Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Cùng tìm hiểu về các Hậu tố (Suffixes) trong tiếng Anh

5/5 - (3 bình chọn)

Chắc hẳn các bạn đều biết làm việc trong tiếng Anh là “work”, và để nói đến người thì mình chỉ cần thêm “er” vào phía sau là có ngay “worker” – người lao động rồi. Vậy liệu tiếng Anh còn có các loại hậu tố nào khác không nhỉ, bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu ngay về các hậu tố (suffixes) trong Tiếng Anh nhé!

hậu tố (suffixes) trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh có những hậu tố nào? Cùng tìm hiểu dưới đây

1. Hậu tố là gì?

Hậu tố là một phụ tố được đặt sau một từ, giúp biến đổi loại từ hoặc thay đổi nghĩa của từ đó.

2. Bảng một số hậu tố phổ biến

Hậu tố Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
-er, -or (n) /ɜːr/, /ɔːr/ người worker, player
người lao động, người chơi
-er, -or (n) /ɜːr/, /ɔːr/ vật, máy móc CD player, photocopier
máy CD, máy photo
-ful (adj) /fʊl/ nhiều, đầy careful, beautiful
cẩn thận, xinh đẹp
-ology (n) /ˈɑː.lə.dʒi/ môn học biology, psychology
môn sinh học, môn tâm lý học
-ics (n) /ɪks/ môn học economics, politics
Môn kinh tế học, môn chính trị học
-less (adj) /les/ không có careless, useless
không cẩn thận, vô dụng
-ly (adv) /li/ chuyển tính từ thành trạng từ beautifully, happily
xinh đẹp, vui vẻ
-ness (n) /nəs/ chuyển tính từ thành danh từ happiness, sadness
sự vui vẻ, sự buồn bã
-y (adj) /ɪ/ chuyển danh từ thành tính từ sunny, windy
nhiều nắng, nhiều gió

 

3. Một số ví dụ

1. She is a very hard worker. She works 10 hours a day. (Cô ấy là một người lao động rất chăm chỉ. Cô ấy làm 10 tiếng mỗi ngày.)

2. He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng anh trôi chảy)

3. Economics is a study of money and finance. (Kinh tế học là môn học về tiền tệ và tài chính.)

4. It’s sunny. Let’s go to the beach! (Trời nắng rồi. Đi biển thôi!)

>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Jaxtina

Bạn hãy cùng Jaxtina hoàn thành các bài tập sau để củng cố kiến thức nhé!

Practice 1. Choose appropriate words and suffixes to fill in the blanks. (Chọn từ và hậu tố thích hợp để điền vào chỗ trống.)

happy quick use
sand instruct beauty

 

  1. Her tennis is much better now that she has a new ______.
  2. What a ______ photo. I think it will win first prize in the contest.
  3. This book is no help at all – it’s ______.
  4. He was late for work, so he walked ______ to the train station.
  5. The mother was smiling with ______ as she held her baby in her arms.
  6. That beach is very popular with tourists because it is long and ______.

Xem đáp án

  1. Her tennis is much better now that she has a new instructor.
    (Cô ấy chơi quần vợt giỏi hơn nhiều rồi vì cô ấy có người hướng dẫn mới.)
  2. What a beautiful photo. I think it will win first prize in the contest.
    (Bức tranh đẹp quá. Tôi nghĩ nó có thể thắng giải nhất ở cuộc thi này.)
  3. This book is no help at all – it’s useless.
    (Cuốn sách này chả giúp được gì cả – nó thật vô dụng.)
  4. He was late for work, so he walked quickly to the train station.
    (Anh ấy đi làm muộn, nên anh ấy phải đi thật nhanh đến nhà ga.)
  5. The mother was smiling with happiness as she held her baby in her arms.
    (Người mẹ đang cười trong sự hạnh phúc vì cô ấy đang bế em bé trên tay.)
  6. That beach is very popular with tourists because it is long and sandy.
    (Bãi biển này rất nổi tiếng với khách du lịch vì nó dài và nhiều cát.)

 

Practice 2. Write the position of the person who does the following tasks. (Viết chức vụ của người làm những công việc sau.)

  1. drive
  2. lead
  3. tennis
  4. translate
  5. supervise
  6. sing
  7. psychology

Xem đáp án

  1. drive –  driver (lái xe – tài xế)
  2. lead –  leader (lãnh đạo – người lãnh đạo)
  3. tennis – tennis player (quần vợt – người chơi quần vợt)
  4. translate – translator (biên dịch – biên dịch viên)
  5. supervise –  supervisor (giám sát – giám sát viên)
  6. sing – singer (hát – ca sĩ)
  7. psychology – psychologist (tâm lý học – nhà tâm lý học)

 

>> Mời bạn xem thêm: khóa học luyện thi Toeic tốt nhất hiện nay

Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu xong về các hậu tố (suffixes) trong Tiếng Anh. Jaxtina mong bài viết này đã có thể cung cấp cho bạn đầy đủ những kiến thức mà bạn đang cần về chủ đề này. Và bạn cũng đừng quên ghé Jaxtina.com để cùng học và luyện tập mỗi ngày qua mục Jaxtina online để tiếng Anh của mình ngày càng được cải thiện nhé! Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tiếng Anh hay có nhu cầu tìm hiểu về các khóa học thì đừng ngần ngại, hãy liên hệ với chúng mình qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất để được giải đáp và tư vấn ngay nhé!

Jaxtina chúc bạn thành công!

Nguồn: Basic vocabulary in use

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (3 bình chọn)