Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Giới thiệu các dạng bài Toeic Listening và chiến lược làm bài

5/5 - (1 bình chọn)

Bài thi TOEIC Listening là phần thi đầu tiên của một bài thi TOEIC Listening & Reading. Thời gian thi của phần này là 45 phút, gồm 100 câu trắc nghiệm và điểm tối đa là 495. Một trong những vấn đề mà nhiều bạn ôn luyện TOEIC nói chung và TOEIC Listening nói riêng đó là chưa nắm được các dạng bài thường gặp trong đề. Chính vì vậy, trong bài viết này, Jaxtina sẽ giới thiệu các dạng bài TOEIC Listening và chiến lược làm bài hiệu quả tương ứng với mỗi dạng. Bạn hãy cùng theo dõi nhé!

Cải thiện kỹ năng nghe hiệu quả

I. Part 1: Photos (Mô tả hình ảnh)

1. Giới thiệu dạng bài Mô tả hình ảnh

Part 1 Mô tả tranh (6 câu) Thí sinh được nghe 6 bức tranh về người, vật và cảnh. Với mỗi bức tranh, bạn sẽ nghe 4 đáp án mô tả về bức tranh đó, những câu đó có thể là về người, vật, các hoạt động hoặc những địa điểm. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra 1 đáp án mô tả chính xác nhất trong 4 câu đó.
Những địa điểm thường xuất hiện ở Part 1 có thể bao gồm: 

  • Restaurants or cafés (nhà hàng hoặc quán cà phê)
  • Offices (văn phòng)
  • Airports, train stations, or subway stations (sân bay, trạm tàu hoặc trạm tàu điện ngầm)
  • Factories (nhà máy)
  • Hotels (khách sạn)
  • Stores (cửa hàng)
  • Streets, sidewalks, or parking lots (đường phố, vỉa hè hoặc bãi đỗ xe)

 

2. Chiến lược làm bài

– Trước khi làm bài, bạn hãy nhìn tổng quát tất cả các bức tranh và dự đoán danh từ và động từ liên quan, sau đó là đoán xem tình huống và ngữ cảnh có thể xảy ra. 

– Để chọn đúng câu mô tả cho bức tranh ở Part 1, bạn phải quan sát kỹ và xác định người, đồ vật, hoạt động và vị trí trong ảnh. Sau đó, hãy lắng nghe cẩn thận các câu mô tả về bức tranh đó.

– Hiểu các câu mô tả sử dụng thì nào (thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn), Các câu bắt đầu như “There is/ There are” và các cách diễn đạt khác.

– Trong Part 1 chỉ có duy nhất 1 câu mô tả bức tranh đúng nhất. Do đó, các câu còn lại sẽ gặp các vấn đề và bẫy gây nhầm lần như: sai giới từ hoặc vị trí, sai đối tượng mô tả, sai hoạt động, sai trạng thái của đối tượng, từ đồng âm,… Do đó, bạn phải phân biệt giữa các câu mô tả sai và câu mô tả đúng của các bức tranh theo nghĩa của từ và âm thanh.

– Các bạn cũng phải để ý kỹ các chi tiết nhỏ vì đôi khi đề cũng sẽ đề cập đến chúng và gây nhiễu bằng các chi tiết chính.

– Vì trong part 1 sẽ có các hình ảnh liên quan đến vật nên chắc chắn các bạn sẽ gặp các câu bị động. Vì vậy, hãy cố gắng làm quen các câu bị động trong quá trình luyện tập nhé.

3. Ví dụ minh họa

Bạn hãy nghe và chọn câu đúng nhé! 

