Cách phân biệt false, fake và artificial | Jaxtina English Center
Menu

Cách phân biệt false, fake và artificial

False, fake và artificial đây là 3 từ mà mọi người rất dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Anh. Tuy chúng có thể tương tự nhau về nét nghĩa, nhưng cách sử dụng lại khác nhau đấy nhé. Chúng ta hãy xem cách dùng của chúng thế nào nhé.


Xem thêm: các khóa học tại trung tâm tiếng Anh Jaxtina. Các khóa học IELTS tại Elingo. Các khóa học tiếng anh cho bé tại Alisa?. Đăng ký ngay để được nhiều ưu đãi hấp dẫn nhất.

Cách phân biệt false, fake và artificial

“False” – /fɔ:ls/: không thật, giả, sai.

Dùng để chỉ cái gì đó không đúng sự thật hoặc là đồ vật giả như: răng giả (false teeth), râu giả (false beard) hay tóc giả (false hair).

Dùng để chỉ việc làm không chân thành, giả tạo.

Ví dụ:

  • She has a horribly false smile
  • Cô ta có một điệu cười giả mạo kinh khủng.
  • She is wearing false hair.
  • Cô ấy đang đội tóc giả.

False (adjective): sai, không đúng.

Falsely (adverb): một cách sai trái

Ví dụ:

  • He was feeding false information to his customers.
  •  ( Anh ấy cung cấp thông tin sai đến khách hàng)
  • I was falsely accused of cheating on the test by my teacher.
  •  ( Tôi bị bị vu oan một cách sai trái rằng đã lừa dối trong bài kiểm tra bởi giáo viên của tôi)

“Fake” – /feik/: giả mạo.

Dùng cho những thứ không có thật, làm sai với sự thật.

Ví dụ:

  • They are fake designers clothing.
  •  ( Họ là những người thiết kế trang phục giả mạo)

Dùng cho những người giả mạo công việc, chức vụ của mình. 

Ví dụ:

  • They realize that Peter is a fake doctor.
  • (Họ nhận ra rằng Peter là một bác sĩ giả mạo)

Dùng như một danh từ chỉ vật, người nào đó giả mạo.

Ví dụ:

  • The bag was a fake, I had the real one right here.
  • Cái túi này là đồ giả, tôi có hàng thật ở đây.

“Artificial” – /,ɑ:ti’fiʃəl/: nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo.

Diễn tả một sự vật được tạo ra bởi con người. Nó không phải xuất phát từ tự nhiên.

Ví dụ:

  • Computers are artificially intelligent.
  • Những chiếc máy tính là trí tuệ nhân tạo

Chỉ một người không chân thực, giả dối, gỉa tạo.

Ví dụ:

  • It’s filled with artificial people, with solemn, fake smiles, empty eyes, and briefcases.

Chỉ một quy ước chống lại tự nhiên.

Ví dụ:

  • Bids which carry an agreed meaning other than this are called artificial or conventional.

Hi vọng qua bài viết này các bạn sẽ biết cách phân biệt false, fake và artificial nhé.