Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm

5/5 - (1 bình chọn)

Chủ đề phỏng vấn việc làm là chủ đề các bạn rất hay gặp trong cuộc sống thường ngày cũng như khi đi làm. Trước khi tìm được một công việc lý tưởng, chúng ta thường sẽ trải qua nhiều buổi phỏng vấn xin việc và không thể tránh khỏi có những lần thất bại, dĩ nhiên chúng ta đều biết để một buổi phỏng vấn diễn ra thành công tốt đẹp là sự tổng hòa rất nhiều yếu tố. Đặc biệt, khi bạn muốn làm việc cho một công ty nước ngoài thì yếu tố ngôn ngữ đóng một phần rất quan trọng trong buổi phỏng vấn của bạn. Hiểu được điều đó, hôm nay Jaxtina sẽ tổng hợp cho bạn 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm để giúp bạn có một buổi phỏng vấn thành công trọn vẹn.

 Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm

Đầu tiên hãy cùng điểm qua 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm trong bảng dưới đây nhé!

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 in-person interview (n.p) /ɪn ˈpɜː.sən ɪn.tə.vjuː/ cuộc phỏng vấn trực tiếp

We will have a face – to – face interview with the advanced worker. 

(Chúng tôi sẽ có một cuộc phỏng vấn trực tiếp với nhân ưu tú.)

face-to-face interview (n.p) /ˌfeɪs.təˈfeɪs ɪn.tə.vjuː/
2 appointment (n) /əˈpɔɪnt.mənt/ buổi hẹn gặp

We had to cancel her appointment

(Chúng tôi đã phải hủy cuộc hẹn với cô ấy.)

3 shortlisted (adj) /ˈʃɔːt.lɪstid/ được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)

I’ve been shortlisted one of five candidates for the job

(Tôi đã lọt vào danh sách một trong năm ứng cử viên cho công việc.)

4 benefit (n) /ˈben.ɪ.fɪt/ lợi ích

In addition to my salary, I get medical benefits

(Ngoài tiền lương, tôi còn được trợ cấp y tế.)

5 bonus (n) /ˈbəʊ.nəs/ tiền thưởng

In addition to salary, you also get bonus if you do well. 

(Ngoài lương, bạn còn được thưởng nếu làm tốt.)

6 career (n) /kəˈrɪər/ sự nghiệp

I am hoping for a career in the business field. 

(Tôi đang hy vọng cho một sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh.)

7 colleague (n) /ˈkɒl.iːɡ/ đồng nghiệp

My colleagues are friendly and hard-working people. 

(Đồng nghiệp của tôi là những người thân thiện và làm việc chăm chỉ.)

8 curriculum vitae (CV) (n) /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ sơ yếu lý lịch

I see from your CV that you worked for two years in Japan

(Tôi thấy từ sơ yếu lý lịch của bạn rằng bạn đã làm việc hai năm ở Nhật Bản.)

9 fill in an application (v.p) /fɪl ɪn ən ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/  điền thông tin vào đơn xin việc

If you are a job seeker, you will probably have to fill in one or more application forms.

(Nếu bạn là một người tìm việc, bạn có thể sẽ phải điền vào một hoặc nhiều mẫu đơn xin việc.)

10 job description (n.p) /ˈdʒɒb dɪˌskrɪp.ʃən/ mô tả công việc

I’d really like to see her job description

(Tôi thật sự rất muốn xem bản mô tả công việc của cô ấy.)

11 application letter/
cover letter (n.p)
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˈlet.ər/ /ˈkʌv.ə ˌlet.ər/ thư xin việc

Please send us a cover letter with your application form. 

(Vui lòng gửi cho chúng tôi một thư xin việc cùng với đơn xin việc của bạn.

12 meeting (n) /ˈmiː.tɪŋ/ cuộc họp

We’re having a meeting on Monday to discuss the problem. 

(Chúng ta có một cuộc họp vào thứ hai để thảo luận vấn đề.)