Học Tiếng Anh cùng Jaxtina

Cick to see the answer:

  • 4. C
    A. A picture is hanging on the wall. (Một bức tranh được treo trên tường.)
    B. The basket is empty. (Chiếc giỏ đang trống.)
    C. There’s a pitcher on the table. (Có một bình đựng trên bàn.)
    D. The bread is on the plate. (Bánh mì ở trên đĩa.)
    => Câu này thuộc dạng mô tả bức tranh chỉ vật. Chúng ta phải để ý và lắng nghe thật cẩn thận để biết được trạng thái của các đối tượng có trong ảnh.
    + Đáp án A sai. Chúng ta có thể dễ dàng loại vì chẳng có bức tường nào trong ảnh cả.
    + Đáp án B sai. Cũng chẳng có chiếc giỏ, mà đó là cái đĩa.
    + Đáp án D sai. Thực tế thì chẳng có chiếc bánh mì nào trên đĩa cả.
  • 5. D
    A. He’s walking toward the audience. (Anh ấy đang đi về phía khán giả.)
    B. He’s wearing his glasses. (Anh ấy đang đeo kính.)
    C. He’s pointing at the chart. (Anh ấy đang chỉ vào biểu đồ.)
    D. He’s standing behind the podium. (Anh ấy đang đứng sau bục giảng.)
    => Câu này thuộc dạng mô tả bức tranh chỉ người. Do đó chúng ta phải nhìn và dự đoán các hoạt động và trạng thái của người trong ảnh.
    + Đáp án A sai. Khi nhìn vào bức tranh, bạn có thể đoán là anh ấy đang đứng vì hình dáng của anh ta trong hình không có dáng vẻ như đang đi.
    + Đáp án B sai. Câu này thì quá sai vì chúng ta để ý là anh ta không đeo kính.
    + Đáp án C sai. Một tay anh ta tựa vào bục và tay còn lại cũng bị khuất nên không thể đoán là anh ta đang chỉ vào biểu đồ được.

 

II. Part 2: Question – Response (Hỏi – Đáp)

1. Giới thiệu dạng bài Hỏi – Đáp

Part 2 Hỏi đáp (25 câu) Thí sinh sẽ làm 25 câu trắc nghiệm. Bạn sẽ nghe một câu hỏi, sau đó nghe thêm 3 câu trả lời tương ứng với 3 đáp án A, B, C và chỉ chọn một đáp án chính xác nhất.
Các chủ đề thường gặp trong dạng bài này là: 

  • Work (công việc)
  • Shopping (mua sắm)
  • Travel (du lịch)
  • Transportation (giao thông)
  • Weather (thời tiết)
  • Entertainment (giải trí)
  • Banking (công việc ngân hàng)
  • Health (sức khỏe)
  • Movies, theater, concerts (phim, rạp phim, buổi hòa nhạc).

 

2. Các loại câu hỏi hoặc câu phát biểu

Dạng câu hỏi Ví dụ
Information questions (Câu hỏi thông tin)

Where is your company? 

(Công ty của bạn ở đâu?)

Yes-No questions (Câu hỏi trả lời Yes-No)

Has the meeting begun yet? 

(Cuộc họp đã bắt đầu chưa?)

Embedded questions (Câu hỏi ẩn ý)

Can you tell me what time it is? 

(Bạn có thể cho tôi hỏi mấy giờ rồi?)

Polite requests (Yêu cầu lịch sự)

Could you open the window for me? 

(Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?)

Questions with Or (Câu hỏi với Or)

Did he call yesterday or this afternoon? 

(Cậu ấy gọi ngày hôm qua hay chiều nay?)

Tag questions (Câu hỏi đuôi)

He works in this company, doesn’t he? 

(Cậu ấy làm việc ở công ty này, phải không?)

Statements (Câu phát biểu)

It’s hot in here. 

(Ở đây nóng quá.)

 

3. Chiến lược làm bài

– Để chọn đúng câu trả lời cho dạng bài Hỏi – Đáp, bạn phải phân biệt được các dạng câu hỏi và các câu phát biểu, hiểu được nội dung của một cuộc trò chuyện, phân biệt được các câu trả lời đúng và sai.

+ Bạn phải lắng nghe kỹ từ để hỏi trong bài như: Who (ai), When (khi nào), Where (ở đâu), How (như thế nào), What (cái gì), Which (cái nào), Why (tại sao),… để chọn câu trả lời phù hợp. 

