Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Cách Thể Hiện Sự So Sánh Trong Tiếng Anh (Making Comparisons)

Hãy đánh giá!

Trong văn nói, sẽ có nhiều lúc chúng ta muốn diễn đạt ý của mình nhưng chưa hoặc không tìm được từ thích hợp. Chính vì thế chúng ta đưa ra khái niệm so sánh để hình ảnh hoá hoặc ước lượng sự vật, sự việc được nói tới. So sánh được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp với mục đích nhấn mạnh đối tượng được nói tới cũng như tạo điểm nhấn cho chúng. Hãy cùng Jaxtina tìm hiểu các cách thể hiện sự so sánh dễ hiểu và dễ áp dụng nhất nhé!

so sánh

So sánh được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp,

A. SO SÁNH BẰNG

1. Công thức so sánh bằng:

(+) A + V + as + adj/adv + as + B 

Ví dụ: Tom is as tall as Ryan. (Tom cao bằng Ryan.)

(-) A + V + not + so/as + adj/adv + B 

Ví dụ: Mary is not as beautiful as Jennie. (Mary không xinh bằng Jennie.)

Có thể diễn đạt so sánh bằng “the same as”: 

S + to be + the same + (noun) + as + noun/pronoun

Ví dụ: The teacher is the same age as my sister. (Cô giáo bằng tuổi chị tôi.)

Less … than (ít/kém …hơn) = not as/so … as (không …bằng…)

Ví dụ: He is less busy than her. = He is not as busy as her.

(Anh ta ít bận hơn cô ta) = (Anh ta không bận bằng cô ta)

Nếu bạn muốn nói gấp bao nhiêu lần, ta dùng cấu trúc sau: 

twice as … as gấp 2 lần
three times as … as gấp 3 lần

Ví dụ: This book is twice as expensive as that one. (Quyển sách này đắt gấp đôi quyển kia.)

2. Bài tập vận dụng

Điền từ vào chỗ trống:

  1. I am …………… short as my brother.
  2. My father is the same age ………………my mother.
  3. We are not ………. fast……… computers.
  4. The car is three times………. fast….…… the motorbike.

Xem đáp án

  1. as
    Câu sử dụng so sánh ngang bằng với cấu trúc as… as…
  2. as
    Câu sử dụng so sánh ngang bằng với cấu trúc as… as…
  3. as – as
    Câu sử dụng so sánh ngang bằng với cấu trúc as… as…
  4. as – as
    Câu sử dụng so sánh ngang bằng với cấu trúc as… as…

B. SO SÁNH HƠN 

1. Công thức

Short Adj (tính từ ngắn)

A + V + adj + er + than + B

Ví dụ: My house is smaller than his. (Nhà tôi thì nhỏ hơn nhà anh ấy.)

  • Đối với tính từ tận cùng là “y” -> “i” thêm “er”

Ví dụ: pretty ->prettier

  • Tính từ ngắn có 1 nguyên âm kẹp giữa 2 phụ âm tận cùng thì gấp đôi phụ âm cuối 

Ví dụ: big -> bigger

Long Adj (tính từ dài)

A + V + more + adj + than + B

Ví dụ: Rosie is more beautiful than Lisa. (Rosie thì xinh hơn Lisa.)

2. Bài tập vận dụng

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:

  1. Supermarkets are ………(big) than markets.
  2. Televisions are ……. (expensive) than phones.
  3. Motorbikes are …………(slow) than ships.
  4. An apartment is……..(small) than a house.
  5. The city is ……….. (busy) than the town.
  6. Facebook is ……… (important) than TV.

Xem đáp án

  1. bigger
    So sánh hơn với tính từ ngắn, big được thêm “er” và nhân đôi phụ âm /g/.
  2. more expensive
    So sánh hơn với tính từ dài, thêm more trước tính từ.
  3. slower
    So sánh hơn với tính từ ngắn, “slow” được thêm “er”.
  4. smaller
    So sánh hơn với tính từ ngắn, “small” được thêm “er”.
  5. busier
    So sánh hơn với tính từ ngắn, “busy” được thêm “er”.
  6. more important
    So sánh hơn với tính từ dài, thêm “more” trước tính từ.