13 pension scheme (n.p) /ˈpen.ʃən ˌskiːm/ chế độ lương hưu

He talked about the benefits of joining a company pension scheme

(Anh ấy đã nói về những lợi ích của việc tham gia chế độ lương hưu của công ty.)

14 shiftwork (n) /ˈʃɪft.wɜːk/ công việc theo ca

The company is run on shiftwork

(Công ty này làm việc theo ca.)

15 vacancy (n) /ˈveɪ.kən.si/ một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống

There is still a vacancy for a secretary position

(Vẫn còn một chỗ trống cho vị trí thư ký.)

16 work ethic (n.p) /ˈwɜːk ˌeθ.ɪk/

đạo đức 

nghề nghiệp

His work ethic is highly evaluated by the manager.

(Đạo đức nghề nghiệp của anh ấy được người quản lý đánh giá cao.

17 working hours (n.p) /ˈwɜː.kɪŋ ˈaʊəz/ giờ làm việc

If employees accept an increase in working hours, they would get higher salaries.

(Nếu nhân viên chấp nhận tăng giờ làm, họ sẽ nhận được mức lương cao hơn.)

18 strength (n) /streŋθ/ thế mạnh

The plan had both strengths and weaknesses

(Bản kế hoạch này có cả những điểm mạnhđiểm yếu.)

19 weakness (n) /ˈwiːk.nəs/ điểm yếu
20 hire (v) /haɪər/ tuyển dụng

I was hired by the first company I applied to. 

(Tôi đã được tuyển dụng bởi công ty đầu tiên mà tôi ứng tuyển.)

21 overtime (adv)  /ˈəʊ.və.taɪm/ ngoài giờ làm việc

We are working overtime to get the job done on time.

(Chúng tôi đang làm thêm giờ để hoàn thành công việc đúng thời hạn.)

22 apply for a job (v.p) /əˈplaɪ fɔːr ə dʒɒb / xin việc

She applied for a job but is still waiting to hear their answer. 

(Cô ấy đã nộp đơn xin việc nhưng vẫn đang chờ nghe câu trả lời của họ.)

23 fire (n) /faɪər/ sa thải

She was fired after being late for many times. 

(Cô ấy đã bị sa thải sau nhiều lần đi trễ.)

24 prospect (n) /ˈprɒs.pekt/ triển vọng

Having a wide range of knowledge can improve your job prospects

(Có nhiều kiến ​​thức có thể cải thiện triển vọng công việc của bạn.)

25 good fit (n.p) /ˈɡʊd fɪt/ người phù hợp

I am confident that I can be a good fit for your company. 

(Tôi tự tin rằng tôi có thể là người phù hợp với công ty của bạn.)

26 health and safety (n.p) /ˌhelθ ən ˈseɪf.ti/ sức khỏe và an toàn

The company has released announcement relating to health and safety at work.

(Công ty đã ra thông báo liên quan đến sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc.)

27 health insurance (n.p) /ˈhelθ ɪnˌʃɔː.rəns/ bảo hiểm y tế

Health insurance helps companies identify and mitigate the risks faced by their employees

(Bảo hiểm y tế giúp các công ty xác định và giảm thiểu rủi ro mà nhân viên của họ phải đối mặt.)

28 holiday entitlement (n.p) /ˈhɒl.ə.deɪ ɪnˈtaɪ.təl.mənt/ chế độ ngày nghỉ được hưởng

Holiday entitlement is a generous 31 days for everyone.

(Chế độ ngày nghỉ được hưởng lương là 31 ngày cho tất cả mọi người.)

29 salary advance (n.p) /ˈsæl.ər.i ədˈvɑːns / tạm ứng lương

Salary advance policies can be beneficial to someone facing a financial difficulty. 

(Chính sách ứng trước lương có thể có lợi cho những người đang gặp khó khăn về tài chính.)

30 promotion (n) /prəˈməʊ.ʃən/ thăng chức

She deserved her promotion because she works effectively in this year. 

(Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì cô ấy làm việc hiệu quả trong năm nay.)