Ví dụ: 

Nếu bạn nghe từ để hỏi là When (khi nào) thì bạn phải chú ý các cụm từ chỉ thời gian trong cuộc trò chuyện.

Bạn hãy xem chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi dưới đây.

Dạng câu hỏi Chiến lược làm bài

Yes-No

(Đúng-Sai)

– Câu hỏi bắt đầu bằng các trợ động từ (is/are, was/were, do/does, did, have/has, will). Chúng cũng có thể bắt đầu bằng các dạng trợ động từ dạng phủ định (wasn’t, didn’t, won’t)

– Câu trả lời của dạng câu hỏi này thường bắt đầu bằng Yes (có) hoặc No (không) nhưng đôi khi câu trả lời sẽ không trả lời trực tiếp cho câu hỏi, do đó thí sinh cần nghe kỹ để suy ra câu trả lời chính xác. 

– Ngoài ra, ở dạng câu hỏi Yes-No, người nói thường nâng giọng ở cuối câu. Ngược với Embedded questions (câu hỏi ẩn ý) thì người nói sẽ hạ giọng ở cuối câu.

Polite requests 

(yêu cầu lịch sự)

– Đây là một dạng khác của Yes-No questions. Mặc dù chúng có cấu trúc giống như Yes-No questions nhưng câu trả lời thường không phải là Yes hoặc No. Thay vào đó, các câu trả lời chứa các cụm từ lịch sự như: Of course (tất nhiên), Certainly (chắc chắn), I’d be glad to (tôi rất vui), I’d happy to be (tôi rất hạnh phúc), I’m sorry (tôi xin lỗi) hoặc I wish I could (tôi ước tôi có thể),… 

– Câu trả lời có thể bao gồm lời giải thích hoặc cách thức yêu cầu sẽ được đáp ứng hoặc lý do để không thực hiện cầu đó.

“Or”

– Giống như câu hỏi Yes-No, câu hỏi dạng này bắt đầu bằng các trợ động từ. Tuy nhiên, những câu hỏi này không phải trả lời bằng “Yes” hoặc “No”. Một câu hỏi với “Or” là về một lựa chọn và câu trả lời phải chỉ đưa ra lựa chọn của người nói.

Ví dụ: 

Do you prefer tea or coffee? 

(Bạn thích trà hay cà phê hơn?) 

=> Neither. I’ll just have some water. 

(Không cái nào cả. Tôi sẽ uống một ít nước thôi.)

Tag questions

(Câu hỏi đuôi) 

– Giống như câu hỏi Yes-No nhưng lựa chọn Yes hoặc No nằm cuối câu. Trong câu hỏi này, một trợ động từ và một đại từ được gắn vào cuối câu, nếu câu lệnh là khẳng định thì đuôi ở dạng phủ định và ngược lại, nếu câu lệnh là phủ định thì đuôi ở dạng khẳng định. Câu trả lời cho những câu hỏi này là “Yes” hoặc “No” hoặc một câu liên quan đến câu hỏi.

Ví dụ: 

John has worked here quite a long time, hasn’t he? 

(John đã làm việc ở đây khá lâu rồi, phải không?)

=> He has, and he knows the department well. 

(Anh ấy đã làm ở đây lây rồi và anh ấy hiểu rõ về phòng ban lắm.)

Câu dạng phát biểu

– Các câu này thường là một ý kiến hoặc một vấn đề. Do đó, câu phản hồi có thể đồng ý hoặc không đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất giải pháp cho một vấn đề. 

Ví dụ: 

The film was so funny. 

(Bộ phim rất hài hước.) 

=> I know. I couldn’t stop laughing. 

(Tôi biết mà. Tôi không thể nhịn cười.)

 

4. Ví dụ minh họa

Bạn hãy nghe và chọn câu đúng nhé! 

