Menu

“Bỏ túi” 35 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Học để giao tiếp chính là cái đích của việc học tiếng anh nhưng không phải người học tiếng anh nào cũng chinh phục được tiếng anh. Có nhiều người bỏ cuộc giữa chừng do thiếu sự kiên trì và thực hành giao tiếp mỗi ngày. Hôm nay, Jaxtina sẽ chia sẻ với các bạn 35 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày mà người học tiếng anh phải “bỏ túi” để sử dụng tiếng anh thuần thục trong giao tiếp và thu phục nó nhanh nhất!

  1. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
  2. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
  3. Got a minute? – Có rảnh không?
  4. Could you give me a hand?- Bạn có thể giúp tôi một tay không?
  5. How come? – Làm thế nào vậy?
  6. That makes sense. Điều đó thật ý nghĩa.
  7. That’s for sure. Điều đó là chắc chắn
  8. What does this mean?- Cái này có nghĩa gì?
  9. I trust you-  Tôi tin bạn
  10. Excuse me, what did you say?- Xin lỗi, bạn nói gì?
  11. Can you show me?- Bạn có thể chỉ cho tôi không?
  12. Are you free tomorrow?- Ngày mai bạn có rảnh không?
  13. Are you free this evening?- Tối nay bạn rảnh chứ?
  14. Are you with me on this?- Bạn đồng ý chứ?
  15. Am I making any sense?- Tôi nói bạn có hiểu không?
  16. Don’t miss the boat. Đừng bỏ lỡ cơ hội.
  17. Just for fun! Cho vui thôi
  18. Try your best! Cố gắng lên
  19. Congratulations! Chúc mừng!
  20. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
  21. I guess so. – Tôi đoán vậy.
  22. Nothing much. – Không có gì mới cả.
  23. Better luck next time. Chúc cậu may mắn lần sau.
  24. How’s it going? tình hình thế nào?
  25. Not so well mình không được khỏe lắm
  26. Time and tide wait for no man Thời giờ thấm thoát thoi đưa
  27. Let bygones be bygones: Hãy để cho quá khứ lùi vào dĩ vãng.
  28. .Be my guest. Cứ tự nhiên / đừng khách sáo !
  29. Don’t make fun of me anymore. Đừng có chọc tôi nữa.
  30. Excuse me, can you tell me what the time is?- Xin lỗi, có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?
  31. Nice day, isn’t it? Thời tiết đẹp nhỉ?
  32. Say, don’t I know you from somewhere? Xem nào, tôi có biết cậu không nhỉ?
  33. It’s a bit chilly.  Trời hơi lạnh.
  34. What do you like best / least about your job? – Điều gì làm bạn thích nhất/ không thích nhất trong công việc của bạn?
  35. Do you like that neighborhood?-Bạn có thích môi trường xung quanh ở đó không?