 

Sau khi các bạn đã học qua 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm, các bạn hãy nhớ ghi chép đầy đủ những từ vựng trên đây để ôn bài khi cần thiết. Sau đây, các bạn hãy làm một số bài tập nhỏ để củng cố từ vựng đã học ngày hôm nay nhé!

>> Mời bạn xem thêm: khóa học tiếng Anh doanh nghiệp

Tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm

Tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề phỏng vấn việc làm

Practice 1. Match a word in column A with the appropriate word in column B. (Nối một từ ở cột A với từ thích hợp ở cột B.)

A B

a. shiftwork

b. health insurance

c. prospect

d. overtime

e. working hours

f. pension scheme

g. strength

h. curriculum vitae   (CV)

1. triển vọng

2. sơ yếu lý lịch

3. giờ làm việc

4. chế độ lương hưu

5. bảo hiểm y tế

6. công việc theo ca

7. thế mạnh

8. ngoài giờ làm việc

 

Xem đáp án

  1. 6  shiftwork: công việc theo ca
  2. 5  health insurance: bảo hiểm y tế
  3. 1  prospect: triển vọng
  4. 8  overtime: ngoài giờ làm việc
  5. 3  working hours: giờ làm việc
  6. 4  pension scheme: chế độ lương hưu
  7. 7  strength: thế mạnh
  8. 2  curriculum vitae (CV): sơ yếu lý lịch

 

>> Mời bạn xem thêm: trung tâm luyện thi Ielts tốt nhất hiện nay

Practice 2. Choose the right word with the appropriate meaning. (Chọn từ với nghĩa thích hợp.)

1. To employ someone or pay someone to do a particular job.

A. hire

B. choose

C. pay

2. The belief that work is morally good.

A. opinion

B. true

C. work ethic

3. An extra amount of money that is given to you as a present or reward for good work as well as the money you were expecting.

A. bonus

B. wage

C. salary

4. A formal arrangement to meet or visit someone at a particular time and place.

A. meeting

B. appointment

C. interview

Xem đáp án

  1. a. hire
    Giải thích: để tuyển dụng ai đó hoặc trả tiền cho ai đó để làm một công việc cụ thể thì ta chọn hire với nghĩa là tuyển dụng
  2. c. work ethic
    Giải thích: niềm tin rằng công việc phải tốt về mặt đạo đức nên ta chọn “work ethic” với nghĩa đạo đức nghề nghiệp.
  3. a. bonus
    Giải thích: Thêm một khoản tiền được trao cho bạn như một món quà hoặc phần thưởng cho công việc tốt cũng như số tiền bạn mong đợi nên ta chọn “bonus” nghĩa là tiền thưởng.
  4. b. appointment
    Giải thích: Một sự sắp xếp chính thức để gặp gỡ hoặc thăm ai đó tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, nên ta chọn “appointment” nghĩa là cuộc hẹn.
    (Nhiều bạn sẽ chọn meeting: cuộc họp nhưng meeting là một dịp đã lên kế hoạch khi mọi người đến với nhau, gặp trực tiếp hoặc trực tuyến nên trong câu này nếu chọn a. meeting là sai.) Đáp b là câu trả lời đúng.

 

>> Mời bạn xem ngay các trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

Nếu bạn muốn đi sâu hơn về chủ đề này hoặc muốn học thêm nhiều chủ đề thú vị nữa, thì đừng quên liên hệ ngay với Jaxtina nhé. Hiện nay Jaxtina đang cung cấp khóa học tiếng Anh 4 kỹ năng – khóa học giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để có thể giao tiếp thành thạo cũng như sử dụng tiếng Anh như một công cụ cho việc học tập và nghiên cứu. Nếu bạn còn vấn đề thắc mắc nào hoặc bạn có nhu cầu nâng cao khả năng tiếng Anh của mình thì bạn có thể liên hệ với Jaxtina qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất để được hỗ trợ ngay lập tức nhé.

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (1 bình chọn)