 

  1.   A.              B.              C.

  2.   A.              B.              C.

  4.   A.              B.              C.

  6.   A.              B.              C.

  7.   A.              B.              C.

 12.  A.              B.              C.

 

Click to see the answer:

  • 1. Chọn câu B
    Script:
    Woman: It’s raining, isn’t it? (Trời mưa phải không?)
    A. Yes. He’s running very fast. (Vâng. Anh ấy đang chạy rất nhanh.)
    B. Yes. You should take an umbrella. (Vâng. Bạn nên mang theo dù.)
    C. Yes. They’re training in the gym. (Vâng. Họ đang tập luyện trong phòng tập thể dục.)
    => Gợi ý “take an umbrella” (mang ô) là câu trả lời phù hợp đối với câu hỏi đuôi trên.
  • 2. A
    Script:
    Man: When will Mr. Kim return? (Khi nào ông Kim trở về?)
    A. He should be back this afternoon. (Ông ấy sẽ trở về vào chiều nay.)
    B. Yes, turn left here. (Vâng, rẽ trái ở đây.)
    C. Return your books to the library. (Hãy trả sách của bạn cho thư viện.)
    => Cụm từ “This afternoon” (chiều nay) là dấu hiệu thời gian để trả lời cho câu hỏi “When?”.
  • 4. A
    Script:
    Man: Do you come by bus or by subway? (Bạn đến bằng xe buýt hay tàu điện ngầm?)
    A. By subway. It’s much faster. (Bằng tàu điện ngầm.)
    B. The waiter will bus the table. (Người phục vụ sẽ dọn bàn.)
    C. Yes, I like the bus. (Vâng, tôi thích xe buýt.)
    => Cụm từ “By subway” chính là lựa chọn của người nói phù hợp với câu hỏi với “or”. 
  • 6. B
    Script:
    Man: Do you want to play tennis this weekend? (Bạn có muốn chơi tennis vào cuối tuần này không?)
    A. Yes, there are ten of us. (Vâng, có mười người chúng tôi.)
    B. I can’t. I have to work. (Tôi không thể. Tôi phải làm việc.)
    C. No, I didn’t. (Không, tôi đã không.)
    => Trong cuộc trò chuyện trên, chúng ta thấy câu trả lời “I can’t. I have to work.” là câu trả lời gián tiếp giúp ta suy ra người này sẽ không đi chơi tennis được (câu hỏi là dạng Yes-No question).
  • 7. C
    Script:
    Woman: This is a great restaurant. (Đây là một nhà hàng tuyệt vời.)
    A. I’m ready to take a rest now. (Tôi đã sẵn sàng để nghỉ ngơi ngay bây giờ đây.)
    B. The waiter is bringing the menus. (Người phục vụ đang mang thực đơn đến.)
    C. I like it, too. We should eat here more often. (Tôi cũng thích nó. Chúng ta nên ăn ở đây thường xuyên hơn.)
    => Rõ ràng câu nòi “I like it, too” thể hiện sự đồng ý với ý kiến về nhà hàng này (câu hỏi dạng câu Statement questions (câu phát biểu)).
  • 12. C
    Script:
    Man: Do you know what time the flight leaves? (Bạn có biết mấy giờ chuyến bay khỏi hành không?)
    A. Yes, I do. (Vâng, tôi có.)
    B. The train leaves at 1:00. (Tàu rời đi lúc 1 giờ.)
    C. At 3:20 from Gate 11. (Lúc 3 giờ 20 phút từ Cổng 11.)
    => Thời gian “3:20” là dấu hiệu thời gian phù hợp nhất trong 3 đáp án trả lời cho câu hỏi “What time?” (câu hỏi này dạng Embedded question).

 

III. Part 3: Conversations (Đoạn hội thoại) 

1. Giới thiệu dạng bài Đoạn hội thoại

Part 3 Hội thoại ngắn (39 câu)

Bạn sẽ được nghe 13 đoạn hội thoại ngắn giữa 2 người. Mỗi hội thoại có 3 câu hỏi và 4 đáp án để lựa chọn A, B, C và D. 

