Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Sự hoà hợp giữ chủ ngữ và động từ dễ nhầm lẫn trong bài thi Toeic

5/5 - (1 bình chọn)

Trong bài thi TOEIC, một trong những điểm ngữ pháp mà nhiều bạn dễ mắc sai lầm là các câu về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Nếu các bạn không xác định được chủ ngữ và động từ chính trong câu thì sẽ rất khó để làm các bài tập tiếng Anh nói chung và phần đọc TOEIC nói riêng. Vì thế, trong bài viết dưới đây, các bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ để có thể tự tin làm tốt các bài dạng này nhé!

Sự hoà hợp chủ ngữ và động từ

I. Khái niệm sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Khái niệm Ví dụ
Subject and Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ) có nghĩa là chủ ngữ và động từ phải thống nhất với nhau về số lượng (số ít hoặc số nhiều) hoặc các thì trong mệnh đề chính và mệnh đề phụ phải hòa hợp với nhau.

My father works hard. 

(Bố tôi làm việc rất chăm chỉ.)

Everybody who wants to join the festival must have the tickets. 

(Mọi người muốn tham gia vào lễ hội này phải có vé.)

 

II. Các quy tắc cần nhớ

1. Các quy tắc cơ bản của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về số lượng và về thì:

– Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít và chủ ngữ số nhiều thì đi với động từ số nhiều.

– Khi chủ ngữ là một đại từ (he, she,…) không xác định hoặc một danh từ định lượng (the number of,  a lot of,…), hãy cẩn thận để quyết định xem sử dụng động từ số ít hay động từ số nhiều.

– Khi các chủ ngữ trong câu được nối bằng các liên từ (and, not only … but also, …), động từ số ít hay động từ số nhiều có thể được sử dụng tùy thuộc vào từng liên từ cụ thể.

– Khi mệnh đề chính ở các thì hiện tại thì mệnh đề phụ có thể ở các thì khác nhau.

– Khi mệnh đề chính ở thì quá khứ thì mệnh đề phụ có thể ở thì quá khứ.

Trên đây là các quy tắc tổng quát, để hiểu hơn với từng trường hợp cụ thể, các bạn hãy tìm hiểu các cấu trúc dưới đây.

2. Các cấu trúc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

2.1. Singular verbs (Động từ số ít):

– Động từ số ít thường đi sau các chủ ngữ là:

Chủ ngữ Ví dụ
1. Singular noun (Danh từ đếm được số ít) hoặc Uncountable noun (Danh từ không đếm được)

This novel is very interesting. 

(Cuốn tiểu thuyết này rất hay.)

Traffic is often busy at rush hours. 

(Xe cộ thường đông đúc vào những giờ cao điểm.)

2. 2 danh từ liên kết với nhau bằng từ “and” cùng nói về một người hoặc sự vật.

Our teacher and second mother, Ms. Linda, always teaches us good things. 

(Cô Linda, giáo viên kiêm người mẹ thứ hai của chúng tôi luôn dạy chúng tôi những điều hay.)

3. Each/ Every/ Either/ Neither + Singular noun (Danh từ số ít)

Come on Saturday or Sunday. Either day is OK. 

(Hãy đến ngày thứ Bảy hoặc chủ nhật. Ngày nào cũng được.)

Every day has a joy. 

(Mỗi ngày đều có một niềm vui.)

4. Each/ Every/ Either/ Neither/ Any/ None + of + Plural noun/ Pronoun 

(Danh từ/ Đại từ số nhiều)

Chú ý: Neither of/ None of/ Any of + danh từ/ đại từ số nhiều thường đi với động từ số nhiều.

Each of the flowers is so beautiful. 

(Mỗi bông hoa đều rất đẹp.)

None of my books is bad. 

(Không cuốn sách nào của tôi là dở cả.)

Chú ý: None of my books are/ is bad.

5. Each/ Every + Singular noun (Danh từ số ít) + and + each/ every + Singular noun (Danh từ số ít)

Each girl student and each boy student has a nice hat. 

(Mỗi học sinh nữ và mỗi học sinh nam đều có một chiếc mũ xinh đẹp.)

6. More than one + Singular countable noun (Danh từ đếm được số ít)

More than one person has gone there. 

(Nhiều người đã đi đến đó.)

7. One of + Plural noun (Danh từ số nhiều)

One of my students is going to Hanoi next month. 

(Tháng tới, một trong những học sinh của tôi sẽ đi Hà Nội.)

8. Nothing, anything, nobody, everyone, everything, everybody, someone,…

Someone is waiting for you in the yard. 

(Có ai đó đang đợi bạn ở sân.)

Nothing is easy. 

(Không có gì là dễ dàng.)

9. Các danh từ dạng số nhiều nhưng nghĩa là số ít: 

news (tin tức), mathematics (toán học), politics (chính trị học), economics (kinh tế học), athletics (môn điền kinh), physics (vật lý học), billiards (trò bi-da), measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), the United States (Hoa Kỳ), the Philippines (nước Philippine),…

The news is really bad. 