C. SO SÁNH NHẤT 

1. Công thức

Short Adj (tính từ ngắn)

S + V + the + adj + est + N/pronoun.

Ví dụ: They are the richest family in the village. (Họ gia đình giàu có nhất làng.)

  • Đối với tính từ tận cùng là “y” -> “i” thêm “est”

Ví dụ: happy -> happiest

  • Tính từ ngắn có 1 nguyên âm kẹp giữa 2 phụ âm tận cùng thì gấp đôi phụ âm cuối 

Ví dụ: hot -> hottest

Long Adj (tính từ dài)

S + V + the most + adj + N/pronoun.

Ví dụ: Rolls-Royce is the most expensive car in the world. (Rolls-Royce ô tô đắt nhất trên thế giới.)

  • Một số tính từ bất quy tắc cần học thuộc
1. good ⇒ better ⇒ the best
2. bad ⇒ worse ⇒ the worst
3. many(much) ⇒ more ⇒ the most
4. little ⇒ less ⇒ the least
5. far ⇒ farther (further) ⇒ the farthest (the furthest)

2. Bài tập vận dụng:

Chọn đáp án đúng:

  1. English is …………subject.
    A. easiest                                   B. the easiest                                   C. easier
  2. Is he ………………… boy in the class?
    A. the tall                                     B. taller                                                   C. the tallest
  3. My daughter is ………………. baby.
    A. cuter                                          B. the cutest                                         C. the cuter
  4. Laptops are……………….. to use for work.
    A. more convenient than                    B. convenientest                      C. the most convenient
  5. Dior is …………………fashion brand.
    A. the most famous                           B. more famous                                       C. famousest

Xem đáp án

  1. B
    Trong so sánh hơn nhất chúng ta luôn sử dụng “the” trước tính từ.
  2. C
    Trong so sánh hơn nhất chúng ta luôn sử dụng “the” trước tính từ.
  3. B
    Trong so sánh hơn nhất chúng ta luôn sử dụng “the” trước tính từ.
  4. C
    Trong so sánh hơn nhất chúng ta luôn sử dụng “the” trước tính từ.
  5. A
    Trong so sánh hơn nhất chúng ta luôn sử dụng “the” trước tính từ.

D. SO SÁNH KÉP

1. Dạng “càng ngày càng”

Short Adj (tính từ ngắn)

S + V + adj + er + and + adj + er.

Ví dụ: It gets hotter and hotter.  (Trời càng ngày càng nóng.)

Long Adj (tính từ dài)

S + V + more and more + adj.

Ví dụ: Houses are more and more expensive. (Nhà cửa càng ngày càng đắt.)

2. Dạng “càng …thì càng…

The + so sánh hơn + S + V the + so sánh hơn + S + V.

Ví dụ: The cheaper it is the worse it is. (Nó càng rẻ thì càng tệ.)

The + S + V + the + so sánh + S + V

Ví dụ: The more they study the more intelligent they are. (Họ càng học nhiều thì họ càng thông minh.)

3. Bài tập vận dụng

Điền các từ đúng dạng so sánh kép:

  1. His son’s English is getting……………… (bad).
  2. She finds it ………………. (difficult) to see us.
  3. The more you hang out, ………………(bored) you feel.
  4. ……………. (good) the quality is, …………………(expensive) it is.

Xem đáp án

  1. worse and worse
    Dạng so sánh hơn của tính từ “bad” được chuyển thành “worse”.
  2. more and more difficult
    Với tính từ dài “difficult”, ta dùng “more” để chuyển thành dạng so sánh lũy tiến.
  3. the more bored
    Ở đây sử dụng “the” … + adj để diễn tả ý nghĩa càng… càng…
  4. The better – the more expensive
    Ở đây sử dụng “the” … + adj để diễn tả ý nghĩa càng… càng…

Như vậy, có rất nhiều cách để thể hiện cách so sánh mà Jaxtina vừa hướng dẫn các bạn với các bài tập vận dụng ngắn gọn, dễ hiểu và hiệu quả. Chúc các bạn học và luyện tập thật vui với những kiến thức bổ ích này nhé!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    Hãy đánh giá!