Part 3 là bài kiểm tra khả năng nghe hiểu của bạn. Các câu hỏi tập trung vào khả năng của bạn để tìm ra các ý trọng tâm và các chi tiết cơ bản. Họ cũng yêu cầu bạn đưa ra những phỏng đoán sáng suốt dựa trên ngôn ngữ được sử dụng hoặc tình huống.

Các chủ đề thường gặp trong Part 3: 

  • Deadlines (thời hạn cuối cùng), documents (tài liệu), equipment (thiết bị)
  • Travel (du lịch), hotels (khách sạn), free-time activities (hoạt động vào thời gian rảnh)
  • Raises (tăng lương), promotions (thăng chức), training (đào tạo)
  • Contracts (hợp đồng), sales (doanh thu), expenses (chi phí)
  • Restaurants (nhà hàng), real estate (bất động sản), retail (bán lẻ)

 

2. Các dạng câu hỏi trong dạng bài này

Dạng câu hỏi

Ví dụ

Topic/main idea

(chủ đề/ ý chính)

Where are the speakers? 

(Những người nói ở đâu?)

Detail

(Chi tiết)

When are they going to meet? 

(Họ dự định gặp nhau khi nào?)

Inference

(Câu hỏi suy luận)

What will probably happen next? 

(Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?)

 

3. Chiến lược làm bài

– Để trả lời chính xác các câu hỏi ở dạng bài này, bạn phải hiểu ý chính của cuộc trò chuyện, xác định các sự kiện chính từ cuộc trò chuyện đó và đưa ra kết luận dựa trên các chi tiết đó, đồng thời hiểu được ngôn ngữ được diễn giải trong các đáp án để tránh mắc các bẫy của đề.

– Trước khi làm, các bạn nên đọc trước các câu hỏi và các câu trả lời để dự đoán các thông tin liên quan.

– Chú ý nội dung cuộc hội thoại theo từng nhân vật nữ và nam ở mỗi đoạn hội thoại (họ là ai, ở vai trò gì, người hỏi hay người đáp, hỏi gì và đáp gì, các chi tiết đáng chú ý). Đặc biệt, đối với đoạn hội thoại có 3 nhân vật (2 nam và 1 nữ hoặc 1 nam và 2 nữ).

– Trong quá trình làm, các bạn cần phải tỉnh táo để tránh mắc bẫy của đề. Một lỗi chung mà nhiều thí sinh thường gặp đó là mới nghe được một hoặc hai từ có vẻ đúng thì khoanh đáp án ngay mà không để ý các ý sau.

– Đối với từng dạng câu hỏi:

Dạng câu hỏi Chiến lược làm bài
Topic/main idea (Chủ đề/Ý chính) Hãy sử dụng những gợi ý của từ vựng trong hội thoại: Người nói sẽ không trực tiếp nói ý chính mà thay vào đó họ sẽ thường sử dụng các từ gắn với ngữ cảnh cụ thể để nói về tình huống hoặc vấn đề, do đó bạn phải sử dụng thông tin này để quyết định những gì họ đang thảo luận. Lắng nghe các gợi ý của từ vựng cũng như những gợi ý trong biểu đồ để giúp bạn xác định những gì họ nói.
Detail questions (Câu hỏi chi tiết) Hãy lắng nghe cẩn thận các mục chính ở mỗi cuộc trò chuyện. Bạn sẽ trả lời các câu hỏi về thông tin cụ thể (không chung chung như Topic/main idea). Bất cứ điều gì được thảo luận trong cuộc trò chuyện đều có thể là cơ sở của một câu hỏi chi tiết, bao gồm về time (thời gian), reasons (lý do), plans (kế hoạch), problems (vấn đề), suggestions (đề xuất), opinions (ý kiến),…

Inference 

(Câu hỏi suy luận)

Câu hỏi suy luận yêu cầu bạn thu thập manh mối để đưa ra kết luận gì đó và các câu trả lời dĩ nhiên sẽ không được nêu trực tiếp trong bài, do đó bạn phải quyết định câu trả lời dựa trên những thông tin gián tiếp trong cuộc trò chuyện là gì.

