Menu

5 nhóm từ Tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất.

Đây là 5 nhóm từ mà các bạn mới bắt đầu Tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng vì những cụm từ này thường được phát âm, viết hay mang ý nghĩa gần nhau. Bạn hãy ghi chép lại 5 nhóm từ này và đừng bao giờ dùng nhầm nữa nhé.

  1. Its với It’s

Its: Danh từ sở hữu của It.

Ví dụ: The cat played with its toy. (Chú mèo chơi với đồ chơi của nó)

It’s: Dạng viết tắt của “It is” hoặc “It has”.

Ví dụ: I think it’s going to rain. (Tôi nghĩ trời sắp mưa rồi đấy)

  1. There, their và they’re

There: Trạng từ chỉ địa điểm

Ví dụ: There is one girl left. I hope you will invite her to dance. (Vẫn còn 1 cô gái ngoài đó. Tôi hy vọng cậu sẽ mời cô ấy nhảy)

Their: Danh từ sở hữu của “They”

Ví dụ: Their baby cries a lot. (Con của họ khóc rất nhiều)

They’re: Dạng viết tắt của “They are”

Ví dụ: They’re going to fly to Paris. (Họ sắp bay đến Paris.)

3. Your và you’re

Your: Danh từ sở hữu của “You”

Ví dụ: Your house is beautiful. (Ngôi nhà của cậu thật đẹp)

You’re: Viết tắt của từ “You are”

Ví dụ: You’re going to amaze them with your performance. (Cậu khiến khán giả ngạc nhiên với bài biểu diễn)

4. Write và right

Write: Động từ mang nghĩa viết cái gì

Ví dụ: Write a cover letter to apply a new job. (Viết một lá thư để xin việc mới.)

Right: Tính từ mang nghĩa tốt, đúng, phải, có lý.

Ví dụ: It’s the right way to do things (Đó là điều đúng đắn cần làm)

5. Me và I

Me: Đóng vai trò tân ngữ trong câu, là chủ ngữ phụ không đóng vai trò chính trong câu.

Ví dụ: They are going to send me a puppy. (Họ sẽ gửi tôi một chú cún con.)

The best one is sent to Tom and me. (Thứ tốt nhất được gửi tới Tom và tôi.)

I: đóng vai trò chủ ngữ chính trong câu, là đối tượng trực tiếp nhắc tới.

Ví dụ: Jamie  and I are going to the forest. (Jim và tôi sắp ra chơi trong rừng.)

Xêm thêm: Phân biệt từ đồng nghĩa trong tiếng anh