(Tin tức này là xấu.)

Mathematics is a difficult subject.

(Toán là một môn học khó.

10. Các danh từ chỉ khoảng cách, thời gian, đo lường, tiền.

2 miles is about 3.6 kilometers. 

(2 dặm là khoảng 3.6 kilômét.)

One million dollars is a large sum of money. 

(Một triệu đô la là một số tiền lớn.)

11. A clause/ gerund(Một mệnh đề/ một danh động từ…)

That you protect your health is necessary. (Điều cần thiết là bảo vệ cho sức khỏe của bạn.)

Smoking is harmful to our health. 

(Việc hút thuốc có hại cho sức khỏe của chúng ta.)

 

2.2. Plural verbs (Động từ số nhiều)

– Động từ số nhiều thường đi sau các chủ ngữ là:

Chủ ngữ Ví dụ
1. Plural noun (Danh từ số nhiều)

Those notebooks are very lovely. 

(Những quyển sổ đó rất dễ thương.)

2. Hai danh từ nối với nhau bằng từ “and” chỉ hai người hoặc hai sự vật khác nhau.

Oil and water do not mix. 

(Dầu và nước không thể hòa tan với nhau được.)

3. The + adjective (Tính từ) tạo thành một danh từ mang nghĩa số nhiều.

The rich are not always happy. 

(Những người giàu không phải lúc nào họ cũng hạnh phúc.)

4. Some/ A few/ Both/  Many/ A lot of/ All/… + Plural noun (Danh từ số nhiều)

Some books I bought yesterday are in bookshop. 

(Một số quyển sách tôi mua hôm qua là ở hiệu sách.)

5. Những danh từ tập hợp như people, police, cattle,…

People in my family like watching TV.

(Mọi người trong gia đình tôi thích xem phim.)

 

2.3. Các trường hợp khác cần chú ý:

Cấu trúc Ví dụ

1. There + be (động từ be phải hòa hợp với chủ từ đứng sau nó.)

=> There is + danh từ đếm được số ít/ danh từ không đếm được.

=> There are + danh từ đếm được số nhiều.

There is a lot of noise on the road. 

(Có nhiều tiếng ồn trên đường.)

There are many trees in my garden. 

(Có nhiều cây trong vườn của tôi.)

2. No + Danh từ số ít => đi với động từ số ít.

    No + Danh từ số nhiều => đi với động từ số nhiều.

No girl is to stand here. 

(Không một cô gái nào được đứng ở đây.)

No people think alike. 

(Không ai nghĩ giống ai cả.)

3. The number of + Danh từ số nhiều => đi với động từ số ít.

  A number of + Danh từ số nhiều => đi với động từ số nhiều.

The number of books stolen is mine. 

(Số sách bị ăn trộm là của tôi.)

A number of jobs have arisen. 

(Một số công việc đã nảy sinh.)

4. Either                      or

Neither      + N1 +   nor         + N2 + V

Not only                  but also

No                            but

(N1: danh từ 1; N2: danh từ 2; V: động từ)

=> động từ được chia theo danh từ 2 (N2).

Either you or I am wrong. 

(Hoặc là bạn sai hoặc là tôi sai.)

Not Mr. John but his parents live there. (Không phải ông John mà là bố mẹ ông ấy sống ở đây.)

5. N1 + along with/ as well as/ with/ together with + N2 + V

=> động từ được chia theo danh từ 1 (N1).

The director, along with his secretary is coming to the boardroom. 

(Giám đốc cùng với thư ký của ông ấy đang đến phòng họp ban giám đốc.)

6. Collective nouns (Các danh từ tập hợp) như: family (gia đình), team (đội), government (chính quyền), staff (nhân viên), class (lớp học), firm (công ty), crowd (đám đông), public (công chúng), audience (khán giả), band (nhóm), club (câu lạc bộ), … (ngoại trừ people, police, cattle) => đi với động từ số ít hay nhiều tùy theo ý của người nói.

My family have decided to travel to Hanoi. 

(Gia đình tôi quyết định đi du lịch Hà Nội.)

=> chỉ các thành viên trong gia đình (danh từ số nhiều).

The average Vietnamese family has 4 members. 

(Gia đình Việt Nam trung bình có 4 thành viên.)

=> chỉ gia đình nói chung (danh từ số ít).

 

Chúng ta vừa tìm hiểu về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Vậy bây giờ hãy cùng Jaxtina làm các bài tập dưới đây để củng cố lại những gì đã học nhé!

Practice 1. Choose the correct option to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.)