Đọc trước câu hỏi và các câu trả lời để dự đoán các từ khóa cần nghe. Khi đọc trước câu hỏi và các câu trả lời, bạn hãy nghĩ về các loại từ mà bạn có thể kết hợp với mỗi câu trả lời. Sau đó, hãy lắng nghe những từ khóa trong cuộc trò chuyện. Chú ý đến các chi tiết được cung cấp về vị trí hoặc người nói để đưa ra đáp án đúng nhất.

 

4. Ví dụ minh họa

Bạn hãy nghe và chọn câu đúng nhé! 

 

1. Where does the conversation take place?

A. In a hotel

B. In a restaurant

C. In an airport 

D. In an office

2. What does the man want?

A. A new printer

B. A boarding pass

C. Some identification

D. Another room key

3. What will the man likely do next?

A. Get on a plane 

B. Pay his bill

C. Ask for directions

D. Show his identification

Click to see the answer:

  1. C. In an airport (Ở sân bay)
    => Đây là câu hỏi về chủ đề/ý chính (cụ thể trong câu này là hỏi về vị trí). Trong bài nghe, người đàn ông đề cập về các từ khóa liên quan như “boarding pass” (thẻ lên máy bay),checked in” (làm thủ rục),flight” (chuyến bay) và “to Chicago” (đến Chi-ca-gô). Từ đó, chúng ta dễ dàng kết luận vị trí diễn ra cuộc hội thoại là ở sân bay.
  2. B. A boarding pass (Thẻ lên máy bay)
    => Đây là câu hỏi chi tiết. Vì người đàn ông bị mất thẻ lên máy bay (I seem to have lost my boarding pass.) nên thứ anh ta cần là boarding pass (thẻ lên máy bay)
  3. D. Show his identification (Xuất trình giấy tờ tùy thân của anh ấy)
    The woman says she needs to see his identification before printing a new pass.
    => Đây là câu hỏi suy luận. Trong cuộc hội thoại, người phụ nữ nói là cô ấy cần xem giấy tờ tùy thân của ông ấy trước khi in thẻ mới. Từ đó, chúng ta suy luận hành động của người đàn ông sẽ là đưa giấy tờ tùy thân cho cô ấy xem.
    Transcript:
    Man:       Excuse me, I seem to have lost my boarding pass. I ate lunch at the food court just after I checked in. I must’ve thrown it away with the trash.
    Woman:  I see. Fortunately, I can print out another one for you. What’s your name, sir?
    Man:       It’s Frank Dobbs, D-O-B-B-S. I’m on the flight from here to Chicago that leaves around 3:00.
    Woman: All right. I’ll just need to see some identification before I can print your new boarding pass.
    Dịch bài nghe:
    Người đàn ông: Xin lỗi, hình như tôi bị mất thẻ lên máy bay. Tôi đã ăn trưa tại khu ẩm thực ngay sau khi tôi làm thủ tục. Chắc hẳn tôi đã vứt nó vào thùng rác.
    Người phụ nữ: Tôi hiểu rồi. May mắn thay, tôi có thể in ra một cái khác cho ngài. Tên ngài là gì, thưa ông?
    Người đàn ông: Tên tôi là Frank Dobbs, D-O-B-B-S. Tôi đang trên chuyến bay từ đây đến Chicago khởi hành khoảng 3 giờ.
    Người phụ nữ: Được rồi. Tôi chỉ cần xem một số giấy tờ tùy thân trước khi có thể in thẻ lên máy bay mới của ngài.

