – Sau khi uống một cốc nước chanh, tôi cảm thấy sảng khoái hẳn.

– What are you drinking? – Bạn đang uống gì vậy?

– It’s almost done. – Gần xong rồi.

– Don’t drink milk out of the carton. – Đừng uống sữa ngoài hộp.

– No TV during dinner. – Đừng coi TV trong bữa ăn.

– Don’t talk with your mouth full. – Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.

Để có thể vận dụng các câu đã học, các bạn có thể tham khảo một số đoạn hội thoại dưới đây và tìm ai đó để luyện tập cùng nhé!

Các đoạn hội thoại ứng dụng

Đoạn hội thoại 1:

John: Mary, what’s for lunch? (Mary, chúng ta ăn gì vào bữa trưa bây giờ?)

Mary: What are you going to have? (Bạn định ăn gì?)

John: Shall we get a take-away? (Chúng ta ăn đồ ăn nhanh nhé?)

Mary: Good idea. So, do you want some burgers? (Được đó, bạn muốn ăn burger không?)

John: See, I had a burger for lunch yesterday. (Bạn ơi, trưa hôm qua tôi đã ăn burger rồi.)

Mary: Think of something. (Có gì khác không?)

John: How about pizza? (Pizza được không?)

Mary: Oh, that’s great. (Ồ, được đấy.)

Đoạn hội thoại 2:

Daughter: Mom, would you like to eat pho with beef? (Mẹ có muốn ăn phở bò không?)

Mom: Are you planning on cooking? (Con định nấu à?)

Daughter: Yes, I am planning on cooking for our family. (Dạ, con định nấu cho nhà mình ăn.)

Mom: That sounds really good. When are you going to make it? (Nghe tuyệt đấy. Khi nào con nấu?)

Daughter: Maybe this weekend. (Có thể cuối tuần này ạ.)

Mom: Ok, I’ll go to the supermarket and buy everything we need. (Được rồi, mẹ sẽ đi siêu thị và mua mọi thứ chúng ta cần).

Daughter: Thanks mom. (Dạ, con cảm ơn mẹ.)

Đoạn hội thoại 3:

Marry: What’s for lunch? (Trưa nay ăn gì vậy John?)

John: I don’t know. What do you want to eat? (Anh không biết nữa. Em muốn ăn gì?)

Marry: I was thinking of pizza. (Em nghĩ là pizza.)

John: Ok, do you know any good places to eat? (Được thôi, em biết chỗ nào ổn không?)

Marry: The restaurant near our office. (Nhà hàng gần văn phòng của mình nè anh.)

John: When are we going? (Khi nào chúng ta đi?)

Marry: At 7 pm. (Lúc 7 giờ tối.)

John: Ok. (Được thôi.)

Hãy nắm vững những câu chúc ngon miệng tiếng Anh và những câu thông dụng thường được sử dụng trong bữa ăn để có thể giao tiếp tốt nhé! Bên cạnh việc sử dụng chúng trong những đoạn hội thoại bình thường, bạn còn có thể dùng chúng trong nhà hàng nữa đó.

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
5/5 - (2 bình chọn)