Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Cách sử dụng nâng cao với “should” ít người biết – Phần 1

5/5 - (2 bình chọn)

Cấu trúc should chẳng hề xa lạ với người học tiếng Anh, dùng để đưa ra lời khuyên nhủ cho một ai đó. Tuy nhiên, cấu trúc này cũng có nhiều cách dùng khác nhau, các bạn đã biết chưa? Hãy để Jaxtina giới thiệu với bạn cách sử dụng nâng cao với “should” ít người biết – phần 1 nhé!

cách sử dụng nâng cao với “should”

Cấu trúc should dùng để đưa ra lời khuyên nhủ cho một ai đó.

1. Cấu trúc cơ bản

– Mang ý nghĩa là “nên” làm gì đó, hoặc “phải” làm gì đó.

– Trong câu phủ định, should not mang ý nghĩa đó không phải là điều tốt nên làm.

S + Should (not) + Vo

2. Cách dùng

Dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến về một vấn đề nào đó.

E.g. You look tired. You should go to bed.
(Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Bạn nên đi ngủ.)

 The government should do more to improve education.
(Chính phủ nên làm nhiều hơn nữa để cải thiện giáo dục.)

You shouldn’t believe everything you read in the newspapers.
(Bạn không nên tin tất cả những gì bạn đọc trên báo.)

Sử dụng với “I think / I don’t think / Do you think…?”

E.g. I think the government should do more to improve education.
(Tôi nghĩ chính phủ nên làm nhiều hơn nữa để cải thiện giáo dục.)

I don’t think you should work so hard.
(Tôi không nghĩ bạn nên làm việc chăm chỉ như vậy.)

 Do you think I should apply for this job? Yes, I think you should.
(Bạn có nghĩ tôi nên nộp đơn cho công việc này không? Vâng, tôi nghĩ bạn nên làm vậy.)

“Should” có thể dùng để chỉ sự bắt buộc, nhưng ý nghĩa của “Should” không mạnh bằng “Must” hay “Have to

Should Must / Have to
You should apologize. (= it would be a good thing to do.)
(Bạn nên xin lỗi.) (Nó mang nghĩa nó sẽ là một điều tốt để làm.)
You must apologize. / You have to apologize. (= you have no alternative.)
(Bạn phải xin lỗi.)
(Nó mang nghĩa bạn không có sự lựa chọn nào khác thay thế ngoài việc bạn phải xin lỗi.)

 

Dùng để diễn tả về xác suất, điều gì đó không đúng.

E.g. The price on this packet is wrong. It should be £2.50, not £3.50.
(Giá trên gói này là sai. Nó phải là £ 2,50, không phải £ 3,50.)

Where’s Tina? She should be here by now. (= she isn’t here yet, and this is not normal.)
(Tina đâu? Cô ấy nên ở đây ngay bây giờ.) (= cô ấy vẫn chưa ở đây, và điều này không bình thường.)

Dùng để diễn tả sự kỳ vọng.

E.g. Helen has been studying hard for the exam, so she should pass. (= I expect her to pass.)
(Helen đã học tập chăm chỉ cho kỳ thi, vì vậy cô ấy nên vượt qua được.) (= Tôi mong cô ấy vượt qua.)

There are plenty of hotels in the town. It shouldn’t be hard to find a place to stay. (= I don’t expect it to be hard.)
(Có rất nhiều khách sạn trong thị trấn. Không khó để tìm một nơi để ở.) (= Tôi không mong điều khó khăn xảy ra với tôi.)

3. Cấu trúc câu ở dạng quá khứ phân từ (Should have PP)

Câu khẳng định:

Diễn tả một sự việc gì đó lẽ ra là một ý tưởng hay, nhưng bạn đã không thực hiện nó. Giống như bạn cho ai lời khuyên về quá khứ, hoặc luyến tiếc về việc mà bạn đã làm hoặc đã không làm khi bạn nói về mình.

S + should have + past participle

 

E.g. You missed a great party last night. You should have come. Why didn’t you?
(Bạn đã bỏ lỡ một bữa tiệc tuyệt vời đêm qua. Bạn nên đến. Tại sao bạn lại không đến?)

 I wonder why they’re so late. They should have got here long ago.
(Tôi tự hỏi tại sao họ đến muộn như vậy. Đáng lẽ họ đã đến đây từ lâu.)

Câu phủ định:

Diễn tả một sự việc gì đó không phải là ý hay, nhưng dù gì thì bạn cũng đã thực hiện nó rồi.

S + shouldn’t have + past participle

 

E.g. I’m feeling sick. I shouldn’t have eaten so much.
(Tôi đang cảm thấy buồn nôn. Tôi không nên ăn nhiều như vậy.)

She shouldn’t have been listening to our conversation.
(Cô ấy không nên nghe cuộc trò chuyện của chúng tôi.)

So sánh “should (do)” với “should have (done)”:

Should (do) Should have (done)
You look tired. You should go to bed now.
(Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Bạn nên đi ngủ ngay bây giờ.)
You went to bed very late last night. You should have gone to bed earlier.
(Tối qua bạn đã đi ngủ rất muộn. Bạn nên đi ngủ sớm hơn.)