 

IV. Part 4: Talks (Bài nói chuyện)

1. Giới thiệu dạng bài Bài nói chuyện

Part 4 Bài nói chuyện ngắn (30 câu)

Các bạn sẽ được nghe 10 bài nói chuyện ngắn, mỗi bài có 3 câu hỏi và 4 đáp án A, B, C và D. Nhiệm vụ của bạn là đọc câu hỏi và các đáp án kết hợp với nghe kỹ để chọn một đáp án chính xác nhất trong 4 câu đó.

Part 4 là bài kiểm tra khả năng nghe hiểu của bạn. Nó yêu cầu các kỹ năng tương tự như Part 3. Bạn sẽ được nghe các bài nói ngắn của một người duy nhất, trả lời các câu hỏi về ý chính và các chi tiết cơ bản, sau đó rút ra kết luận dựa trên thông tin bạn nghe được.

Các chủ đề thường gặp trong các bài nói chuyện Part 4 là:

  • Weather and news reports (Báo cáo thời tiết và tin tức)
  • Airport and train station announcements (Thông báo về sân bay và trạm tàu)
  • Voicemail messages (Tin nhắn thư thoại)
  • Advertisements (Quảng cáo)
  • Office schedule listings (Danh sách lịch văn phòng)
  • Speeches about business advice (Bài phát biểu về tư vấn kinh doanh)

 

2. Chiến lược làm bài

– Để trả lời chính xác các câu hỏi Part 4, bạn phải hiểu chủ đề chính của bài nói, xác định các sự kiện chính từ bài nói chuyện đó rồi đưa ra kết luận dựa trên các chi tiết trong bài.

– Bạn cần đọc trước các câu hỏi để dự đoán thông tin quan trọng. 

3. Các dạng câu hỏi trong phần này thường hỏi về

Dạng câu hỏi Câu trả lời Chiến lược làm bài
Topic (chủ đề)/ main idea (ý chính):

Who is this talk for? 

(Bài nói chuyện này dành cho ai?)

Câu trả lời liên quan đến: locations (vị trí), occupations (nghề nghiệp), audience (đối tượng), topics (chủ đề),…. Thí sinh hãy chú ý lắng nghe đoạn mở đầu của bài nói (1 hoặc 2 câu đầu tiên), chúng sẽ đưa ra các clues (gợi ý) về main idea (ý chính) và bạn tìm đáp án nào có thông tin tương tự như vậy. Jaxtina khuyên bạn là hãy nhận ra các synonyms (từ đồng nghĩa) được dùng trong bài nói vì họ sẽ không nói trực tiếp mà thông tin sẽ được truyền tải gián tiếp nên thí sinh buộc phải suy luận để lựa chọn đáp án chính xác.

Detail (Chi tiết): 

When does the train leave? 

(Tàu khởi hành khi nào?)

* Ngoài ra, những câu hỏi dạng này có thể hỏi về duration (thời hạn), frequency (sự thường xuyên), quantity (số lượng) hoặc time (thời gian) với các từ đề hỏi như what time, when, how many, how much, how often, how long, …

Câu trả lời liên quan đến: 

suggestions (gợi ý), instructions (hướng dẫn), times (thời gian), quantities (số lượng),….

Các bạn phải nhận ra những từ và cụm từ diễn đạt các gợi ý, lời khuyên, hướng dẫn hoặc yêu cầu trong bài nói (như please, động từ khiếm khuyết, câu mệnh lệnh, …). 

* Bạn cần nghe kỹ các chữ số, thời gian hoặc các chi tiết quan trọng khác. Và tất nhiên là các thông tin trong bài nói được diễn dạt gián tiếp nên các bạn phải cẩn thận để suy ra đáp án đúng nhất.

Inference (Sự suy luận): 

What can be inferred from the talk? 

(Điều gì có thể suy ra từ bài nói chuyện?)

Câu trả lời liên quan đến:

audience (đối tượng), context (bối cảnh), 

feelings (cảm xúc), meanings (ý nghĩa),….