1. Going on a business trip twice a month _______ too frequent.
A. be                            B. were                           C. is                           D. are

2. That he works in our company _______ a good thing.
A. is                             B. was                             C. are                        D. am

3. A number of employees _______ been laid off in the last three years.
A. will have                  B. had                             C. has                       D. have

4. Most of the information _______ unreliable.
A. are                           B. being                         C. was                     D. were

5. The managers and the employees _______ on a business trip three times a month.
A. going                       B. is going                      C. goes                  D. go

6. The CEO notified sales _______ for two years.
A. have fallen               B. had fallen                   C. fall                      D. falls

Xem đáp án

  1. C
    Going on a business trip twice a month is too frequent.
    (Việc đi công tác một tháng hai lần là chuyện quá thường xuyên.)
    => “Going on a business trip” (việc đi công tác) là một gerund (danh động từ) nên theo sau là động từ số ít và dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn“twice a month” (hai lần một tháng) nên đáp án C là chính xác nhất.
  2. A
    That he works in our company is a good thing.
    (Anh ấy làm việc ở công ty chúng ta là một điều tốt.)
    => “That he works in our company” (Việc anh ấy làm việc ở công ty chúng ta) là một clause (mệnh đề) nên theo sau là động từ số ít và mệnh đề này đang ở thì hiện tại đơn (… he works…) nên đáp án A là chính xác.
  3. D
    A number of employees have been laid off in the last three years.
    (Một số nhân viên đã bị sa thải trong ba năm qua.)
    => Theo sau “A number of”động từ số nhiều, thêm vào đó câu ở thì hiện tại hoàn thành với dấu hiệu “in the last three years” (trong ba năm qua)) nên chúng ta chọn đáp án D.
  4. C
    Most of the information was unreliable.
    (Hầu hết các thông tin đều không đáng tin cậy.)
    => Vì sau “most of” là danh từ không đếm được “information” (thông tin) nên theo sau nó là động từ số ít và câu này đang ở thì quá khứ đơn (theo nghĩa, có thể hiểu thông tin này đã có trong quá khứ) do đó đáp án C là đúng.
  5. D
    The managers and the employees go on a business trip three times a month.
    (Các quản lý và nhân viên đi công tác ba lần một tháng.)
    => Trong câu trên, bạn có thể thấy “The managers” (các quản lý) “the employees” (các nhân viên) là hai danh từ nối với nhau bằng “and” và hai danh từ chỉ hai đối tượng khác nhau vậy nên động từ theo sau ở dạng số nhiều. Dấu hiệu về thì của câu là “three times a month” (ba lần một tháng) nên động từ của câu phải ở thì hiện tại đơn. 
  6. B
    The CEO notified sales had fallen for two years.
    (Giám đốc điều hành đã thông báo rằng doanh số bán hàng đã giảm trong hai năm.)
    => Đây là một câu hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về thì. Câu này ở thì quá khứ vì việc doanh số bán hàng giảm xuống mà giám đốc điều hành thông báo là đã xảy ra rồi. Thêm vào đó, có dấu hiệu là “for two years” (trong vòng hai năm) nên động từ của thì này phải được chia ở thì quá khứ hoàn thành.

 

Practice 2. Choose the best answer. (Chọn câu trả lời đúng nhất.)

  1. She or you (is / are) expected to present this topic.
  2. Not only Korean but also English (are / is) necessary to do this job.
  3. All of the members (have / has) to join the seminar.
  4. Each of the employees (have / has) different characteristics.
  5. The furniture (is / are) not for sale.

Xem đáp án

  1. She or you are expected to present this topic.
    (Cô ấy hoặc là bạn được mong chờ sẽ thuyết trình chủ đề này.)
    => Theo cấu trúc: Danh từ 1 + or + danh từ 2 thì động từ theo sau được chia theo danh từ 2. Dó đó chọn đáp án “are”.
  2. Not only Korean but also English is necessary to do this job.
    (Không chỉ tiếng Hàn mà tiếng Anh cũng cần thiết để làm công việc này.)
    => Vì đối với dạng Not only + danh từ 1 + but also + danh từ 2 thì động từ theo sau được chia theo danh từ 2 (“English” (tiếng Anh) là danh từ không đếm được) nên đáp án là “is”.
  3. All of the members have to join the seminar.
    (Tất cả các thành viên phải tham gia hội thảo.)
    => Danh từ sau “All of” danh từ số nhiều “members” (các thành viên) nên động từ ở đây phải là động từ số nhiều (have).
  4. Each of the employees has different characteristics.
    (Mỗi nhân viên có những đặc điểm khác nhau.)
    => Với cấu trúc Each + danh từ số nhiều thì động từ theo sau ở dạng số ít nên đáp án là “has”.
  5. The furniture is not for sale.
    (Đồ nội thất này không phải để bán.)
    => Vì “furniture” (đồ nội thất) danh từ không đếm được nên động từ theo sau ở dạng số ít. Đáp án “is” là đúng.

Bài viết trên đã tổng hợp kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Jaxtina hy vọng bài viết hữu ích với bạn trong bài thi TOEIC. Ngoài ra, nếu bạn có mong muốn học các khóa học TOEIC chất lượng thì hãy nhanh tay liên hệ tới hotline hoặc bạn có thể đến cơ sở của Jaxtina gần nhất để được tư vấn tận tình nhé. Jaxtina chúc bạn học tập tốt!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
5/5 - (1 bình chọn)