 

4. Ought to vs. Should

Là lời khuyên mang tính chất nhấn mạnh hơn Should. Tuy nhiên trong những trường hợp dưới đây, bạn có thể thay thế Should thành Ought to.

E.g. It was a great party last night. You ought to have come.
(Đó là một bữa tiệc tuyệt vời đêm qua. Bạn phải đến.)

Helen has been studying hard for the exam, so she ought to pass.
(Helen đã học tập chăm chỉ cho kỳ thi, vì vậy cô ấy phải đỗ chứ.)

>> Mời bạn xem thêm: khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Sau đây hãy cùng Jaxtina làm một số bài tập để củng cố kiến thức vừa học nhé!

Practice 1. For each situation, write a sentence with “should” or “shouldn’t” + one of the following. (Đối với mỗi tình huống, hãy viết câu với “should” hoặc “shouldn’t” + một trong những từ dưới đây.)

        go to bed so late             put some pictures on the walls            take a photo

                              look for another job                               use her car so much

 

  1. Your salary is very low. You _________.
  2. Jack always finds it hard to get up. He _________.
  3. What a beautiful view! You _________.
  4. Sue drives everywhere. She never walks. She _________.
  5. Dan’s room isn’t very interesting. _________.

Xem đáp án

  1. Your salary is very low. You should look for another job.
    Dịch nghĩa: Lương của bạn rất thấp. Bạn nên tìm một công việc khác.
  2. Jack always finds it hard to get up. He shouldn’t go to bed so late.
    Dịch nghĩa: Jack luôn cảm thấy rất khó để thức dậy. Anh ấy không nên đi ngủ muộn như vậy.
  3. What a beautiful view! You should take a photo.
    Dịch nghĩa: Thật là một quang cảnh đẹp! Bạn nên chụp ảnh.
  4. Sue drives everywhere. She never walks. She shouldn’t use her car so much.
    Dịch nghĩa: Sue lái xe ở khắp mọi nơi. Cô ấy không bao giờ đi bộ. Cô ấy không nên sử dụng xe hơi của mình nhiều như vậy.
  5. Dan’s room isn’t very interesting. He should put some pictures on the walls.
    Dịch nghĩa: Phòng của Dan không thú vị lắm. Anh ấy nên treo một số bức tranh lên tường.

 

Practice 2. Complete the sentences with “should (have)” + the verb in brackets. (Hoàn thành câu với “should (have)” + động từ trong ngoặc.)

  1. We don’t see you enough. You __________ and see us more often. (come)
  2. I’m in a difficult position. What do you think I __________ now? (do)
  3. Helen ___________ the exam. She’s been studying very hard. (pass)
  4. We lost the game yesterday, but we __________. We were the better team. (win)
  5. We went the wrong way and got lost. We __________ right, not left. (turn)

Xem đáp án

  1. should come (nên đến)
    We don’t see you enough. You should come and see us more often.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi gặp bạn chưa đủ. Bạn nên đến và gặp chúng tôi thường xuyên hơn.
  2. should do (nên làm)
    I’m in a difficult position. What do you think I should do now?
    Dịch nghĩa: Tôi đang ở một vị trí khó khăn. Bạn nghĩ tôi nên làm gì bây giờ?
  3. should pass (nên vượt qua)
    Helen should pass the exam. She’s been studying very hard.
    Dịch nghĩa: Helen nên vượt qua kỳ thi. Cô ấy đang học rất chăm chỉ.
  4. should have won (phải thắng)
    We lost the game yesterday, but we should have won. We were the better team.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi đã thua trận đấu ngày hôm qua, nhưng đáng lẽ chúng tôi phải thắng. Chúng tôi là đội tốt hơn.
  5. should have turned (phải rẽ phải)
    We went the wrong way and got lost. We should have turned right, not left.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đi sai đường và bị lạc. Đáng lẽ chúng ta phải rẽ phải, không phải rẽ trái.

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hà Nội được yêu thích nhất

Jaxtina vừa tổng hợp cho bạn cách sử dụng nâng cao với “should” ít người biết – phần 1. Xem thêm cách sử dụng nâng cao với “should” ít người biết – phần 2: Tại đây

Hy vọng rằng bài viết đã mang đến cho bạn thêm nhiều kiến thức bổ ích. Jaxtina cũng tin rằng chỉ cần chăm chỉ, cố gắng ôn tập, trau dồi thì khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện vượt bậc đó!

Nếu bạn có nhu cầu học tiếng Anh thì hãy đến với Jaxtina để có những khóa học chất lượng nhất nhé. Đội ngũ Jaxtina luôn sẵn sàng giúp đỡ, tư vấn bạn thông qua hotline hoặc fanpage về các khóa học luyện thi IELTS, TOEIC hay giao tiếp với cam kết chất lượng đầu ra uy tín.

Jaxtina chúc bạn học tập thật tốt!

Nguồn sách tham khảo: English Grammar in Use – Raymond Murphy – Fourth Edition

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (2 bình chọn)