Dạng câu hỏi suy luận này bắt bạn phải đưa ra kết luận dựa trên những dữ liệu và các chi tiết từ bài nói. Các câu hỏi thường hỏi bạn như who a person is (người đó là ai), where the speaker might be (người nói có lẽ đang ở đâu) hoặc what might happen next (chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo). Thí sinh phải hết sức cẩn thận các thông tin trong bài vì các câu trả lời không được chỉ ra trực tiếp nên là bạn phải đưa ra câu trả lời đúng dựa trên những thông tin được cho.

4. Ví dụ minh họa

Bạn hãy nghe và chọn câu đúng nhé! 

 

16. Where would you hear these instructions? 

A. In a store              

B. In a hotel              

C. In a bank              

D. In a garage 

17. What should the customer do first? 

A. Show a ticket       

B. Sign something     

C. Set a purchase on the counter        

D. Put a credit card in the machine 

18. How can the customer ask for help? 

A. Use the star key 

B. Insert a card 

C. Press the beeper 

D. Turn on a light

Click to see the answer:

  • 16. Chọn đáp án A
    Như các bạn đã nghe thì đây là hướng dẫn sử dụng hệ thông tự động để thanh toán các giao dịch mua hàng (ngay câu đầu tiên của bài nói) nên chúng ta có thể suy ra đây chỉ có thể là ở cửa hàng.
  • 17. Chọn đáp án D
    Câu thứ 3 trong bài nói có chi tiết là “Please insert your credit card in the slot.” Nên hướng dẫn đầu tiên cho khách hàng là đưa thẻ tín dụng vào khe.
  • 18. Chọn đáp án D
    Chi tiết gợi ý nằm ở cuối bài nói đó là “If you need assistance, activate the red call light …” nên chúng ta có thể hiểu là khách hàng có thể sử dụng đèn đỏ để yêu cầu hỗ trợ.
    Script:
    Woman: Welcome to the automated checkout system. We make purchasing easy. Please insert your credit card in the slot. Thank you. Now place your first purchase on the counter. When you hear the beep, place your second purchase on the counter. Continue with all your purchases. After your last purchase, please press the star key, then sign your name for credit card validation. If you have a parking ticket, insert it in the slot for validation. If you need assistance, activate the red call light at the end of the counter and an associate will be right with you.
    Dịch bài:
    Người phụ nữ: Chào mừng bạn đến với hệ thống thanh toán tự động. Chúng tôi làm cho việc mua hàng trở nên dễ dàng. Vui lòng đưa thẻ tín dụng của bạn vào khe. Cảm ơn bạn. Bây giờ hãy đặt món hàng đầu tiên của bạn trên quầy. Khi bạn nghe thấy tiếng bíp, hãy đặt món hàng thứ hai của bạn lên quầy. Tiếp tục với tất cả các món hàng của bạn. Sau lần mua cuối cùng của bạn, vui lòng nhấn phím dấu sao, sau đó ký tên của bạn để xác thực thẻ tín dụng. Nếu bạn có vé đỗ xe, hãy nhét nó vào khe để xác nhận. Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy kích hoạt đèn gọi điện màu đỏ ở cuối quầy và nhân viên sẽ có mặt ngay với bạn.

 

>> Có thể bạn quan tâm danh sách: Trung tâm tiếng Anh Hà Nội

Vậy là các bạn đã được Jaxtina giới thiệu toàn bộ các dạng bài nghe TOEIC và chiến lược làm bài cùng với các bài ví dụ cụ thể và dễ hiểu. Hy vọng các bạn sẽ áp dụng các chiến lược làm bài trên và tự tin vượt qua nỗi lo phần thi này để đạt được mục tiêu đặt ra nhé. Ngoài ra, nếu bạn có nhu cầu học các khóa học TOEIC thì hãy nhanh tay liên hệ qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất của Jaxtina để được tư vấn tận tình và học các khóa cực kỳ chất lượng. Cuối cùng, Jaxtina chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Nguồn sách tham khảo: Skills for the TOEIC Listening and Reading

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
5/5 - (1 bình chọn)